small part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A minor or insignificant portion of a whole.
Vietnamese Meaning
Một phần nhỏ hoặc không đáng kể của một tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A small part of the money was used to buy new equipment."
"Một phần nhỏ số tiền đã được dùng để mua thiết bị mới."
-
"He played a small part in the project's success."
"Anh ấy đóng một vai trò nhỏ trong thành công của dự án."
-
"Only a small part of the building was damaged."
"Chỉ một phần nhỏ của tòa nhà bị hư hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallness | sự nhỏ bé |
| Adjective | smaller | nhỏ hơn |
| Adjective | smallest | nhỏ nhất |
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh |
| Adverb | partially | một phần, không hoàn toàn |
| Verb | participate | tham gia |
| Noun | participant | người tham gia |
| Noun | participation | sự tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small part' thường được sử dụng để chỉ một phần có kích thước nhỏ, tầm quan trọng thấp, hoặc số lượng ít so với toàn bộ. Nó nhấn mạnh tính chất nhỏ bé, có thể dễ dàng bị bỏ qua. So sánh với 'portion', 'section' hoặc 'segment', 'small part' mang tính định lượng và nhấn mạnh kích cỡ nhỏ hơn. Ví dụ: 'a small part of the population' ám chỉ một nhóm nhỏ trong dân số.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ một phần trong một tổng thể lớn hơn (ví dụ: 'a small part of the cake'). 'in' được dùng để chỉ một phần nằm trong một phạm vi, lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'a small part in the play').
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a small part in something (đóng một vai trò nhỏ trong việc gì đó)
-
contribute contribute a small part (đóng góp một phần nhỏ)
-
do do one's small part (làm phần việc nhỏ của mình)
-
just just a small part (chỉ là một phần nhỏ)
-
only only a small part (chỉ một phần nhỏ)
-
relatively a relatively small part (một phần tương đối nhỏ)
-
a small part of a small part of the problem (một phần nhỏ của vấn đề)
-
a small part of a small part of the population (một phần nhỏ dân số)
-
a small part of a small part of their lives (một phần nhỏ trong cuộc đời họ)
Idioms
-
play a small part
đóng một vai trò/phần nhỏ bé (nhưng có thể quan trọng) trong một việc gì đó lớn hơn
"Everyone can play a small part in protecting the environment."
(Mọi người đều có thể đóng góp một phần nhỏ bé vào việc bảo vệ môi trường.)
-
do one's small part
làm phần việc nhỏ bé của mình (để đóng góp vào một mục tiêu chung)
"Even by recycling, you're doing your small part for the planet."
(Ngay cả bằng việc tái chế, bạn cũng đang làm phần việc nhỏ của mình cho hành tinh.)
-
a small but crucial part
một phần nhỏ nhưng lại cực kỳ quan trọng/thiết yếu
"The sensor is a small but crucial part of the complex machinery."
(Cảm biến là một bộ phận nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng trong bộ máy phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small part
Danh từMột phần nhỏ hoặc không đáng kể của một tổng thể.
"A small part of the money was used to buy new equipment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small part".
