(Top Banner Ad)
pliocene
C1
noun C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

pliocene

UK: /ˈplaɪ.ə.siːn/ • US: /ˈplaɪ.ə.siːn/

Nghĩa tiếng Việt

Thế Thượng Tân Thời kỳ Thượng Tân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The epoch of the Neogene Period from 5.333 million to 2.58 million years ago.

Vietnamese Meaning

Thế Pliocene (Thượng Tân), một thế địa chất của kỷ Neogene (Tân Cận) kéo dài từ 5,333 triệu năm đến 2,58 triệu năm trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first hominins appeared in Africa during the Pliocene epoch."

    "Những người vượn đầu tiên xuất hiện ở Châu Phi trong thế Pliocene."

  • "The Pliocene epoch was a period of significant climate change."

    "Thế Pliocene là một giai đoạn biến đổi khí hậu đáng kể."

  • "Pliocene fossils provide valuable insights into the evolution of mammals."

    "Các hóa thạch Pliocene cung cấp những hiểu biết giá trị về sự tiến hóa của động vật có vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pliocene Kỷ Pliocene (một kỷ nguyên địa chất, từ khoảng 5.3 triệu đến 2.6 triệu năm trước)
Adjective Pliocene Thuộc về kỷ Pliocene

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλείων (pleíōn, "more")
Ancient Greek
καινός (kainós, "new")
English
Pliocene (coined by Charles Lyell in 1833)

Nguồn Gốc Tên "Pliocene"

Từ "Pliocene" được nhà địa chất học người Anh Charles Lyell đặt ra vào năm 1833. Ông đã ghép hai từ Hy Lạp cổ đại là "pleíōn" (nghĩa là "nhiều hơn" hoặc "đa số") và "kainós" (nghĩa là "mới"). Cái tên này phản ánh một đặc điểm chính của kỷ Pliocene: một kỷ nguyên địa chất có "nhiều sinh vật mới hơn" so với các kỷ trước, đặc biệt là sự xuất hiện của các loài động vật có vú hiện đại gần giống với ngày nay.

Usage Note

Thế Pliocene là một phần của Kỷ Neogene và diễn ra trước Thế Pleistocene. Nó đánh dấu sự xuất hiện của nhiều loài động vật và thực vật hiện đại, và là thời kỳ quan trọng trong sự tiến hóa của loài người.
Thường được dùng để mô tả các hóa thạch, lớp đá, hoặc đặc điểm địa chất có niên đại từ thế Pliocene.

Prepositions

in during

"in the Pliocene": Được sử dụng khi nói về sự vật, sự kiện xảy ra vào thời điểm đó. Ví dụ: 'The climate was warmer in the Pliocene.'
"during the Pliocene": Tương tự như 'in', nhấn mạnh khoảng thời gian thế Pliocene kéo dài. Ví dụ: 'Many new species evolved during the Pliocene.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pliocene
  • Early Early Pliocene
    (Đầu kỷ Pliocene)
  • Late Late Pliocene
    (Cuối kỷ Pliocene)
  • Middle Middle Pliocene
    (Giữa kỷ Pliocene)
Pliocene + Noun
  • epoch Pliocene epoch
    (Kỷ Pliocene)
  • period Pliocene period
    (Giai đoạn Pliocene)
  • deposits Pliocene deposits
    (Các trầm tích Pliocene)
  • climate Pliocene climate
    (Khí hậu kỷ Pliocene)
  • fossils Pliocene fossils
    (Hóa thạch kỷ Pliocene)
  • fauna Pliocene fauna
    (Hệ động vật Pliocene)

Idioms

  • the Pliocene epoch

    kỷ Pliocene (thời kỳ địa chất từ 5.333 đến 2.58 triệu năm trước)

    "The Earth's climate underwent significant changes during the Pliocene epoch, influencing the evolution of various species."

    (Khí hậu Trái Đất đã trải qua những thay đổi đáng kể trong kỷ Pliocene, ảnh hưởng đến sự tiến hóa của nhiều loài.)

  • Pliocene-era

    thuộc về kỷ Pliocene (thường dùng để mô tả vật thể, sinh vật từ kỷ này)

    "Scientists discovered remarkably well-preserved Pliocene-era marine fossils in the newly explored cave system."

    (Các nhà khoa học đã phát hiện hóa thạch biển kỷ Pliocene được bảo tồn rất tốt trong hệ thống hang động mới được khám phá.)

  • Early/Late Pliocene

    đầu/cuối kỷ Pliocene (phân chia nhỏ hơn của kỷ Pliocene)

    "Many large mammal species, including mastodons, thrived in the Early Pliocene across North America."

    (Nhiều loài động vật có vú lớn, bao gồm voi răng mấu, phát triển mạnh vào đầu kỷ Pliocene khắp Bắc Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pliocene

noun
Lật mặt

Thế Pliocene (Thượng Tân), một thế địa chất của kỷ Neogene (Tân Cận) kéo dài từ 5,333 triệu năm đến 2,58 triệu năm trước.

"The first hominins appeared in Africa during the Pliocene epoch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Pliocene epoch was a time of significant environmental change.
Kỷ Pliocene là thời kỳ có sự thay đổi môi trường đáng kể.
Phủ định
The Pliocene period was not characterized by widespread glaciation like the following Ice Age.
Thời kỳ Pliocene không được đặc trưng bởi sự đóng băng lan rộng như Kỷ Băng Hà sau đó.
Nghi vấn
Was the Pliocene climate warmer than today's?
Khí hậu Pliocene có ấm hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pliocene".

Kỷ Pliocene và Sự Tiến Hóa Của Loài Người

Kỷ Pliocene là một giai đoạn cực kỳ quan trọng trong lịch sử Trái Đất, đặc biệt là đối với sự tiến hóa của loài người. Trong thời kỳ này, nhiều loài vượn người sơ khai như *Australopithecus* (tổ tiên trực tiếp của loài người hiện đại) đã xuất hiện và phát triển ở châu Phi. Việc nghiên cứu các hóa thạch từ kỷ Pliocene giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về nguồn gốc và quá trình phát triển ban đầu của chúng ta, bao gồm sự chuyển đổi sang tư thế đi thẳng đứng.

Kỷ Pliocene và Nghiên Cứu Khí Hậu Cổ Đại

Khí hậu trong kỷ Pliocene thường ấm hơn đáng kể so với hiện tại, với mực nước biển cao hơn và các chỏm băng ở cực nhỏ hơn. Kỷ Pliocene được các nhà khoa học nghiên cứu rộng rãi như một 'analog' (mô hình tương tự) cho những thay đổi khí hậu toàn cầu hiện nay. Việc nghiên cứu điều kiện khí hậu và môi trường của kỷ Pliocene cung cấp những thông tin quan trọng giúp dự đoán và hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu trong tương lai.