(Top Banner Ad)
minor characteristic
B2
noun phrase B2 Tổng quát

minor characteristic

UK: /ˈmaɪnə ˌkærəktəˈrɪstɪk/ • US: /ˈmaɪnər ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm nhỏ tính chất không đáng kể chi tiết nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or insignificant feature or quality that distinguishes a person, thing, or category.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, tính chất nhỏ hoặc không quan trọng, giúp phân biệt một người, một vật, hoặc một loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the minor characteristics of this painting is the artist's subtle use of color."

    "Một trong những đặc điểm nhỏ của bức tranh này là cách sử dụng màu sắc tinh tế của họa sĩ."

  • "Hair color is often a minor characteristic used to differentiate between people."

    "Màu tóc thường là một đặc điểm nhỏ được sử dụng để phân biệt giữa người với người."

  • "The slight accent was a minor characteristic that hinted at her European background."

    "Giọng nói hơi khác biệt là một đặc điểm nhỏ hé lộ về xuất thân châu Âu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, không quan trọng
Noun characteristic đặc điểm, tính chất
Adjectival uncharacteristic không điển hình, khác thường

Synonyms

small feature (đặc điểm nhỏ)insignificant trait (tính chất không đáng kể)secondary attribute (thuộc tính thứ yếu)

Antonyms

major characteristic (đặc điểm chính)primary feature (tính năng chính)essential trait (tính chất thiết yếu)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Late Latin
characteralis

Nguồn gốc của 'minor characteristic'

Cụm từ 'minor characteristic' kết hợp từ 'minor' có nghĩa là nhỏ, không quan trọng, và 'characteristic' xuất phát từ tiếng Latinh 'characteralis', ban đầu dùng để chỉ dấu ấn hoặc đặc điểm riêng biệt. Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa một đặc điểm nhỏ, không quá quan trọng để xác định hoặc phân biệt một đối tượng hoặc cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những chi tiết nhỏ, không quá quan trọng trong việc xác định bản chất cốt lõi của một đối tượng, nhưng vẫn góp phần tạo nên sự khác biệt. So với 'major characteristic' (đặc điểm chính), 'minor characteristic' có mức độ ảnh hưởng thấp hơn nhiều. Nên cân nhắc sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự không đáng kể của một yếu tố nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor characteristic
  • typical typical minor characteristic
    (đặc điểm nhỏ điển hình)
  • unusual unusual minor characteristic
    (đặc điểm nhỏ bất thường)
Verb + minor characteristic
  • overlook overlook a minor characteristic
    (bỏ qua một đặc điểm nhỏ)
  • emphasize emphasize a minor characteristic
    (nhấn mạnh một đặc điểm nhỏ)

Idioms

  • In the grand scheme of things, it's just a minor characteristic.

    Trong bức tranh toàn cảnh, đó chỉ là một đặc điểm nhỏ không đáng kể.

    "He was late, but in the grand scheme of things, it's just a minor characteristic."

    (Anh ấy đến muộn, nhưng xét về tổng thể, đó chỉ là một chi tiết nhỏ nhặt.)

  • Get hung up on minor characteristics.

    Quá chú trọng vào những đặc điểm nhỏ nhặt.

    "Don't get hung up on minor characteristics; focus on the bigger picture."

    (Đừng quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt; hãy tập trung vào bức tranh lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor characteristic

noun phrase
Lật mặt

Một đặc điểm, tính chất nhỏ hoặc không quan trọng, giúp phân biệt một người, một vật, hoặc một loại.

"One of the minor characteristics of this painting is the artist's subtle use of color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the detective will have overlooked several minor characteristic details.
Đến thời điểm cuộc điều tra kết thúc, thám tử sẽ bỏ qua một vài chi tiết đặc trưng nhỏ.
Phủ định
By next week, the company won't have changed the characteristic features of the product.
Đến tuần tới, công ty sẽ không thay đổi các đặc điểm đặc trưng của sản phẩm.
Nghi vấn
Will the artist have incorporated any minor characteristic elements into his painting by the time of the exhibition?
Liệu họa sĩ có kết hợp bất kỳ yếu tố đặc trưng nhỏ nào vào bức tranh của mình trước thời điểm triển lãm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor characteristic".

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tỉ mỉ và chú ý đến chi tiết được đánh giá cao. Tuy nhiên, việc quá tập trung vào các 'minor characteristic' có thể dẫn đến sự trì trệ và bỏ lỡ những mục tiêu lớn hơn. Điều quan trọng là phải cân bằng giữa việc chú ý đến chi tiết và duy trì tầm nhìn tổng quan.