(Top Banner Ad)
miniature car
A2
Danh từ A2 Đồ chơi, Mô hình

miniature car

UK: /ˈmɪnɪtʃə kɑː/ • US: /ˈmɪnətʃər kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe mô hình xe hơi mô hình xe đồ chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small-scale model of a car.

Vietnamese Meaning

Một mô hình xe hơi thu nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He collects miniature cars from all over the world."

    "Anh ấy sưu tập xe hơi mô hình từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The child was playing with his miniature car."

    "Đứa trẻ đang chơi với chiếc xe mô hình của mình."

  • "She has a collection of vintage miniature cars."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập xe mô hình cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miniature vật thu nhỏ, mô hình
Adjective miniature thu nhỏ, tí hon
Verb miniaturize thu nhỏ (kích thước, quy mô)
Noun miniaturization sự thu nhỏ, quá trình thu nhỏ

Synonyms

Related Words

diecast car (xe đúc khuôn)remote control car (xe điều khiển từ xa)

Subject Area

Đồ chơi, Mô hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minium
Italian
miniatura
English
miniature
Latin
carrus
Old French
char
English
car

Nguồn gốc của 'Miniature'

Từ 'miniature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minium', chỉ một loại chì đỏ (chất màu son) được dùng để vẽ các chữ cái và hình ảnh nhỏ trên các bản thảo thời Trung Cổ. Ban đầu, nó chỉ việc 'vẽ minh họa' cho các bản thảo, nhưng vì các hình vẽ này thường rất nhỏ, nghĩa của từ dần chuyển sang 'vật thu nhỏ' hoặc 'phiên bản nhỏ'.

Nguồn gốc của 'Car'

Từ 'car' xuất phát từ tiếng Latin 'carrus', dùng để chỉ một loại xe ngựa hai bánh của người Gaul. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Old French thành 'char' (chariot, carriage) và cuối cùng được đưa vào tiếng Anh để chỉ các loại phương tiện có bánh xe, đặc biệt là ô tô hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các mô hình đồ chơi hoặc các bản sao thu nhỏ của xe hơi thật. Nó nhấn mạnh vào kích thước nhỏ bé của chiếc xe so với kích thước thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miniature car
  • toy toy miniature car
    (ô tô mô hình đồ chơi)
  • model model miniature car
    (ô tô mô hình)
  • collectible collectible miniature car
    (ô tô mô hình để sưu tầm)
  • die-cast die-cast miniature car
    (ô tô mô hình đúc kim loại)
Verb + miniature car
  • collect collect miniature cars
    (sưu tầm ô tô mô hình)
  • play with play with miniature cars
    (chơi với ô tô mô hình)
  • display display miniature cars
    (trưng bày ô tô mô hình)
Noun + miniature car
  • a fleet of a fleet of miniature cars
    (một đội (nhiều) ô tô mô hình)
  • a collection of a collection of miniature cars
    (một bộ sưu tập ô tô mô hình)

Idioms

  • a miniature car enthusiast

    người đam mê ô tô mô hình

    "He's a real miniature car enthusiast, with hundreds of models in his collection."

    (Anh ấy là một người rất đam mê ô tô mô hình, với hàng trăm chiếc trong bộ sưu tập của mình.)

  • a scale model miniature car

    ô tô mô hình tỷ lệ

    "Many hobbyists enjoy building intricate scale model miniature cars from scratch."

    (Nhiều người có sở thích mày mò lắp ráp những chiếc ô tô mô hình tỷ lệ phức tạp từ đầu.)

  • play with miniature cars

    chơi ô tô mô hình

    "Children often spend hours playing with miniature cars, creating imaginary worlds."

    (Trẻ em thường dành hàng giờ chơi với ô tô mô hình, tạo ra những thế giới tưởng tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniature car

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình xe hơi thu nhỏ.

"He collects miniature cars from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature car".

Sở thích sưu tầm

Sưu tầm ô tô mô hình (như Hot Wheels, Matchbox, Corgi) là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới, thu hút mọi lứa tuổi từ trẻ em đến người lớn. Người sưu tầm có thể tập trung vào các thương hiệu cụ thể, các dòng xe cổ điển, xe đua, hoặc các phiên bản giới hạn, coi đây không chỉ là giải trí mà còn là một hình thức đầu tư hoặc trưng bày nghệ thuật.

Đồ chơi và công cụ giáo dục

Ô tô mô hình là một trong những món đồ chơi kinh điển nhất cho trẻ em, giúp kích thích trí tưởng tượng, phát triển kỹ năng vận động tinh và hiểu biết về thế giới xung quanh. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng như một công cụ giáo dục để dạy trẻ về các loại phương tiện, cơ chế hoạt động đơn giản và lịch sử ngành ô tô.