(Top Banner Ad)
pupillary constriction
C1
Danh từ C1 Y học

pupillary constriction

UK: /ˈpjuːpɪləri kənˈstrɪkʃən/ • US: /ˈpjuːpɪleri kənˈstrɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự co đồng tử thu nhỏ đồng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decrease in the size of the pupil, usually in response to light or certain drugs.

Vietnamese Meaning

Sự co đồng tử, thường xảy ra để phản ứng với ánh sáng hoặc một số loại thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked for pupillary constriction by shining a light into the patient's eyes."

    "Bác sĩ kiểm tra sự co đồng tử bằng cách chiếu đèn vào mắt bệnh nhân."

  • "Pupillary constriction is a normal response to bright light."

    "Sự co đồng tử là một phản ứng bình thường đối với ánh sáng mạnh."

  • "Certain medications can cause pupillary constriction as a side effect."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra sự co đồng tử như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pupil Đồng tử (của mắt); học sinh, môn đệ
Adjective pupillary Thuộc về đồng tử
Verb constrict Co lại, thắt lại; hạn chế, kìm hãm
Adjective constricted Bị co lại, bị thắt lại; bị hạn chế
Noun constrictor Vật co thắt, cơ co thắt (ví dụ: cơ vòng)
Noun constriction Sự co thắt, sự thắt lại; sự hạn chế

Synonyms

Antonyms

pupillary dilation (giãn đồng tử)mydriasis (giãn đồng tử)

Related Words

pupil (đồng tử)iris (mống mắt)light reflex (phản xạ ánh sáng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pu- (to swell, puff up)
Latin
pupa (girl, doll)
Latin
pupilla (little doll, pupil of the eye)
English
pupil (c. 14th century, referring to the eye)
English
pupillary (c. 17th century)
Latin
constringere (to bind together, draw tight)
Latin
constrictio (a binding together, tightening)
Old French
constriction
English
constriction (c. 16th century)

Cái nhìn của 'Búp bê nhỏ'

Từ 'pupillary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pupilla', có nghĩa là 'cô bé' hoặc 'búp bê nhỏ'. Người xưa đã quan sát thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình trong đồng tử mắt người khác trông giống như một búp bê tí hon, từ đó mà có tên gọi này cho phần trung tâm của mắt. Còn 'constriction' có gốc từ tiếng Latin 'constringere', nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'co lại', mô tả chính xác hành động thắt chặt của đồng tử.

Usage Note

“Pupillary constriction” là một thuật ngữ y học mô tả sự thu nhỏ của đồng tử mắt. Hiện tượng này là một phản xạ tự nhiên để điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt. Nó khác với 'pupillary dilation' (giãn đồng tử), là sự mở rộng của đồng tử. Sự co đồng tử có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng, bao gồm sử dụng opioid hoặc các bệnh lý thần kinh.

Prepositions

of to

‘Pupillary constriction of’: Dùng để chỉ sự co đồng tử của một mắt cụ thể. Ví dụ: 'Pupillary constriction of the left eye'. ‘Pupillary constriction to’: Dùng để chỉ tác nhân gây ra sự co đồng tử. Ví dụ: 'Pupillary constriction to light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pupillary constriction
  • marked marked pupillary constriction
    (Sự co đồng tử rõ rệt)
  • slight slight pupillary constriction
    (Sự co đồng tử nhẹ)
  • bilateral bilateral pupillary constriction
    (Sự co đồng tử hai bên)
  • drug-induced drug-induced pupillary constriction
    (Sự co đồng tử do thuốc)
Verb + pupillary constriction
  • cause cause pupillary constriction
    (Gây co đồng tử)
  • induce induce pupillary constriction
    (Gây ra sự co đồng tử)
  • observe observe pupillary constriction
    (Quan sát sự co đồng tử)

Idioms

  • light reflex and pupillary constriction

    Phản xạ ánh sáng và sự co đồng tử (phản ứng tự nhiên của mắt với ánh sáng)

    "The doctor tested the patient's light reflex and pupillary constriction to assess neurological function."

    (Bác sĩ kiểm tra phản xạ ánh sáng và sự co đồng tử của bệnh nhân để đánh giá chức năng thần kinh.)

  • pinpoint pupillary constriction

    Sự co đồng tử nhỏ như đầu kim (tình trạng đồng tử co rất nhỏ, thường do ngộ độc opioid)

    "Pinpoint pupillary constriction is a classic sign often seen in cases of opioid overdose."

    (Đồng tử co nhỏ như đầu kim là một dấu hiệu kinh điển thường thấy trong các trường hợp sử dụng quá liều opioid.)

  • degree of pupillary constriction

    Mức độ co đồng tử

    "The degree of pupillary constriction can provide valuable information about a patient's neurological status."

    (Mức độ co đồng tử có thể cung cấp thông tin quý giá về tình trạng thần kinh của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pupillary constriction

Danh từ
Lật mặt

Sự co đồng tử, thường xảy ra để phản ứng với ánh sáng hoặc một số loại thuốc.

"The doctor checked for pupillary constriction by shining a light into the patient's eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pupillary constriction".

Dấu hiệu chẩn đoán quan trọng

Trong y học, sự co đồng tử là một dấu hiệu quan trọng được các bác sĩ sử dụng để đánh giá tình trạng thần kinh của bệnh nhân, đặc biệt là khi kiểm tra phản ứng của mắt với ánh sáng. Nó có thể là dấu hiệu của chấn thương sọ não, bệnh lý thần kinh hoặc tác dụng của một số loại thuốc, giúp hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.

Phản ứng tự nhiên của mắt

Sự co đồng tử là một phản ứng tự nhiên và thiết yếu của mắt để điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào võng mạc. Khi có ánh sáng mạnh, đồng tử sẽ tự động co lại để bảo vệ mắt khỏi bị chói và giúp nhìn rõ hơn. Phản xạ này là một phần quan trọng của hệ thống bảo vệ và điều hòa thị giác của chúng ta.