(Top Banner Ad)
skew
C1
Tính từ C1 Thống kê, Toán học, Kinh tế, Tổng quát

skew

UK: /skjuː/ • US: /skjuː/

Nghĩa tiếng Việt

lệch lạc méo mó thiên vị bóp méo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not straight; lopsided or distorted.

Vietnamese Meaning

Không thẳng; lệch, méo mó, hoặc bị bóp méo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data presented a skew distribution."

    "Dữ liệu cho thấy một phân phối lệch."

  • "The election results were skewed by voter fraud."

    "Kết quả bầu cử bị sai lệch do gian lận bầu cử."

  • "The company's profits are skewed towards the end of the year."

    "Lợi nhuận của công ty tập trung chủ yếu vào cuối năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skew sự lệch, sự xiên; sự bóp méo, sự méo mó
Verb skew làm lệch, làm xiên; bóp méo, làm méo mó; nhìn nghiêng
Adjective skew lệch, xiên; không đối xứng
Adjective skewed bị lệch, bị xiên; bị bóp méo, thiên vị
Noun skewness sự lệch lạc, độ xiên (trong thống kê); sự không đối xứng
Adverb askew lệch, xiên; không thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skiuhwaz
Old French / Anglo-Norman French
eschiver / escu(i)uer
English
skew

Từ Né Tránh Đến Lệch Lạc

Từ 'skew' có một hành trình thú vị qua nhiều ngôn ngữ. Nó bắt nguồn từ một từ tiếng Proto-Germanic cổ là *skiuhwaz, mang ý nghĩa 'nhút nhát' hoặc 'rụt rè'. Từ này sau đó phát triển thành 'eschiver' trong tiếng Pháp cổ và Anglo-Norman, với nghĩa 'né tránh, lảng tránh'. Khi tiếng Anh mượn từ này, ý nghĩa ban đầu vẫn giữ sự liên quan đến việc 'làm chệch hướng' hoặc 'rẽ sang một bên'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'làm méo mó, bóp méo' hoặc 'tạo thành góc xiên, lệch'.

Usage Note

Tính từ 'skew' mô tả sự thiếu đối xứng hoặc lệch lạc so với một đường thẳng, mặt phẳng hoặc trạng thái cân bằng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không chính xác hoặc sai lệch khỏi chuẩn mực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skew
  • skew to skew data
    (bóp méo dữ liệu)
  • skew to skew results
    (làm sai lệch kết quả)
  • skew to skew public opinion
    (bóp méo dư luận công chúng)
  • skew to skew the balance
    (làm mất cân bằng)
  • skew to skew statistics
    (làm lệch thống kê)
Adjective + skew (or skewed)
  • skew skew angle
    (góc xiên, góc lệch)
  • skewed a skewed distribution
    (phân phối lệch (trong thống kê))
  • skewed a skewed view
    (một quan điểm méo mó/thiên lệch)
  • heavily heavily skewed
    (bị lệch nặng, bị bóp méo nghiêm trọng)
Phrases with skew
  • skew to have a skew towards something
    (có xu hướng thiên về cái gì (thường là không cân bằng))

Idioms

  • to skew the figures/data

    làm sai lệch các số liệu/dữ liệu (để đạt được một mục đích nào đó)

    "The company was accused of trying to skew the figures to make their financial performance look better."

    (Công ty bị buộc tội cố gắng làm sai lệch số liệu để làm cho hiệu quả tài chính của họ trông tốt hơn.)

  • to skew someone's perception/view

    làm méo mó nhận thức/quan điểm của ai đó (khiến họ nhìn nhận vấn đề sai lệch)

    "Media bias can skew the public's perception of political events."

    (Sự thiên vị của truyền thông có thể làm méo mó nhận thức của công chúng về các sự kiện chính trị.)

  • to be skewed towards something

    có xu hướng thiên về, nghiêng về một phía nào đó (thường là không cân bằng, không công bằng)

    "The new policy is skewed towards benefiting wealthier individuals."

    (Chính sách mới có xu hướng thiên về việc mang lại lợi ích cho những cá nhân giàu có hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skew

Tính từ
Lật mặt

Không thẳng; lệch, méo mó, hoặc bị bóp méo.

"The data presented a skew distribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data's skewness made it difficult to draw accurate conclusions.
Độ lệch của dữ liệu khiến cho việc đưa ra các kết luận chính xác trở nên khó khăn.
Phủ định
The artist did not skew the perspective in this painting.
Họa sĩ đã không bóp méo phối cảnh trong bức tranh này.
Nghi vấn
Does this biased reporting skew the public's understanding of the issue?
Liệu bản tin thiên vị này có làm sai lệch sự hiểu biết của công chúng về vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skew".

Sự Lệch Lạc Trong Thống Kê (Statistical Skewness)

Trong lĩnh vực thống kê, 'skew' (độ xiên) là một khái niệm quan trọng để mô tả sự bất đối xứng của phân phối dữ liệu. Một phân phối có thể 'lệch trái' (negative skew) hoặc 'lệch phải' (positive skew), cho thấy dữ liệu tập trung nhiều hơn về một phía. Điều này giúp các nhà phân tích hiểu rõ hơn về đặc điểm của dữ liệu, chẳng hạn như phân phối thu nhập thường 'lệch phải' vì có ít người có thu nhập rất cao.

Thông Tin Bị Méo Mó và Thiên Vị

Trong xã hội hiện đại, việc 'skew' thông tin (làm méo mó hoặc thiên vị) là một vấn đề đáng chú ý. Các phương tiện truyền thông, quảng cáo hoặc thậm chí các bài đăng trên mạng xã hội có thể trình bày thông tin một cách có chọn lọc hoặc bóp méo sự thật để ảnh hưởng đến quan điểm của công chúng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư duy phản biện và tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy.