(Top Banner Ad)
minimize
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Toán học

minimize

UK: /ˈmɪnɪˌmaɪz/ • US: /ˈmɪnɪˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu thu nhỏ tối thiểu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce something to the smallest possible amount or degree.

Vietnamese Meaning

Giảm thiểu cái gì đó đến mức có thể nhỏ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to minimize the risk of accidents."

    "Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro tai nạn."

  • "The company is trying to minimize costs."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu chi phí."

  • "We should minimize the amount of time we spend in meetings."

    "Chúng ta nên giảm thiểu thời gian chúng ta dành cho các cuộc họp."

  • "To minimize distractions, turn off your phone."

    "Để giảm thiểu sự xao nhãng, hãy tắt điện thoại của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum mức tối thiểu; số lượng nhỏ nhất
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ
Adverb minimally một cách tối thiểu, ở mức nhỏ nhất
Noun minimization sự giảm thiểu, sự thu nhỏ
Noun minimizer người/công cụ giảm thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English (15th C.)
minim
English (17th C.)
minimize

Nguồn gốc từ 'nhỏ nhất'

Từ 'minimize' trong tiếng Anh hiện đại có gốc rễ sâu xa từ 'minimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 15 dưới dạng 'minim' (đơn vị nhỏ nhất, nốt nhạc nhỏ nhất). Đến thế kỷ 17, với sự bổ sung hậu tố '-ize' (có nghĩa là 'làm cho'), 'minimize' ra đời để chỉ hành động làm cho điều gì đó nhỏ hơn hoặc giảm bớt.

Usage Note

Từ 'minimize' thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một vấn đề, rủi ro, hoặc tác động nào đó trở nên ít nghiêm trọng hơn. Nó khác với 'reduce' ở chỗ 'minimize' hướng đến việc đạt mức thấp nhất có thể, trong khi 'reduce' chỉ đơn giản là làm cho cái gì đó nhỏ hơn. So sánh với 'alleviate' (làm dịu đi), 'mitigate' (giảm nhẹ), 'lessen' (làm giảm). 'Minimize' mang tính chủ động, có mục đích giảm đến mức tối thiểu; 'reduce' chỉ đơn thuần là giảm số lượng, kích thước.

Prepositions

to

Minimize something *to* a particular level/degree: 'The risk can be minimized *to* an acceptable level'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + minimize
  • greatly greatly minimize the impact
    (giảm thiểu đáng kể tác động)
  • effectively effectively minimize risks
    (giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả)
  • successfully successfully minimize costs
    (giảm thiểu chi phí thành công)
Minimize + Noun
  • risks minimize risks
    (giảm thiểu rủi ro)
  • damage minimize damage
    (giảm thiểu thiệt hại)
  • costs minimize costs
    (giảm thiểu chi phí)
  • impact minimize the impact
    (giảm thiểu tác động)
  • disruption minimize disruption
    (giảm thiểu sự gián đoạn)

Idioms

  • minimize the problem/issue

    giảm nhẹ vấn đề; coi nhẹ vấn đề; đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề

    "Don't minimize the problem; we need to address it seriously."

    (Đừng coi nhẹ vấn đề; chúng ta cần giải quyết nó một cách nghiêm túc.)

  • minimize one's role/involvement

    giảm nhẹ vai trò/sự liên quan của ai đó (thường để tránh trách nhiệm)

    "He tried to minimize his role in the decision, but everyone knew he was key."

    (Anh ta cố gắng giảm nhẹ vai trò của mình trong quyết định, nhưng ai cũng biết anh ta là người chủ chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimize

Động từ
Lật mặt

Giảm thiểu cái gì đó đến mức có thể nhỏ nhất.

"We need to minimize the risk of accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimize".

Trong quản lý và giải quyết vấn đề

Trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật hay quản lý dự án, 'minimize' là một mục tiêu then chốt. Việc giảm thiểu rủi ro (minimize risks), chi phí (minimize costs) hay tác động tiêu cực (minimize negative impact) là các chiến lược quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và đạt được thành công. Điều này phản ánh một tư duy thực tế và có tính toán.

Khi 'giảm nhẹ' cảm xúc hay kinh nghiệm cá nhân

Trong giao tiếp cá nhân, việc 'minimize' cảm xúc hay trải nghiệm của người khác ('Don't minimize my feelings!') có thể bị coi là thiếu đồng cảm hoặc không tôn trọng, gây tổn thương. Ngược lại, một số người tự 'minimize' thành tích hoặc khó khăn của bản thân, có thể vì khiêm tốn, sợ bị đánh giá hoặc không muốn làm phiền người khác bằng các vấn đề cá nhân.