(Top Banner Ad)
cultural diversity
B2
noun B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

cultural diversity

UK: /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ • US: /ˈkʌltʃərəl dɪˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng văn hóa sự đa dạng văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The existence of a variety of cultural or ethnic groups within a society.

Vietnamese Meaning

Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác nhau trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is known for its cultural diversity."

    "Thành phố này nổi tiếng về sự đa dạng văn hóa."

  • "Promoting cultural diversity in the workplace can lead to innovation."

    "Thúc đẩy sự đa dạng văn hóa tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự đổi mới."

  • "Schools should celebrate cultural diversity."

    "Các trường học nên tôn vinh sự đa dạng văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Verb Cultivate Trau dồi, vun trồng
Adjective Diverse Đa dạng
Noun Diversity Sự đa dạng
Verb Diversify Đa dạng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Culture
Latin 'cultura' (cultivation, tending)
Diverse
Latin 'divertere' (to turn in different directions)

Nguồn gốc của 'Culture'

Từ 'culture' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cultura', có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc'. Ban đầu, nó liên quan đến việc trồng trọt đất đai, nhưng sau đó được mở rộng để bao gồm việc phát triển trí tuệ và tinh thần. Điều này phản ánh ý tưởng rằng văn hóa cần được nuôi dưỡng và phát triển theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Diversity'

Từ 'diversity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'divertere', có nghĩa là 'rẽ sang các hướng khác nhau'. Nó cho thấy sự khác biệt và đa dạng trong các yếu tố khác nhau. Trong bối cảnh 'cultural diversity', nó nhấn mạnh sự phong phú của các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng về chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, ngôn ngữ và các phong tục tập quán khác nhau trong một cộng đồng, tổ chức hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng và đánh giá cao sự khác biệt văn hóa.

Prepositions

in within

*in cultural diversity*: Sử dụng khi nói về sự đa dạng văn hóa nói chung hoặc trong một khu vực lớn. Ví dụ: "The richness lies in cultural diversity." *within cultural diversity*: Sử dụng khi nói về sự đa dạng văn hóa bên trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: "Diversity within cultural groups can be vast."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural diversity
  • Rich cultural diversity
    (Sự đa dạng văn hóa phong phú)
  • Great cultural diversity
    (Sự đa dạng văn hóa lớn)
  • Promote cultural diversity
    (Thúc đẩy sự đa dạng văn hóa)
Verb + cultural diversity
  • Celebrate cultural diversity
    (Tôn vinh sự đa dạng văn hóa)
  • Embrace cultural diversity
    (Đón nhận sự đa dạng văn hóa)
  • Value cultural diversity
    (Đánh giá cao sự đa dạng văn hóa)

Idioms

  • A melting pot of cultural diversity

    Một sự pha trộn đa dạng của các nền văn hóa.

    "New York City is a melting pot of cultural diversity."

    (Thành phố New York là một sự pha trộn đa dạng của các nền văn hóa.)

  • Cultural mosaic emphasizing diversity

    Bức tranh khảm văn hóa nhấn mạnh sự đa dạng

    "Canada's cultural mosaic emphasizes diversity."

    (Bức tranh khảm văn hóa của Canada nhấn mạnh sự đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural diversity

noun
Lật mặt

Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác nhau trong một xã hội.

"The city is known for its cultural diversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization was promoting cultural diversity by showcasing different ethnic dances at the festival.
Tổ chức đó đã quảng bá sự đa dạng văn hóa bằng cách trình diễn các điệu nhảy dân tộc khác nhau tại lễ hội.
Phủ định
They were not ignoring cultural diversity; in fact, they were actively seeking diverse perspectives.
Họ đã không bỏ qua sự đa dạng văn hóa; trên thực tế, họ đang tích cực tìm kiếm các quan điểm đa dạng.
Nghi vấn
Were they celebrating cultural diversity by including foods from various countries at the event?
Họ có đang tôn vinh sự đa dạng văn hóa bằng cách đưa các món ăn từ nhiều quốc gia khác nhau vào sự kiện không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is promoting cultural diversity among its employees.
Công ty đang thúc đẩy sự đa dạng văn hóa giữa các nhân viên của mình.
Phủ định
The organization isn't ignoring cultural diversity; it's actively embracing it.
Tổ chức không phớt lờ sự đa dạng văn hóa; họ đang tích cực đón nhận nó.
Nghi vấn
Are they celebrating the cultural diversity of the student body this week?
Họ có đang kỷ niệm sự đa dạng văn hóa của sinh viên trong tuần này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is as culturally diverse as any other multinational corporation.
Công ty của chúng tôi đa dạng về văn hóa như bất kỳ tập đoàn đa quốc gia nào khác.
Phủ định
This department isn't more culturally diverse than the marketing team.
Bộ phận này không đa dạng về văn hóa hơn đội ngũ tiếp thị.
Nghi vấn
Is our school the most culturally diverse in the city?
Trường của chúng ta có phải là trường đa dạng văn hóa nhất trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural diversity".

Ngày Đa Dạng Văn Hóa Thế Giới

Ngày 21 tháng 5 được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Đa Dạng Văn Hóa Thế Giới để đối thoại và phát triển. Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tôn trọng và bảo tồn sự đa dạng văn hóa trên toàn thế giới. Nó nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và hòa bình.

Tính Đa Văn Hóa

Tính đa văn hóa đề cập đến sự tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một xã hội hoặc cộng đồng. Nó bao gồm sự tôn trọng và chấp nhận các giá trị, niềm tin và phong tục tập quán của các nền văn hóa khác nhau. Các quốc gia như Canada và Úc thường được xem là những ví dụ về các xã hội đa văn hóa thành công.