(Top Banner Ad)
toy car
A1
noun A1 Đồ chơi, Giải trí

toy car

UK: /tɔɪ kɑː/ • US: /tɔɪ kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe đồ chơi ô tô đồ chơi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A miniature replica of a car, designed as a plaything for children.

Vietnamese Meaning

Một bản sao thu nhỏ của một chiếc xe hơi, được thiết kế như một món đồ chơi cho trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little boy loves playing with his toy car."

    "Cậu bé rất thích chơi với chiếc xe đồ chơi của mình."

  • "She received a toy car for her birthday."

    "Cô ấy nhận được một chiếc xe đồ chơi cho ngày sinh nhật của mình."

  • "My son has a collection of toy cars."

    "Con trai tôi có một bộ sưu tập xe đồ chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy Đồ chơi, vật giải trí
Verb to toy with Đùa nghịch với; xem xét một cách hời hợt, không nghiêm túc
Noun car Xe ô tô, xe hơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
tooi
Middle English
toye
Latin
carrus
Old North French
carre
Middle English
carre
English
toy car

Nguồn gốc của 'toy car'

'Toy car' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'toy' (đồ chơi) và 'car' (xe hơi). Từ 'toy' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'tooi' nghĩa là đồ trang sức hoặc công cụ, sau đó phát triển thành 'toye' trong tiếng Anh Trung cổ để chỉ vật nhỏ dùng để chơi đùa. 'Car' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'carrus' (xe ngựa, xe đẩy) qua tiếng Pháp cổ. Khi xe hơi thật trở nên phổ biến, người ta bắt đầu tạo ra các phiên bản thu nhỏ cho trẻ em chơi, và khái niệm 'toy car' ra đời để chỉ những chiếc xe đồ chơi này.

Usage Note

Cụm từ 'toy car' đề cập đến một mô hình xe hơi nhỏ, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, được dùng để chơi. Nó khác với 'model car' ở chỗ 'model car' thường mang tính chất sưu tầm và chi tiết hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy car
  • small small toy car
    (xe ô tô đồ chơi nhỏ)
  • red red toy car
    (xe ô tô đồ chơi màu đỏ)
  • broken broken toy car
    (xe ô tô đồ chơi bị hỏng)
  • favorite favorite toy car
    (xe ô tô đồ chơi yêu thích)
  • metal metal toy car
    (xe ô tô đồ chơi bằng kim loại)
Verb + toy car
  • play with play with a toy car
    (chơi với xe ô tô đồ chơi)
  • push push a toy car
    (đẩy xe ô tô đồ chơi)
  • collect collect toy cars
    (sưu tập xe ô tô đồ chơi)
  • buy buy a toy car
    (mua một chiếc xe ô tô đồ chơi)
  • crash crash a toy car
    (làm va chạm xe ô tô đồ chơi)

Idioms

  • play with toy cars

    Chơi với xe ô tô đồ chơi (một hoạt động phổ biến của trẻ em)

    "My son loves to play with his toy cars for hours."

    (Con trai tôi thích chơi với những chiếc xe ô tô đồ chơi của nó hàng giờ liền.)

  • collect toy cars

    Sưu tập xe ô tô đồ chơi (một sở thích phổ biến của cả trẻ em và người lớn)

    "Many adults also enjoy collecting vintage toy cars."

    (Nhiều người lớn cũng thích sưu tập những chiếc xe ô tô đồ chơi cổ điển.)

  • race toy cars

    Đua xe ô tô đồ chơi (một trò chơi hoặc hoạt động phổ biến)

    "The children built a track to race their toy cars."

    (Những đứa trẻ đã xây một đường đua để thi đấu những chiếc xe ô tô đồ chơi của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy car

noun
Lật mặt

Một bản sao thu nhỏ của một chiếc xe hơi, được thiết kế như một món đồ chơi cho trẻ em.

"The little boy loves playing with his toy car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bought a toy car for her son before he broke his old one.
Cô ấy đã mua một chiếc xe đồ chơi cho con trai mình trước khi nó làm hỏng chiếc cũ.
Phủ định
They had not seen the toy car before they opened the gift box.
Họ đã không nhìn thấy chiếc xe đồ chơi trước khi họ mở hộp quà.
Nghi vấn
Had he finished playing with his toy car before his mother called him?
Có phải anh ấy đã chơi xong với chiếc xe đồ chơi của mình trước khi mẹ gọi anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy car".

Biểu tượng tuổi thơ và quà tặng

Xe ô tô đồ chơi là một trong những món đồ chơi phổ biến nhất dành cho trẻ em trên toàn thế giới, thường được tặng làm quà sinh nhật hoặc vào các dịp lễ. Chúng giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động tinh, khả năng sáng tạo và trí tưởng tượng thông qua các trò chơi nhập vai và tương tác.

Sở thích sưu tập

Ngoài vai trò là đồ chơi trẻ em, 'toy car' còn là một mặt hàng sưu tập được yêu thích bởi nhiều người lớn. Các thương hiệu như Hot Wheels và Matchbox nổi tiếng với các mô hình xe ô tô đồ chơi chi tiết và phiên bản giới hạn, tạo nên một thị trường sưu tập sôi động và có giá trị.