(Top Banner Ad)
collectible
B2
adjective B2 Sưu tầm, Nghệ thuật, Kinh doanh

collectible

UK: /kəˈlektɪbəl/ • US: /kəˈlɛktɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đồ sưu tầm vật phẩm sưu tầm món đồ sưu tầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for being collected; worth collecting.

Vietnamese Meaning

Thích hợp để sưu tầm; đáng để sưu tầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This vintage toy car is a highly collectible item."

    "Chiếc xe đồ chơi cổ điển này là một món đồ rất đáng sưu tầm."

  • "The company specializes in rare collectibles."

    "Công ty chuyên về các mặt hàng sưu tầm quý hiếm."

  • "These dolls are highly collectible."

    "Những con búp bê này rất đáng sưu tầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect thu thập, sưu tầm
Noun collection bộ sưu tập
Noun collector người sưu tầm
Adjective collective tập thể, chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sưu tầm, Nghệ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere ('com-' together + 'legere' to gather)
Late Latin
collectibilis ('able to be collected')
Middle French
collectible
English
collectible

Gom Góp Lại Với Nhau

Từ 'collectible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere', có nghĩa là 'thu thập lại với nhau'. Gốc 'com-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'legere' là 'gom góp'. Hậu tố '-ible' có nghĩa là 'có thể'. Vì vậy, 'collectible' theo nghĩa đen là một thứ gì đó 'có thể được thu thập', thường là vì nó hiếm, đẹp, hoặc có giá trị đặc biệt.

Usage Note

Tính từ 'collectible' thường được dùng để mô tả những vật phẩm có giá trị, độc đáo hoặc hiếm có, khiến chúng trở nên hấp dẫn đối với người sưu tầm. Nó nhấn mạnh tiềm năng trở thành một phần của bộ sưu tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collectible
  • highly collectible
    (rất có giá trị sưu tầm)
  • rare collectible
    (món đồ sưu tầm hiếm có)
  • valuable collectible
    (vật phẩm sưu tầm giá trị)
  • vintage collectible
    (đồ sưu tầm cổ (phong cách cũ))
Noun + collectible
  • art collectible
    (tác phẩm nghệ thuật sưu tầm)
  • sports collectible
    (kỷ vật thể thao để sưu tầm)
  • antique collectible
    (đồ cổ sưu tầm)
Verb + collectible
  • become a collectible
    (trở thành một món đồ sưu tầm)
  • hunt for collectibles
    (săn lùng đồ sưu tầm)
  • consider something a collectible
    (coi thứ gì đó là đồ sưu tầm)

Idioms

  • an instant collectible

    Một món đồ trở nên có giá trị sưu tầm ngay lập tức sau khi ra mắt, thường do số lượng có hạn.

    "The limited-edition watch became an instant collectible, doubling in price overnight."

    (Chiếc đồng hồ phiên bản giới hạn đã trở thành một món đồ sưu tầm tức thì, tăng giá gấp đôi chỉ sau một đêm.)

  • a real collectible

    Một món đồ thực sự đáng sưu tầm, nhấn mạnh giá trị và sự hiếm có của nó.

    "With the artist's signature, this first-edition print is a real collectible."

    (Với chữ ký của nghệ sĩ, bản in đầu tiên này là một món đồ sưu tầm thực thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collectible

adjective
Lật mặt

Thích hợp để sưu tầm; đáng để sưu tầm.

"This vintage toy car is a highly collectible item."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the antique store had many collectible items was obvious.
Việc cửa hàng đồ cổ có nhiều món đồ sưu tầm là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the vase was a genuine collectible was not confirmed.
Việc chiếc bình có phải là một món đồ sưu tầm chính hãng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Whether this painting is a collectible depends on its authenticity.
Việc bức tranh này có phải là một món đồ sưu tầm hay không phụ thuộc vào tính xác thực của nó.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her stamp collection was her most valuable collectible.
Cô ấy nói rằng bộ sưu tập tem của cô ấy là món đồ sưu tầm giá trị nhất của cô ấy.
Phủ định
He told me that those figurines were not collectible at that time.
Anh ấy nói với tôi rằng những bức tượng nhỏ đó không phải là đồ sưu tầm vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if the antique car was considered collectible.
Cô ấy hỏi liệu chiếc xe cổ có được coi là đồ sưu tầm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collectible".

Sưu Tầm Truyện Tranh và Văn Hóa Đại Chúng

Ở các nước phương Tây, những thứ như truyện tranh phiên bản đầu tiên (ví dụ: truyện Superman đầu tiên) hay đồ chơi Star Wars gốc không chỉ là đồ chơi mà được coi là những di vật văn hóa và là một khoản đầu tư giá trị. Điều này thúc đẩy các sự kiện lớn như Comic-Con, nơi các nhà sưu tập giao dịch những món đồ có thể trị giá hàng triệu đô la.

Sưu Tầm Tem: 'Vua Của Các Thú Vui'

Sưu tầm tem (philately) từng được mệnh danh là 'thú vui của các vị vua và là vua của các thú vui'. Đây là một sở thích truyền thống ở phương Tây giúp người chơi tìm hiểu về lịch sử, địa lý và nghệ thuật. Những con tem cực hiếm, như tem 'Inverted Jenny' của Mỹ, có thể được bán với giá hàng triệu đô la.