(Top Banner Ad)
primary feature
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

primary feature

UK: /ˈpraɪməri ˈfiːtʃə(r)/ • US: /ˈpraɪmeri ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm chính tính năng nổi bật đặc điểm quan trọng nhất đặc tính cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"primary" meaning first in order of importance; main. "feature" meaning a distinctive attribute or aspect of something.

Vietnamese Meaning

"Primary" có nghĩa là quan trọng nhất, hàng đầu; chính yếu. "Feature" có nghĩa là một đặc điểm, thuộc tính hoặc khía cạnh đặc trưng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary feature of this phone is its long battery life."

    "Đặc điểm nổi bật nhất của chiếc điện thoại này là thời lượng pin dài."

  • "Security is a primary feature of our new software."

    "Bảo mật là một tính năng quan trọng hàng đầu của phần mềm mới của chúng tôi."

  • "The primary feature of the landscape is the large mountain range."

    "Đặc điểm nổi bật nhất của cảnh quan là dãy núi lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp, ban đầu
Adverb primarily chủ yếu là, trước hết, ban đầu
Adjective/Noun/Verb prime tốt nhất, hàng đầu (adj); thời kỳ đỉnh cao (n); chuẩn bị, mồi (v)
Noun primer sách vỡ lòng, sách hướng dẫn cơ bản; sơn lót
Noun/Verb feature đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng (n); có, bao gồm, làm nổi bật (v)
Adjective featured được làm nổi bật, được giới thiệu, có đặc điểm...
Gerund/Present Participle featuring có sự góp mặt của, làm nổi bật
Adjective featureless không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu
Noun featurette phim ngắn đặc biệt

Synonyms

main feature (đặc điểm chính)key feature (đặc điểm then chốt)principal characteristic (đặc tính chủ yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*preh₃-mo-
Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary
Latin
facere
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature

Nguồn gốc của 'Primary Feature'

Cụm từ 'primary feature' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử ngôn ngữ thú vị. Từ 'primary' (chính, chủ yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius', nghĩa là 'của hàng đầu', và sâu xa hơn là từ 'primus' (thứ nhất), luôn mang ý nghĩa về sự quan trọng hàng đầu. Trong khi đó, 'feature' (đặc điểm, tính năng) đến từ tiếng Latin 'factura', nghĩa là 'sự làm ra, sự hình thành', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'faiture' ban đầu có thể chỉ hình dạng vật lý hoặc các bộ phận của khuôn mặt. Khi kết hợp lại, 'primary feature' mô tả một đặc điểm quan trọng nhất, nổi bật nhất của một vật, một người hay một khái niệm.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ đặc điểm quan trọng nhất, có tính quyết định hoặc đặc trưng nhất của một đối tượng, hệ thống, hoặc khái niệm nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của đặc điểm này so với các đặc điểm khác. Không nên nhầm lẫn với 'main feature' (đặc điểm chính), 'key feature' (đặc điểm then chốt) có sắc thái tương tự nhưng mức độ quan trọng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. 'Primary' thường mang ý nghĩa 'gốc rễ', 'cơ bản', 'nền tảng' hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary feature
  • main main primary feature
    (đặc điểm chính yếu)
  • key key primary feature
    (đặc điểm then chốt)
  • essential essential primary feature
    (đặc điểm thiết yếu)
  • dominant dominant primary feature
    (đặc điểm nổi trội nhất)
Verb + primary feature
  • identify identify a primary feature
    (xác định một đặc điểm chính)
  • highlight highlight a primary feature
    (làm nổi bật một đặc điểm chính)
  • emphasize emphasize a primary feature
    (nhấn mạnh một đặc điểm chính)
  • constitute constitute a primary feature
    (tạo thành một đặc điểm chính)
Primary feature + Verb
  • is A primary feature is...
    (Một đặc điểm chính là...)
  • includes A primary feature includes...
    (Một đặc điểm chính bao gồm...)
  • involves A primary feature involves...
    (Một đặc điểm chính liên quan đến...)

Idioms

  • A primary feature of X is Y.

    Đây là cách diễn đạt phổ biến để chỉ ra một đặc điểm quan trọng nhất của một sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng.

    "A primary feature of sustainable design is its minimal environmental impact."

    (Một đặc điểm chính của thiết kế bền vững là tác động môi trường tối thiểu của nó.)

  • The primary feature that stands out.

    Dùng để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật nhất, dễ nhận thấy nhất trong số nhiều đặc điểm khác.

    "For many users, the primary feature that stands out in this phone is its long battery life."

    (Đối với nhiều người dùng, đặc điểm chính nổi bật ở chiếc điện thoại này là thời lượng pin dài.)

  • Its primary feature lies in...

    Cách diễn đạt này tập trung vào khía cạnh cốt lõi hoặc chức năng chính mà một vật thể, hệ thống hoặc ý tưởng được thiết kế để thực hiện.

    "The software's primary feature lies in its ability to integrate with various platforms seamlessly."

    (Tính năng chính của phần mềm nằm ở khả năng tích hợp liền mạch với nhiều nền tảng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary feature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Primary" có nghĩa là quan trọng nhất, hàng đầu; chính yếu. "Feature" có nghĩa là một đặc điểm, thuộc tính hoặc khía cạnh đặc trưng của một cái gì đó.

"The primary feature of this phone is its long battery life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary feature".

Phân tích và Tổng hợp trong Tư duy Phản biện

Trong giáo dục và nghiên cứu khoa học, việc nhận diện 'primary feature' (đặc điểm chính) là bước cơ bản và cực kỳ quan trọng để phân tích, tổng hợp thông tin, giúp chúng ta hiểu sâu sắc về một vấn đề, hệ thống hoặc văn bản phức tạp. Kỹ năng này là nền tảng của tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả.

Định vị Giá trị trong Kinh doanh và Marketing

Trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị, việc xác định 'primary feature' (đặc điểm chính), thường được gọi là USP (Unique Selling Proposition - Lợi điểm Bán hàng Độc nhất), của một sản phẩm hay dịch vụ là then chốt. Nó giúp doanh nghiệp truyền đạt giá trị độc đáo của mình cho khách hàng, tạo sự khác biệt và nổi bật giữa các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.