minimally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To the smallest degree possible; to a minimal extent.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ nhỏ nhất có thể; ở mức tối thiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was only minimally funded."
"Dự án chỉ được tài trợ ở mức tối thiểu."
-
"The risk was minimally acceptable."
"Rủi ro ở mức chấp nhận được tối thiểu."
-
"He was minimally affected by the news."
"Anh ấy bị ảnh hưởng rất ít bởi tin tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minimum | Mức tối thiểu; số lượng hoặc giới hạn nhỏ nhất |
| Adjective | minimal | Tối thiểu; ở mức thấp nhất có thể; rất nhỏ |
| Verb | minimize | Giảm thiểu; thu nhỏ; hạ thấp (mức độ, tác động) |
| Noun | minimization | Sự giảm thiểu; sự thu nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó chỉ đáp ứng những yêu cầu cơ bản nhất hoặc được thực hiện với số lượng, mức độ thấp nhất có thể. Khác với 'slightly' (hơi) vì 'minimally' ám chỉ một sự hạn chế hoặc giới hạn có ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
invasive minimally invasive surgery (phẫu thuật xâm lấn tối thiểu)
-
disruptive minimally disruptive technologies (các công nghệ ít gây gián đoạn nhất)
-
qualified minimally qualified candidate (ứng viên chỉ đủ tiêu chuẩn tối thiểu)
-
acceptable The results were only minimally acceptable. (Kết quả chỉ ở mức chấp nhận được tối thiểu.)
-
affect This change will minimally affect daily operations. (Thay đổi này sẽ ảnh hưởng rất ít đến các hoạt động hàng ngày.)
-
contribute They minimally contribute to the team's success. (Họ đóng góp rất ít vào thành công của đội.)
-
impacted The project was minimally impacted by the delay. (Dự án bị ảnh hưởng rất ít bởi sự chậm trễ.)
Idioms
-
minimally invasive
Xâm lấn tối thiểu (thường dùng trong y tế hoặc công nghệ, chỉ thủ thuật/kỹ thuật gây ít tổn thương nhất hoặc ít gây gián đoạn nhất)
"Minimally invasive surgery often leads to faster recovery times and less pain."
(Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu thường giúp thời gian hồi phục nhanh hơn và ít đau đớn hơn.)
-
minimally acceptable
Chấp nhận được tối thiểu (chỉ vừa đủ điều kiện hoặc tiêu chuẩn để được chấp nhận, không hơn)
"Your work is only minimally acceptable; you need to put in more effort."
(Bài làm của bạn chỉ ở mức chấp nhận được tối thiểu; bạn cần nỗ lực nhiều hơn.)
-
minimally viable product (MVP)
Sản phẩm khả dụng tối thiểu (một phiên bản sản phẩm có đủ các tính năng cốt lõi để thu hút người dùng đầu tiên và xác thực ý tưởng sản phẩm, giúp thử nghiệm thị trường nhanh chóng)
"We launched an MVP to test the market quickly and gather feedback from early adopters."
(Chúng tôi ra mắt một sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP) để nhanh chóng thử nghiệm thị trường và thu thập phản hồi từ những người dùng đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimally
AdverbỞ mức độ nhỏ nhất có thể; ở mức tối thiểu.
"The project was only minimally funded."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was minimally funded, so progress was slow. |
Dự án được cấp vốn rất ít, vì vậy tiến độ chậm chạp. |
| Phủ định | She minimally participated in the group discussion, offering only one or two comments. |
Cô ấy tham gia rất ít vào cuộc thảo luận nhóm, chỉ đưa ra một hoặc hai nhận xét. |
| Nghi vấn | Did he minimally contribute to the charity event, or was his donation substantial? |
Anh ấy đóng góp rất ít cho sự kiện từ thiện, hay là khoản quyên góp của anh ấy đáng kể? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She participated minimally in the project. |
Cô ấy tham gia dự án một cách tối thiểu. |
| Phủ định | Didn't he contribute minimally to the discussion? |
Chẳng phải anh ấy đã đóng góp rất ít vào cuộc thảo luận sao? |
| Nghi vấn | Did they invest minimally in advertising? |
Họ đã đầu tư tối thiểu vào quảng cáo phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to dress minimally for parties, but now she wears elaborate gowns. |
Cô ấy từng ăn mặc giản dị cho các bữa tiệc, nhưng bây giờ cô ấy mặc những chiếc váy lộng lẫy. |
| Phủ định | He didn't use to speak minimally; he was always very verbose. |
Anh ấy đã từng không nói chuyện một cách tối thiểu; anh ấy luôn rất dài dòng. |
| Nghi vấn | Did they use to decorate their house minimally during the holidays? |
Có phải họ từng trang trí nhà cửa một cách tối giản trong những ngày lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimally".
