minor component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small or less important part of a larger whole.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận nhỏ hoặc ít quan trọng hơn của một tổng thể lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Resistors are often a minor component in electronic circuits."
"Điện trở thường là một thành phần nhỏ trong các mạch điện tử."
-
"Although it's a minor component, the fuse is crucial for safety."
"Mặc dù là một thành phần nhỏ, cầu chì lại rất quan trọng đối với sự an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và kỹ thuật để mô tả một thành phần không đóng vai trò chính nhưng vẫn cần thiết cho hoạt động tổng thể. 'Minor' nhấn mạnh tầm quan trọng tương đối thấp so với các thành phần khác. Nó khác với 'secondary component' ở chỗ 'secondary' vẫn có thể đóng vai trò đáng kể, trong khi 'minor' cho thấy tầm quan trọng thấp hơn rõ rệt.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'a minor component of the engine'. Khi sử dụng 'in', nó thường để chỉ vị trí hoặc vai trò. Ví dụ: 'a minor component in the overall system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
negligible minor component (thành phần nhỏ không đáng kể)
-
essential minor component (thành phần nhỏ thiết yếu)
-
key minor component (thành phần nhỏ then chốt)
-
identify a minor component (xác định một thành phần nhỏ)
-
analyze a minor component (phân tích một thành phần nhỏ)
-
overlook a minor component (bỏ qua một thành phần nhỏ)
Idioms
-
A necessary evil is often a minor component of a larger solution.
Một điều xấu cần thiết thường là một thành phần nhỏ của một giải pháp lớn hơn.
"Compromise, though unpleasant, is often a necessary evil that serves as a minor component for progress."
(Sự thỏa hiệp, dù khó chịu, thường là một điều xấu cần thiết đóng vai trò là một thành phần nhỏ cho sự tiến bộ.)
-
The devil is in the minor components.
Khó khăn nằm ở những chi tiết nhỏ nhặt.
"The overall project looks good, but the devil is in the minor components; the budget is far off."
(Tổng thể dự án trông có vẻ ổn, nhưng vấn đề nằm ở các thành phần nhỏ: ngân sách đã vượt xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor component
noun phraseMột bộ phận nhỏ hoặc ít quan trọng hơn của một tổng thể lớn hơn.
"Resistors are often a minor component in electronic circuits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor component".
