(Top Banner Ad)
model car
A2
danh từ A2 Đồ chơi, Sở thích

model car

UK: /ˈmɒdl kɑːr/ • US: /ˈmɑːdl kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe mô hình ô tô mô hình mô hình xe hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A miniature replica of a real car, often used as a toy or for display.

Vietnamese Meaning

Một bản sao thu nhỏ của một chiếc xe hơi thật, thường được dùng làm đồ chơi hoặc để trưng bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a large collection of model cars from the 1950s."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập lớn các xe mô hình từ những năm 1950."

  • "My son loves playing with his model cars."

    "Con trai tôi thích chơi với những chiếc xe mô hình của nó."

  • "She displays her model cars on a shelf in her study."

    "Cô ấy trưng bày những chiếc xe mô hình của mình trên một kệ trong phòng làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model mô hình, người mẫu, kiểu mẫu
Verb model làm mẫu, tạo hình, mô phỏng
Adjective model kiểu mẫu, chuẩn mực (ví dụ: a model student)
Noun car xe ô tô
Noun carmaker nhà sản xuất ô tô

Synonyms

Related Words

diecast (đúc khuôn (chỉ phương pháp sản xuất xe mô hình))scale model (mô hình tỷ lệ)collectible (đồ sưu tầm)

Subject Area

Đồ chơi, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

English
model
English
car
English
model car (compound)

Nguồn gốc của 'model'

Từ 'model' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modulus' (nghĩa là 'thước đo nhỏ' hoặc 'khuôn mẫu'). Qua tiếng Ý 'modello' và tiếng Pháp cổ 'modelle', nó mang ý nghĩa là một bản sao thu nhỏ, một đại diện, hoặc một chuẩn mực.

Nguồn gốc của 'car' và sự kết hợp

Từ 'car' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus' (nghĩa là 'xe có bánh'). Khi kết hợp với 'model', 'model car' trở thành một cụm từ ghép trong tiếng Anh, miêu tả một chiếc xe ô tô được tạo ra ở kích thước nhỏ hơn so với thực tế, thường là để trưng bày, sưu tập hoặc làm đồ chơi.

Usage Note

Thuật ngữ 'model car' chỉ một bản sao thu nhỏ, có tỷ lệ (scale) so với xe thật. Nó khác với 'toy car' (xe đồ chơi) ở chỗ thường được làm chi tiết hơn và có thể dùng để sưu tầm. 'Replica car' cũng là bản sao nhưng thường là bản sao kích thước thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model car
  • small small model car
    (xe mô hình nhỏ)
  • miniature miniature model car
    (xe mô hình thu nhỏ)
  • vintage vintage model car
    (xe mô hình cổ điển)
  • die-cast die-cast model car
    (xe mô hình đúc kim loại)
Verb + model car
  • collect collect model cars
    (sưu tầm xe mô hình)
  • build build a model car
    (lắp ráp/xây dựng xe mô hình)
  • display display model cars
    (trưng bày xe mô hình)
  • play with play with a model car
    (chơi với xe mô hình)
Noun + model car
  • collection of collection of model cars
    (bộ sưu tập xe mô hình)
  • enthusiast model car enthusiast
    (người đam mê xe mô hình)

Idioms

  • a die-cast model car

    một chiếc xe mô hình đúc kim loại (chỉ loại xe mô hình cụ thể, rất phổ biến)

    "He has a vast collection of vintage die-cast model cars."

    (Anh ấy có một bộ sưu tập khổng lồ những chiếc xe mô hình đúc kim loại cổ điển.)

  • a remote-control model car

    một chiếc xe mô hình điều khiển từ xa (một loại xe mô hình có chức năng đặc biệt)

    "My nephew loves playing with his new remote-control model car."

    (Cháu trai tôi rất thích chơi với chiếc xe mô hình điều khiển từ xa mới của nó.)

  • build a model car kit

    lắp ráp một bộ xe mô hình (ám chỉ hoạt động xây dựng mô hình từ các bộ phận rời)

    "Many hobbyists enjoy the challenge of building a model car kit."

    (Nhiều người có sở thích thích thử thách lắp ráp một bộ xe mô hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model car

danh từ
Lật mặt

Một bản sao thu nhỏ của một chiếc xe hơi thật, thường được dùng làm đồ chơi hoặc để trưng bày.

"He has a large collection of model cars from the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model car".

Sở thích sưu tầm xe mô hình

Sưu tầm xe mô hình là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới, thu hút cả trẻ em và người lớn. Các nhà sưu tầm thường tìm kiếm những mẫu xe hiếm, phiên bản giới hạn hoặc những chiếc xe mô hình được chế tác tinh xảo, coi chúng không chỉ là đồ chơi mà còn là tác phẩm nghệ thuật hoặc khoản đầu tư có giá trị.

Giá trị giáo dục và giải trí

Xe mô hình không chỉ là đồ chơi giải trí cho trẻ em mà còn có giá trị giáo dục. Chúng giúp trẻ em phát triển kỹ năng vận động tinh, khả năng giải quyết vấn đề khi lắp ráp, và sự hiểu biết cơ bản về thiết kế xe hơi. Đối với người lớn, việc lắp ráp và tùy chỉnh xe mô hình mang lại niềm vui sáng tạo và thư giãn.