cultural diversity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác nhau trong một xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is known for its cultural diversity."
"Thành phố này nổi tiếng về sự đa dạng văn hóa."
-
"Promoting cultural diversity in the workplace can lead to innovation."
"Thúc đẩy sự đa dạng văn hóa tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự đổi mới."
-
"Schools should celebrate cultural diversity."
"Các trường học nên tôn vinh sự đa dạng văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng về chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, ngôn ngữ và các phong tục tập quán khác nhau trong một cộng đồng, tổ chức hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng và đánh giá cao sự khác biệt văn hóa.
Prepositions
*in cultural diversity*: Sử dụng khi nói về sự đa dạng văn hóa nói chung hoặc trong một khu vực lớn. Ví dụ: "The richness lies in cultural diversity." *within cultural diversity*: Sử dụng khi nói về sự đa dạng văn hóa bên trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: "Diversity within cultural groups can be vast."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rich cultural diversity (Sự đa dạng văn hóa phong phú)
-
Great cultural diversity (Sự đa dạng văn hóa lớn)
-
Promote cultural diversity (Thúc đẩy sự đa dạng văn hóa)
-
Celebrate cultural diversity (Tôn vinh sự đa dạng văn hóa)
-
Embrace cultural diversity (Đón nhận sự đa dạng văn hóa)
-
Value cultural diversity (Đánh giá cao sự đa dạng văn hóa)
Idioms
-
A melting pot of cultural diversity
Một sự pha trộn đa dạng của các nền văn hóa.
"New York City is a melting pot of cultural diversity."
(Thành phố New York là một sự pha trộn đa dạng của các nền văn hóa.)
-
Cultural mosaic emphasizing diversity
Bức tranh khảm văn hóa nhấn mạnh sự đa dạng
"Canada's cultural mosaic emphasizes diversity."
(Bức tranh khảm văn hóa của Canada nhấn mạnh sự đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural diversity
nounSự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác nhau trong một xã hội.
"The city is known for its cultural diversity."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization was promoting cultural diversity by showcasing different ethnic dances at the festival. |
Tổ chức đó đã quảng bá sự đa dạng văn hóa bằng cách trình diễn các điệu nhảy dân tộc khác nhau tại lễ hội. |
| Phủ định | They were not ignoring cultural diversity; in fact, they were actively seeking diverse perspectives. |
Họ đã không bỏ qua sự đa dạng văn hóa; trên thực tế, họ đang tích cực tìm kiếm các quan điểm đa dạng. |
| Nghi vấn | Were they celebrating cultural diversity by including foods from various countries at the event? |
Họ có đang tôn vinh sự đa dạng văn hóa bằng cách đưa các món ăn từ nhiều quốc gia khác nhau vào sự kiện không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is promoting cultural diversity among its employees. |
Công ty đang thúc đẩy sự đa dạng văn hóa giữa các nhân viên của mình. |
| Phủ định | The organization isn't ignoring cultural diversity; it's actively embracing it. |
Tổ chức không phớt lờ sự đa dạng văn hóa; họ đang tích cực đón nhận nó. |
| Nghi vấn | Are they celebrating the cultural diversity of the student body this week? |
Họ có đang kỷ niệm sự đa dạng văn hóa của sinh viên trong tuần này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company is as culturally diverse as any other multinational corporation. |
Công ty của chúng tôi đa dạng về văn hóa như bất kỳ tập đoàn đa quốc gia nào khác. |
| Phủ định | This department isn't more culturally diverse than the marketing team. |
Bộ phận này không đa dạng về văn hóa hơn đội ngũ tiếp thị. |
| Nghi vấn | Is our school the most culturally diverse in the city? |
Trường của chúng ta có phải là trường đa dạng văn hóa nhất trong thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural diversity".
