minimize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce something to the smallest possible amount or degree.
Vietnamese Meaning
Giảm thiểu cái gì đó đến mức có thể nhỏ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to minimize the risk of accidents."
"Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro tai nạn."
-
"The company is trying to minimize costs."
"Công ty đang cố gắng giảm thiểu chi phí."
-
"We should minimize the amount of time we spend in meetings."
"Chúng ta nên giảm thiểu thời gian chúng ta dành cho các cuộc họp."
-
"To minimize distractions, turn off your phone."
"Để giảm thiểu sự xao nhãng, hãy tắt điện thoại của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minimum | mức tối thiểu; số lượng nhỏ nhất |
| Adjective | minimal | tối thiểu, rất nhỏ |
| Adverb | minimally | một cách tối thiểu, ở mức nhỏ nhất |
| Noun | minimization | sự giảm thiểu, sự thu nhỏ |
| Noun | minimizer | người/công cụ giảm thiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'minimize' thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một vấn đề, rủi ro, hoặc tác động nào đó trở nên ít nghiêm trọng hơn. Nó khác với 'reduce' ở chỗ 'minimize' hướng đến việc đạt mức thấp nhất có thể, trong khi 'reduce' chỉ đơn giản là làm cho cái gì đó nhỏ hơn. So sánh với 'alleviate' (làm dịu đi), 'mitigate' (giảm nhẹ), 'lessen' (làm giảm). 'Minimize' mang tính chủ động, có mục đích giảm đến mức tối thiểu; 'reduce' chỉ đơn thuần là giảm số lượng, kích thước.
Prepositions
Minimize something *to* a particular level/degree: 'The risk can be minimized *to* an acceptable level'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly minimize the impact (giảm thiểu đáng kể tác động)
-
effectively effectively minimize risks (giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả)
-
successfully successfully minimize costs (giảm thiểu chi phí thành công)
-
risks minimize risks (giảm thiểu rủi ro)
-
damage minimize damage (giảm thiểu thiệt hại)
-
costs minimize costs (giảm thiểu chi phí)
-
impact minimize the impact (giảm thiểu tác động)
-
disruption minimize disruption (giảm thiểu sự gián đoạn)
Idioms
-
minimize the problem/issue
giảm nhẹ vấn đề; coi nhẹ vấn đề; đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề
"Don't minimize the problem; we need to address it seriously."
(Đừng coi nhẹ vấn đề; chúng ta cần giải quyết nó một cách nghiêm túc.)
-
minimize one's role/involvement
giảm nhẹ vai trò/sự liên quan của ai đó (thường để tránh trách nhiệm)
"He tried to minimize his role in the decision, but everyone knew he was key."
(Anh ta cố gắng giảm nhẹ vai trò của mình trong quyết định, nhưng ai cũng biết anh ta là người chủ chốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimize
Động từGiảm thiểu cái gì đó đến mức có thể nhỏ nhất.
"We need to minimize the risk of accidents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimize".
