model car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản sao thu nhỏ của một chiếc xe hơi thật, thường được dùng làm đồ chơi hoặc để trưng bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a large collection of model cars from the 1950s."
"Anh ấy có một bộ sưu tập lớn các xe mô hình từ những năm 1950."
-
"My son loves playing with his model cars."
"Con trai tôi thích chơi với những chiếc xe mô hình của nó."
-
"She displays her model cars on a shelf in her study."
"Cô ấy trưng bày những chiếc xe mô hình của mình trên một kệ trong phòng làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'model car' chỉ một bản sao thu nhỏ, có tỷ lệ (scale) so với xe thật. Nó khác với 'toy car' (xe đồ chơi) ở chỗ thường được làm chi tiết hơn và có thể dùng để sưu tầm. 'Replica car' cũng là bản sao nhưng thường là bản sao kích thước thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small model car (xe mô hình nhỏ)
-
miniature miniature model car (xe mô hình thu nhỏ)
-
vintage vintage model car (xe mô hình cổ điển)
-
die-cast die-cast model car (xe mô hình đúc kim loại)
-
collect collect model cars (sưu tầm xe mô hình)
-
build build a model car (lắp ráp/xây dựng xe mô hình)
-
display display model cars (trưng bày xe mô hình)
-
play with play with a model car (chơi với xe mô hình)
-
collection of collection of model cars (bộ sưu tập xe mô hình)
-
enthusiast model car enthusiast (người đam mê xe mô hình)
Idioms
-
a die-cast model car
một chiếc xe mô hình đúc kim loại (chỉ loại xe mô hình cụ thể, rất phổ biến)
"He has a vast collection of vintage die-cast model cars."
(Anh ấy có một bộ sưu tập khổng lồ những chiếc xe mô hình đúc kim loại cổ điển.)
-
a remote-control model car
một chiếc xe mô hình điều khiển từ xa (một loại xe mô hình có chức năng đặc biệt)
"My nephew loves playing with his new remote-control model car."
(Cháu trai tôi rất thích chơi với chiếc xe mô hình điều khiển từ xa mới của nó.)
-
build a model car kit
lắp ráp một bộ xe mô hình (ám chỉ hoạt động xây dựng mô hình từ các bộ phận rời)
"Many hobbyists enjoy the challenge of building a model car kit."
(Nhiều người có sở thích thích thử thách lắp ráp một bộ xe mô hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
model car
danh từMột bản sao thu nhỏ của một chiếc xe hơi thật, thường được dùng làm đồ chơi hoặc để trưng bày.
"He has a large collection of model cars from the 1950s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model car".
