(Top Banner Ad)
minor component
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật, Khoa học

minor component

UK: /ˈmaɪnə kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈmaɪnər kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần phụ bộ phận nhỏ chi tiết nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or less important part of a larger whole.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận nhỏ hoặc ít quan trọng hơn của một tổng thể lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resistors are often a minor component in electronic circuits."

    "Điện trở thường là một thành phần nhỏ trong các mạch điện tử."

  • "Although it's a minor component, the fuse is crucial for safety."

    "Mặc dù là một thành phần nhỏ, cầu chì lại rất quan trọng đối với sự an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun minority thiểu số
Verb compose soạn, sáng tác, cấu thành
Noun component thành phần, bộ phận

Synonyms

small part (phần nhỏ)subsidiary element (yếu tố phụ trợ)

Antonyms

major component (thành phần chính)primary element (yếu tố chính)

Related Words

subsystem (hệ thống con)module (mô-đun)

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
componere
English
minor component

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để chỉ những thứ có tầm quan trọng hoặc kích thước nhỏ hơn. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'nhỏ', 'thứ yếu' hoặc 'không quan trọng'.

Nguồn gốc của 'component'

Từ 'component' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'đặt lại với nhau'. Trong tiếng Anh, nó chỉ một phần tử hoặc yếu tố cấu thành nên một tổng thể lớn hơn. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'thành phần', 'bộ phận' hoặc 'yếu tố'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và kỹ thuật để mô tả một thành phần không đóng vai trò chính nhưng vẫn cần thiết cho hoạt động tổng thể. 'Minor' nhấn mạnh tầm quan trọng tương đối thấp so với các thành phần khác. Nó khác với 'secondary component' ở chỗ 'secondary' vẫn có thể đóng vai trò đáng kể, trong khi 'minor' cho thấy tầm quan trọng thấp hơn rõ rệt.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'a minor component of the engine'. Khi sử dụng 'in', nó thường để chỉ vị trí hoặc vai trò. Ví dụ: 'a minor component in the overall system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor component
  • negligible minor component
    (thành phần nhỏ không đáng kể)
  • essential minor component
    (thành phần nhỏ thiết yếu)
  • key minor component
    (thành phần nhỏ then chốt)
Verb + minor component
  • identify a minor component
    (xác định một thành phần nhỏ)
  • analyze a minor component
    (phân tích một thành phần nhỏ)
  • overlook a minor component
    (bỏ qua một thành phần nhỏ)

Idioms

  • A necessary evil is often a minor component of a larger solution.

    Một điều xấu cần thiết thường là một thành phần nhỏ của một giải pháp lớn hơn.

    "Compromise, though unpleasant, is often a necessary evil that serves as a minor component for progress."

    (Sự thỏa hiệp, dù khó chịu, thường là một điều xấu cần thiết đóng vai trò là một thành phần nhỏ cho sự tiến bộ.)

  • The devil is in the minor components.

    Khó khăn nằm ở những chi tiết nhỏ nhặt.

    "The overall project looks good, but the devil is in the minor components; the budget is far off."

    (Tổng thể dự án trông có vẻ ổn, nhưng vấn đề nằm ở các thành phần nhỏ: ngân sách đã vượt xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor component

noun phrase
Lật mặt

Một bộ phận nhỏ hoặc ít quan trọng hơn của một tổng thể lớn hơn.

"Resistors are often a minor component in electronic circuits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor component".

Tầm quan trọng của chi tiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc chú ý đến chi tiết. Việc bỏ qua các 'minor component' có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Điều này thể hiện trong công việc, học tập và thậm chí cả trong các mối quan hệ cá nhân.