misaligned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in correct relative position or adjustment; out of alignment.
Vietnamese Meaning
Không ở đúng vị trí hoặc điều chỉnh tương đối; lệch hàng, không thẳng hàng, không đồng đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wheels of the car were misaligned, causing it to pull to the right."
"Các bánh xe của chiếc xe bị lệch, khiến xe bị kéo về bên phải."
-
"The door was slightly misaligned, making it difficult to close."
"Cánh cửa bị lệch nhẹ, gây khó khăn khi đóng."
-
"The company's marketing strategy is misaligned with its target audience."
"Chiến lược tiếp thị của công ty không phù hợp với đối tượng mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | align | sắp xếp thẳng hàng, điều chỉnh cho phù hợp |
| Noun | alignment | sự sắp xếp thẳng hàng, sự điều chỉnh; sự phù hợp |
| Verb | misalign | làm sai lệch, sắp xếp không thẳng hàng |
| Noun | misalignment | sự sai lệch, tình trạng không thẳng hàng |
| Adjective | aligned | đã được sắp thẳng hàng, phù hợp |
| Adjective | misaligned | bị sai lệch, không thẳng hàng; không phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misaligned' thường được dùng để mô tả sự sai lệch vị trí, sự không đồng đều giữa các bộ phận hoặc thành phần. Sự khác biệt với 'unaligned' là 'misaligned' ngụ ý sự sai lệch so với một tiêu chuẩn hoặc vị trí mong muốn, trong khi 'unaligned' chỉ đơn giản là không thẳng hàng mà không nhất thiết có ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'misaligned with' được dùng để chỉ cái gì đó bị lệch so với một thứ khác, ví dụ: 'The goals of the project were misaligned with the company's overall strategy.' (Mục tiêu của dự án không phù hợp với chiến lược tổng thể của công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly misaligned (hơi bị lệch)
-
badly badly misaligned (bị lệch nghiêm trọng)
-
structurally structurally misaligned (lệch về cấu trúc)
-
chronically chronically misaligned (lệch kinh niên, lệch mãn tính)
-
become become misaligned (trở nên bị lệch)
-
get get misaligned (bị lệch (thường là do tác động))
-
remain remain misaligned (tiếp tục bị lệch)
-
find find something misaligned (phát hiện thứ gì đó bị lệch)
-
teeth misaligned teeth (răng mọc lệch)
-
wheels misaligned wheels (bánh xe bị lệch)
-
priorities misaligned priorities (các ưu tiên không đồng nhất/không phù hợp)
-
incentives misaligned incentives (các yếu tố khuyến khích không phù hợp/đi lệch hướng)
Idioms
-
misaligned incentives
các yếu tố khuyến khích/động cơ không phù hợp hoặc đi ngược mục tiêu
"If the company's incentives are misaligned with employee goals, productivity will suffer."
(Nếu các động cơ khuyến khích của công ty không phù hợp với mục tiêu của nhân viên, năng suất sẽ bị ảnh hưởng.)
-
misaligned expectations
những kỳ vọng không khớp nhau, không đồng nhất
"Their relationship suffered from misaligned expectations about future plans."
(Mối quan hệ của họ gặp trục trặc do những kỳ vọng không khớp nhau về kế hoạch tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misaligned
adjectiveKhông ở đúng vị trí hoặc điều chỉnh tương đối; lệch hàng, không thẳng hàng, không đồng đều.
"The wheels of the car were misaligned, causing it to pull to the right."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the engineer arrives, the gears will have been misaligned. |
Vào thời điểm kỹ sư đến, các bánh răng sẽ đã bị lệch. |
| Phủ định | By next week, the company won't have allowed the misaligned priorities to affect their project's deadline. |
Đến tuần tới, công ty sẽ không cho phép những ưu tiên bị lệch ảnh hưởng đến thời hạn dự án của họ. |
| Nghi vấn | Will the team have noticed that the tiles have been misaligned before the client arrives? |
Liệu nhóm có nhận thấy rằng các viên gạch đã bị lệch trước khi khách hàng đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misaligned".
