(Top Banner Ad)
small part
A2
Danh từ A2 Tổng quát

small part

UK: /smɔːl pɑːt/ • US: /smɔl pɑrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần nhỏ một phần nhỏ mảnh nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor or insignificant portion of a whole.

Vietnamese Meaning

Một phần nhỏ hoặc không đáng kể của một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A small part of the money was used to buy new equipment."

    "Một phần nhỏ số tiền đã được dùng để mua thiết bị mới."

  • "He played a small part in the project's success."

    "Anh ấy đóng một vai trò nhỏ trong thành công của dự án."

  • "Only a small part of the building was damaged."

    "Chỉ một phần nhỏ của tòa nhà bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Noun part phần, bộ phận
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Adverb partially một phần, không hoàn toàn
Verb participate tham gia
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeu- (to make thin, small)
Proto-Germanic
*smalaz (small, slender)
Old English
smæl (thin, slender, narrow, small)
Middle English
smal
Modern English
small
Proto-Indo-European
*pere- (to grant, allot) -> *parti- (share, portion)
Latin
pars, partis (a part, piece, share)
Old French
part (part, portion, share)
Middle English
part
Modern English
part

Nguồn gốc của 'Small' (Ngọn nguồn bé nhỏ)

Từ "small" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic "*smalaz", mang ý nghĩa "nhỏ, mảnh mai". Gốc này có liên quan đến một gốc từ xa xưa hơn trong tiếng Proto-Indo-European "*smeu-" nghĩa là "làm cho mỏng đi, nhỏ đi". Điều này cho thấy ý niệm về sự nhỏ bé đã tồn tại và phát triển xuyên suốt lịch sử ngôn ngữ, từ hình dáng vật lý đến kích thước trừu tượng.

Nguồn gốc của 'Part' (Một phần của tổng thể)

Từ "part" xuất phát từ tiếng Latin "pars, partis", có nghĩa là "một phần, mảnh, chia sẻ". Nó đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "part". Ý nghĩa cơ bản của việc phân chia một cái gì đó lớn hơn thành các đơn vị nhỏ hơn đã được giữ nguyên và là nền tảng cho việc sử dụng từ "part" ngày nay.

'Small Part' - Sự kết hợp đơn giản, ý nghĩa sâu sắc

Cụm từ "small part" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ "small" và "part" với nghĩa đen là "một phần nhỏ". Tuy nhiên, trong cách dùng thông thường, nó thường ám chỉ một vai trò, đóng góp hoặc khía cạnh tuy nhỏ bé nhưng có thể quan trọng trong một bức tranh tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ 'small part' thường được sử dụng để chỉ một phần có kích thước nhỏ, tầm quan trọng thấp, hoặc số lượng ít so với toàn bộ. Nó nhấn mạnh tính chất nhỏ bé, có thể dễ dàng bị bỏ qua. So sánh với 'portion', 'section' hoặc 'segment', 'small part' mang tính định lượng và nhấn mạnh kích cỡ nhỏ hơn. Ví dụ: 'a small part of the population' ám chỉ một nhóm nhỏ trong dân số.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ một phần trong một tổng thể lớn hơn (ví dụ: 'a small part of the cake'). 'in' được dùng để chỉ một phần nằm trong một phạm vi, lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'a small part in the play').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'small part'
  • play play a small part in something
    (đóng một vai trò nhỏ trong việc gì đó)
  • contribute contribute a small part
    (đóng góp một phần nhỏ)
  • do do one's small part
    (làm phần việc nhỏ của mình)
Adjectives/Adverbs modifying 'small part'
  • just just a small part
    (chỉ là một phần nhỏ)
  • only only a small part
    (chỉ một phần nhỏ)
  • relatively a relatively small part
    (một phần tương đối nhỏ)
Phrases with 'small part of'
  • a small part of a small part of the problem
    (một phần nhỏ của vấn đề)
  • a small part of a small part of the population
    (một phần nhỏ dân số)
  • a small part of a small part of their lives
    (một phần nhỏ trong cuộc đời họ)

Idioms

  • play a small part

    đóng một vai trò/phần nhỏ bé (nhưng có thể quan trọng) trong một việc gì đó lớn hơn

    "Everyone can play a small part in protecting the environment."

    (Mọi người đều có thể đóng góp một phần nhỏ bé vào việc bảo vệ môi trường.)

  • do one's small part

    làm phần việc nhỏ bé của mình (để đóng góp vào một mục tiêu chung)

    "Even by recycling, you're doing your small part for the planet."

    (Ngay cả bằng việc tái chế, bạn cũng đang làm phần việc nhỏ của mình cho hành tinh.)

  • a small but crucial part

    một phần nhỏ nhưng lại cực kỳ quan trọng/thiết yếu

    "The sensor is a small but crucial part of the complex machinery."

    (Cảm biến là một bộ phận nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng trong bộ máy phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small part

Danh từ
Lật mặt

Một phần nhỏ hoặc không đáng kể của một tổng thể.

"A small part of the money was used to buy new equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small part".

Giá trị của đóng góp cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc nhóm hoặc cộng đồng, cụm từ 'small part' thường được dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả những đóng góp nhỏ bé từ mỗi cá nhân cũng có giá trị và cần thiết để đạt được một mục tiêu chung lớn hơn. Nó khuyến khích tinh thần trách nhiệm và sự tham gia của mọi người.

Tầm quan trọng của chi tiết nhỏ

Khái niệm 'small part' cũng thường được liên hệ với ý tưởng rằng đôi khi một chi tiết nhỏ, một bộ phận tưởng chừng không đáng kể lại có thể là yếu tố then chốt, quyết định sự thành công hay thất bại của một hệ thống hoặc kế hoạch phức tạp. Nó gợi nhắc về câu nói 'Đừng coi thường những điều nhỏ bé'.