minority groups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Subgroups within a population that have different characteristics from most of the population.
Vietnamese Meaning
Các nhóm thiểu số trong một dân số có những đặc điểm khác biệt so với phần lớn dân số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has implemented policies to protect the rights of minority groups."
"Chính phủ đã thực hiện các chính sách để bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số."
-
"Efforts are being made to increase diversity and representation of minority groups in the workplace."
"Những nỗ lực đang được thực hiện để tăng cường sự đa dạng và đại diện của các nhóm thiểu số tại nơi làm việc."
-
"Educational programs are designed to meet the specific needs of minority groups."
"Các chương trình giáo dục được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của các nhóm thiểu số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nhóm người bị thiệt thòi hoặc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo, dân tộc, giới tính, khuynh hướng tình dục hoặc các đặc điểm khác. Lưu ý rằng 'minority' không nhất thiết chỉ số lượng, mà còn liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng.
Prepositions
Ví dụ: 'minority groups within a country', 'challenges among minority groups'. 'Within' chỉ vị trí bên trong một tập thể lớn hơn. 'Among' dùng để chỉ mối quan hệ tương tác giữa các thành viên của nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
level the playing field for minority groups
tạo ra một sân chơi công bằng cho các nhóm thiểu số
"The government is trying to level the playing field for minority groups in education."
(Chính phủ đang cố gắng tạo ra một sân chơi công bằng cho các nhóm thiểu số trong giáo dục.)
-
give a voice to minority groups
cho các nhóm thiểu số tiếng nói
"The organization aims to give a voice to minority groups who are often overlooked."
(Tổ chức này nhằm mục đích cho các nhóm thiểu số, những người thường bị bỏ qua, tiếng nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minority groups
nounCác nhóm thiểu số trong một dân số có những đặc điểm khác biệt so với phần lớn dân số.
"The government has implemented policies to protect the rights of minority groups."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many countries have faced challenges: namely, how to ensure equal rights for minority groups. |
Nhiều quốc gia đã đối mặt với những thách thức: cụ thể là, làm thế nào để đảm bảo quyền bình đẳng cho các nhóm thiểu số. |
| Phủ định | The government's policies didn't focus on all citizens: it neglected the needs of minority groups. |
Các chính sách của chính phủ đã không tập trung vào tất cả công dân: nó bỏ qua nhu cầu của các nhóm thiểu số. |
| Nghi vấn | What factors contribute to social inequality: is it a lack of representation for minority groups? |
Những yếu tố nào góp phần vào sự bất bình đẳng xã hội: có phải là do thiếu sự đại diện cho các nhóm thiểu số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority groups".
