(Top Banner Ad)
minority belief
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Tôn giáo học

minority belief

UK: /maɪˈnɒrəti bɪˈliːf/ • US: /məˈnɔːrəti bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin thiểu số tín ngưỡng thiểu số quan điểm thiểu số ý kiến thiểu số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief held by a small number of people within a larger group or society, often differing significantly from the prevailing or mainstream beliefs.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin được nắm giữ bởi một số lượng nhỏ người trong một nhóm hoặc xã hội lớn hơn, thường khác biệt đáng kể so với các niềm tin phổ biến hoặc chính thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary explored the challenges faced by individuals holding minority beliefs about climate change."

    "Bộ phim tài liệu khám phá những thách thức mà các cá nhân phải đối mặt khi có những niềm tin thiểu số về biến đổi khí hậu."

  • "Protecting the rights of those holding minority beliefs is essential for a just society."

    "Bảo vệ quyền của những người có niềm tin thiểu số là điều cần thiết cho một xã hội công bằng."

  • "The rise of social media has provided a platform for minority beliefs to gain greater visibility."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã cung cấp một nền tảng cho các niềm tin thiểu số để có được sự hiển thị lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số, nhóm thiểu số
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Verb believe Tin tưởng
Noun belief Niềm tin

Synonyms

unorthodox belief (niềm tin không chính thống)dissenting view (quan điểm bất đồng)fringe belief (niềm tin bên lề)

Antonyms

mainstream belief (niềm tin chính thống)prevailing belief (niềm tin phổ biến)widely held belief (niềm tin được chấp nhận rộng rãi)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Tôn giáo học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
English
minor
English
minority
English
belief
English
minority belief

Nguồn gốc của 'Minority'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được du nhập vào tiếng Anh và dần được dùng để chỉ những nhóm người hoặc ý kiến chiếm số lượng ít hơn trong một tập thể. Trong cụm từ 'minority belief', 'minority' ám chỉ một niềm tin không được đa số mọi người chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các niềm tin tôn giáo, chính trị, triết học hoặc đạo đức khác biệt. Nó nhấn mạnh rằng niềm tin này không được chia sẻ rộng rãi và có thể bị kỳ thị hoặc phản đối. Nó khác với 'personal belief' (niềm tin cá nhân) ở chỗ 'minority belief' ngụ ý một nhóm người có chung niềm tin đó, mặc dù nhỏ. Nó khác với 'unpopular belief' (niềm tin không phổ biến) ở chỗ 'minority belief' thường liên quan đến một hệ thống niềm tin có tổ chức hơn.

Prepositions

in within

- 'in' được dùng để chỉ phạm vi rộng lớn hơn mà niềm tin tồn tại (ví dụ: 'minority belief in society').
- 'within' được dùng để chỉ một nhóm cụ thể hơn (ví dụ: 'minority belief within the church').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minority belief
  • uncommon uncommon minority belief
    (niềm tin thiểu số không phổ biến)
  • radical radical minority belief
    (niềm tin thiểu số cấp tiến)
  • controversial controversial minority belief
    (niềm tin thiểu số gây tranh cãi)
Verb + minority belief
  • hold hold a minority belief
    (giữ một niềm tin thiểu số)
  • express express a minority belief
    (bày tỏ một niềm tin thiểu số)
  • challenge challenge a minority belief
    (thách thức một niềm tin thiểu số)

Idioms

  • swim against the tide

    đi ngược lại số đông, chống lại trào lưu

    "He decided to swim against the tide and express his minority belief about the issue."

    (Anh ấy quyết định đi ngược lại số đông và bày tỏ niềm tin thiểu số của mình về vấn đề này.)

  • stand your ground

    giữ vững lập trường, không nhượng bộ

    "Even though his belief was a minority one, he stood his ground and defended it."

    (Mặc dù niềm tin của anh ấy là thiểu số, anh ấy vẫn giữ vững lập trường và bảo vệ nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minority belief

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin được nắm giữ bởi một số lượng nhỏ người trong một nhóm hoặc xã hội lớn hơn, thường khác biệt đáng kể so với các niềm tin phổ biến hoặc chính thống.

"The documentary explored the challenges faced by individuals holding minority beliefs about climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people don't understand how important minority beliefs are to the people who hold them.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của những niềm tin thiểu số đối với những người tin vào chúng.
Phủ định
She doesn't understand why anyone would hold such a minority belief.
Cô ấy không hiểu tại sao ai đó lại có một niềm tin thiểu số như vậy.
Nghi vấn
What minority belief does he hold?
Anh ấy có niềm tin thiểu số nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority belief".

Bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng

Trong nhiều xã hội dân chủ, quyền tự do tín ngưỡng được bảo vệ, cho phép mọi người theo đuổi và bày tỏ những niềm tin cá nhân, kể cả khi đó là những niềm tin thiểu số. Tuy nhiên, việc thực hành những niềm tin đó không được gây hại đến người khác.

Sự đa dạng trong xã hội

Sự chấp nhận và tôn trọng đối với những niềm tin thiểu số góp phần tạo nên một xã hội đa dạng và phong phú. Điều này khuyến khích sự khoan dung và đối thoại giữa các nhóm người khác nhau.