(Top Banner Ad)
neogene
C1
adjective C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

neogene

UK: /ˈniː.əˌdʒiːn/ • US: /ˈniː.əˌdʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

Kỷ Neogen Tân Cận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Neogene Period, the second of two periods within the Cenozoic Era, extending from about 23.03 to 2.58 million years ago.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Kỷ Neogen, kỷ thứ hai trong hai kỷ thuộc Đại Tân Sinh, kéo dài từ khoảng 23.03 đến 2.58 triệu năm trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Neogene Period saw significant changes in global climate and mammalian evolution."

    "Kỷ Neogen chứng kiến những thay đổi đáng kể trong khí hậu toàn cầu và sự tiến hóa của động vật có vú."

  • "Neogene volcanic activity shaped the landscape of the region."

    "Hoạt động núi lửa Neogen đã định hình cảnh quan khu vực."

  • "The Neogene Period is characterized by the rise of grasslands and grazing mammals."

    "Kỷ Neogen được đặc trưng bởi sự trỗi dậy của đồng cỏ và động vật có vú ăn cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Neogene Kỷ Tân Sinh (một kỷ địa chất thuộc Đại Tân Sinh, kéo dài từ khoảng 23 triệu đến 2,58 triệu năm trước)
Adjective Neogene thuộc Kỷ Tân Sinh

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νέος (neos) - new
Greek
γενής (-genes) - born, produced
English
Neogene (coined 1853)

Nguồn gốc 'Thời kỳ Mới'

Từ 'Neogene' được nhà cổ sinh vật học người Áo Moritz Hörnes đặt ra vào năm 1853. Nó kết hợp hai từ Hy Lạp: 'neos' (mới) và 'genes' (sinh ra, được tạo ra). Cái tên này phản ánh ý nghĩa của một thời kỳ địa chất mới, nơi các dạng sống hiện đại bắt đầu xuất hiện và phát triển, đặc biệt là sự đa dạng hóa của động vật có vú và chim.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các tài liệu khoa học liên quan đến địa chất, cổ sinh vật học và các ngành khoa học trái đất khác. Nó đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể trong lịch sử địa chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với Neogene
  • Period Neogene Period
    (Kỷ Tân Sinh)
  • deposits Neogene deposits
    (các trầm tích Kỷ Tân Sinh)
  • sediments Neogene sediments
    (các trầm tích Kỷ Tân Sinh)
  • fossils Neogene fossils
    (các hóa thạch Kỷ Tân Sinh)
  • climate Neogene climate
    (khí hậu Kỷ Tân Sinh)
Tính từ mô tả Neogene
  • early early Neogene
    (đầu Kỷ Tân Sinh)
  • late late Neogene
    (cuối Kỷ Tân Sinh)
  • global global Neogene
    (Kỷ Tân Sinh toàn cầu)
  • marine marine Neogene
    (Kỷ Tân Sinh biển)
  • terrestrial terrestrial Neogene
    (Kỷ Tân Sinh trên cạn)
Động từ liên quan đến Neogene
  • span span the Neogene
    (kéo dài suốt Kỷ Tân Sinh)
  • occurred occurred during the Neogene
    (xảy ra trong Kỷ Tân Sinh)

Idioms

  • Rất ít hoặc không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'Neogene' do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, cụm từ sau đây là cách dùng tiêu chuẩn trong địa chất học:

    There are very few or no common idioms using the word 'Neogene' due to its specialized nature. However, the following phrase is standard usage in geology:

    "the Neogene Period"

    (Kỷ Tân Sinh (tên chính thức của kỷ địa chất))

  • The Neogene Period

    Kỷ Tân Sinh (tên gọi chính thức của một kỷ địa chất)

    "The Neogene Period saw significant changes in global climate and the evolution of modern mammals."

    (Kỷ Tân Sinh đã chứng kiến những thay đổi đáng kể về khí hậu toàn cầu và sự tiến hóa của động vật có vú hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neogene

adjective
Lật mặt

Thuộc về Kỷ Neogen, kỷ thứ hai trong hai kỷ thuộc Đại Tân Sinh, kéo dài từ khoảng 23.03 đến 2.58 triệu năm trước.

"The Neogene Period saw significant changes in global climate and mammalian evolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neogene".

Sự tiến hóa của sự sống và biến đổi khí hậu

Kỷ Tân Sinh là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trái Đất, đánh dấu sự đa dạng hóa nhanh chóng của động vật có vú và chim, cùng với sự xuất hiện của các loài linh trưởng sơ khai, tiền thân của con người. Nghiên cứu Kỷ Tân Sinh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các hệ sinh thái và khí hậu toàn cầu đã thay đổi đáng kể trong quá khứ, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức khí hậu hiện tại.

Nền tảng của địa chất và cổ sinh vật học hiện đại

Việc xác định và nghiên cứu Kỷ Tân Sinh là một phần cốt lõi của địa chất học và cổ sinh vật học. Nó cung cấp một khung thời gian để phân loại và hiểu các quá trình địa chất, sự hình thành lục địa và đại dương, cũng như sự tiến hóa của sự sống trên Trái Đất trong hàng triệu năm. Kiến thức về Kỷ Tân Sinh là nền tảng cho nhiều khám phá khoa học quan trọng.