(Top Banner Ad)
miocene
C1
noun C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

miocene

UK: /ˈmaɪ.əˌsiːn/ • US: /ˈmaɪ.əˌsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

thế Miocen kỷ Miocen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fourth epoch of the Neogene period, from about 23.03 to 5.333 million years ago.

Vietnamese Meaning

Thế Miocen, kỷ thứ tư của kỷ Neogen, kéo dài từ khoảng 23,03 đến 5,333 triệu năm trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fossils found in this region date back to the Miocene epoch."

    "Hóa thạch được tìm thấy trong khu vực này có niên đại từ thế Miocen."

  • "The climate during the Miocene was generally warmer than today."

    "Khí hậu trong thế Miocen thường ấm hơn ngày nay."

  • "Many modern mammal families originated during the Miocene."

    "Nhiều họ động vật có vú hiện đại có nguồn gốc từ thế Miocen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Miocene Thuộc về thế Miocen (trong địa chất)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
meion (μείων)
Greek
kainos (καινός)
English
Miocene

Nguồn gốc tên gọi Miocene

Tên gọi 'Miocene' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'meion' (ít hơn) và 'kainos' (mới, gần đây). Điều này ám chỉ rằng thời kỳ Miocene có ít động vật biển không xương sống hiện đại hơn so với thời kỳ Pliocene kế tiếp.

Usage Note

Thế Miocen là một phần của kỷ Neogen và nối tiếp thế Oligocen và đứng trước thế Pliocen. Nó được đặc trưng bởi sự phát triển của đồng cỏ và các loài động vật có vú hiện đại.

Prepositions

during in of

'during the Miocene' (trong suốt thế Miocen), 'in the Miocene' (trong thế Miocen), 'of the Miocene' (thuộc về thế Miocen)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Miocene
  • Early Early Miocene
    (Miocen sớm)
  • Late Late Miocene
    (Miocen muộn)
  • Middle Middle Miocene
    (Miocen giữa)
Noun + Miocene
  • rocks Miocene rocks
    (đá thuộc kỷ Miocen)
  • sediments Miocene sediments
    (trầm tích Miocen)
  • fauna Miocene fauna
    (hệ động vật Miocen)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miocene

noun
Lật mặt

Thế Miocen, kỷ thứ tư của kỷ Neogen, kéo dài từ khoảng 23,03 đến 5,333 triệu năm trước.

"The fossils found in this region date back to the Miocene epoch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Miocene epoch, which followed the Oligocene, saw significant changes in mammalian fauna.
Kỷ Miocene, tiếp sau kỷ Oligocene, chứng kiến những thay đổi đáng kể trong hệ động vật có vú.
Phủ định
The Miocene period, when many modern mammal families evolved, is not always represented by complete fossil records.
Thời kỳ Miocene, khi nhiều họ động vật có vú hiện đại tiến hóa, không phải lúc nào cũng được thể hiện bằng các hồ sơ hóa thạch đầy đủ.
Nghi vấn
Is the Miocene era, when grasslands expanded, the same period in which hominids first appeared?
Có phải kỷ nguyên Miocene, khi đồng cỏ mở rộng, là cùng thời kỳ mà loài người hominids xuất hiện lần đầu tiên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land used to be a tropical rainforest during the Miocene epoch.
Vùng đất này từng là một khu rừng nhiệt đới trong kỷ Miocene.
Phủ định
The climate didn't use to be so arid in the Miocene era; it was much wetter.
Khí hậu đã không từng khô cằn như vậy trong kỷ Miocene; nó đã từng ẩm ướt hơn nhiều.
Nghi vấn
Did these creatures use to roam the Earth during the Miocene?
Có phải những sinh vật này đã từng lang thang trên Trái Đất trong kỷ Miocene?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miocene".

Sự kiện tuyệt chủng Miocene

Vào cuối kỷ Miocen, một sự kiện tuyệt chủng lớn đã xảy ra, ảnh hưởng đến nhiều loài động vật trên cạn và dưới biển. Điều này có thể do sự thay đổi khí hậu và mực nước biển.