(Top Banner Ad)
prevailing belief
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

prevailing belief

UK: /prɪˈveɪlɪŋ bɪˈliːf/ • US: /prɪˈveɪlɪŋ bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin phổ biến tín ngưỡng thịnh hành quan điểm được chấp nhận rộng rãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that is widely held or accepted at a particular time or in a particular society.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin phổ biến, được chấp nhận rộng rãi tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing belief is that hard work leads to success."

    "Niềm tin phổ biến là sự chăm chỉ dẫn đến thành công."

  • "The prevailing belief in many cultures is that age brings wisdom."

    "Niềm tin phổ biến ở nhiều nền văn hóa là tuổi tác mang lại sự khôn ngoan."

  • "Scientists often challenge prevailing beliefs with new evidence."

    "Các nhà khoa học thường thách thức những niềm tin thịnh hành bằng những bằng chứng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail thắng thế, chiếm ưu thế
Adjective prevalent phổ biến, thịnh hành
Noun prevalence sự phổ biến, sự thịnh hành
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin
Adjective believable đáng tin cậy
Adjective unbelievable không thể tin được
Noun belief niềm tin, sự tin tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere
Old French
prevaloir
Middle English
prevailen
English
prevailing
Proto-Germanic
*galaubjan*
Old English
geliefan
Middle English
bileve
English
belief

Sức Mạnh Của 'Prevailing'

Từ 'prevailing' bắt nguồn từ động từ 'prevail', có gốc Latin là 'praevalere', ghép từ 'prae-' (trước, hơn) và 'valere' (có sức mạnh, có giá trị). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'chiếm ưu thế' hay 'có sức mạnh vượt trội'. Vì vậy, 'prevailing' gợi lên hình ảnh một điều gì đó mạnh mẽ, thịnh hành và khó bị lay chuyển.

Nguồn Gốc Của 'Belief'

Từ 'belief' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*galaubjan*', mang ý nghĩa 'tin tưởng', 'quý trọng'. Nó liên quan đến ý tưởng đặt lòng tin vào một điều gì đó hoặc ai đó. Qua thời gian, nghĩa của 'belief' phát triển để chỉ một sự chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật, thường dựa trên sự tin tưởng thay vì bằng chứng khoa học tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những quan điểm, ý kiến hoặc tín ngưỡng đang thịnh hành, có ảnh hưởng lớn đến cách suy nghĩ và hành động của một cộng đồng. Nó mang sắc thái về sự lan tỏa và thống trị của một niềm tin trong một bối cảnh nhất định. So với các cụm từ như 'common belief' (niềm tin chung) hay 'popular belief' (niềm tin phổ biến), 'prevailing belief' nhấn mạnh hơn vào sự thống trị và ảnh hưởng của niềm tin đó.

Prepositions

in within among

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà niềm tin đang thịnh hành (ví dụ: 'the prevailing belief in society'). 'within' dùng để chỉ phạm vi hẹp hơn, ví dụ một tổ chức hoặc nhóm (ví dụ: 'the prevailing belief within the company'). 'among' dùng để nhấn mạnh sự phổ biến của niềm tin đó giữa một nhóm người (ví dụ: 'the prevailing belief among students').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prevailing belief
  • common common prevailing belief
    (niềm tin phổ biến chung)
  • widespread widespread prevailing belief
    (niềm tin thịnh hành rộng rãi)
  • long-standing long-standing prevailing belief
    (niềm tin đã tồn tại lâu đời)
  • dominant dominant prevailing belief
    (niềm tin thống trị)
  • general general prevailing belief
    (niềm tin phổ quát)
Verb + prevailing belief
  • challenge challenge a prevailing belief
    (thách thức một niềm tin phổ biến)
  • question question a prevailing belief
    (đặt câu hỏi về một niềm tin phổ biến)
  • uphold uphold the prevailing belief
    (duy trì/ủng hộ niềm tin phổ biến)
  • reflect reflect the prevailing belief
    (phản ánh niềm tin phổ biến)
  • dispute dispute the prevailing belief
    (tranh cãi/phản bác niềm tin phổ biến)
Noun + of + prevailing belief
  • strength strength of a prevailing belief
    (sức mạnh của một niềm tin phổ biến)
  • change change in prevailing belief
    (sự thay đổi trong niềm tin phổ biến)

Idioms

  • go against the prevailing belief

    đi ngược lại/chống lại niềm tin phổ biến

    "His research went against the prevailing belief that the Earth was flat."

    (Nghiên cứu của ông đã đi ngược lại niềm tin phổ biến rằng Trái Đất là mặt phẳng.)

  • fly in the face of (the) prevailing belief

    hoàn toàn trái ngược với niềm tin phổ biến (mang tính thách thức, bất chấp)

    "Her actions flew in the face of the prevailing belief about how women should behave at that time."

    (Hành động của cô ấy hoàn toàn trái ngược với niềm tin phổ biến về cách phụ nữ nên cư xử vào thời đó.)

  • the prevailing belief holds that...

    niềm tin phổ biến cho rằng...

    "The prevailing belief holds that hard work leads to success."

    (Niềm tin phổ biến cho rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing belief

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin phổ biến, được chấp nhận rộng rãi tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một xã hội cụ thể.

"The prevailing belief is that hard work leads to success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing belief".

Niềm Tin Và Sự Thay Đổi Xã Hội

Trong lịch sử, nhiều niềm tin phổ biến ('prevailing beliefs') đã từng được chấp nhận rộng rãi, sau đó lại bị thay thế bởi những ý tưởng mới. Ví dụ, niềm tin rằng Trái Đất là trung tâm vũ trụ từng là 'prevailing belief' trong nhiều thế kỷ trước khi bị thách thức và thay thế bởi mô hình nhật tâm. Điều này cho thấy niềm tin trong xã hội không cố định mà có thể tiến hóa theo thời gian nhờ khoa học, giáo dục và sự phản biện.

Ảnh Hưởng Của Truyền Thông Và Mạng Xã Hội

Trong thời đại hiện đại, truyền thông đại chúng và mạng xã hội có vai trò rất lớn trong việc hình thành và củng cố các 'prevailing beliefs'. Thông tin được lan truyền nhanh chóng có thể tạo ra một sự đồng thuận hoặc làm thay đổi quan điểm của số đông, đôi khi dẫn đến sự chấp nhận một ý tưởng nào đó trở thành niềm tin phổ biến mới. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về việc phân biệt thông tin đúng sai.