(Top Banner Ad)
discordance
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như xã hội học, khoa học, âm nhạc)

discordance

UK: /dɪˈskɔːdəns/ • US: /dɪˈskɔːrdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất đồng sự trái ngược sự mâu thuẫn sự thiếu hòa hợp sự không nhất quán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of agreement or harmony; discrepancy.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu đồng thuận hoặc hòa hợp; sự không nhất quán; sự trái ngược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a clear discordance between the company's stated values and its actual practices."

    "Có một sự trái ngược rõ ràng giữa các giá trị được tuyên bố của công ty và các hoạt động thực tế của nó."

  • "The discordance between the witness's testimonies raised doubts about their reliability."

    "Sự mâu thuẫn giữa các lời khai của nhân chứng đã làm dấy lên nghi ngờ về độ tin cậy của họ."

  • "Genetic discordance can sometimes be observed in mosaic individuals."

    "Sự không tương đồng về gen đôi khi có thể được quan sát thấy ở những cá thể khảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discord sự bất hòa, sự bất đồng
Verb discord không hòa hợp, bất đồng (ít dùng)
Adjective discordant không hòa hợp, trái ngược, bất đồng
Noun concordance sự hòa hợp, sự phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như xã hội học, khoa học, âm nhạc)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
cor
Latin
discordare
Old French
descorder
Old French
descordant
English
discordant
English
discordance

Từ trái tim đến sự bất hòa

Từ 'discordance' có gốc từ tiếng Latin 'discordare', nghĩa là 'không hòa hợp' hay 'không đồng ý'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'không') và gốc 'cor' (nghĩa là 'trái tim'). Ban đầu, nó ám chỉ sự không hòa hợp trong âm nhạc, nhưng dần dần được dùng để chỉ sự bất đồng, mâu thuẫn trong các mối quan hệ, ý kiến hay quan điểm. Như vậy, từ này mang ý nghĩa của việc 'trái tim không cùng nhịp đập'.

Usage Note

Discordance thường được dùng để chỉ sự khác biệt, mâu thuẫn hoặc thiếu hòa hợp giữa các ý kiến, sự kiện, hoặc âm thanh. Nó mạnh hơn 'disagreement' (bất đồng) và thường ám chỉ một sự xung đột hoặc thiếu hòa hợp đáng kể. So với 'inconsistency' (tính không nhất quán), discordance nhấn mạnh sự thiếu hòa hợp hơn là sự thay đổi hoặc mâu thuẫn trong một hệ thống hoặc tập hợp các sự kiện.

Prepositions

between in

- discordance *between*: Sử dụng khi chỉ sự thiếu hòa hợp giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng.
- discordance *in*: Sử dụng khi chỉ sự thiếu hòa hợp trong một hệ thống, tập hợp hoặc một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discordance
  • general general discordance
    (sự bất đồng chung chung)
  • marked marked discordance
    (sự bất đồng rõ rệt)
  • profound profound discordance
    (sự bất đồng sâu sắc)
  • cognitive cognitive discordance
    (sự bất hòa nhận thức)
  • musical musical discordance
    (sự không hòa âm (trong âm nhạc))
Verb + discordance
  • create create discordance
    (tạo ra sự bất đồng)
  • cause cause discordance
    (gây ra sự bất đồng)
  • highlight highlight discordance
    (làm nổi bật sự bất đồng)
  • reveal reveal discordance
    (tiết lộ sự bất đồng)
Prepositional phrases
  • in in discordance with
    (không hòa hợp với, trái với)
  • a sense of a sense of discordance
    (cảm giác bất hòa/không phù hợp)

Idioms

  • in discordance with

    không hòa hợp với, không phù hợp với, trái với

    "His actions were in discordance with his stated beliefs."

    (Hành động của anh ấy không phù hợp với những gì anh ấy tuyên bố.)

  • a state of discordance

    một trạng thái bất hòa/bất đồng

    "The team found itself in a state of discordance after the project failure."

    (Đội ngũ rơi vào trạng thái bất hòa sau thất bại của dự án.)

  • a discordance between X and Y

    sự bất hòa/không phù hợp giữa X và Y

    "There was a clear discordance between the two reports."

    (Có một sự không phù hợp rõ ràng giữa hai báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discordance

Noun
Lật mặt

Sự thiếu đồng thuận hoặc hòa hợp; sự không nhất quán; sự trái ngược.

"There is a clear discordance between the company's stated values and its actual practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discordance".

Sự Bất Hòa Nhận Thức (Cognitive Dissonance)

Trong tâm lý học, 'cognitive dissonance' (sự bất hòa nhận thức) là một khái niệm mô tả trạng thái khó chịu về mặt tinh thần khi một người có hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng hoặc giá trị mâu thuẫn với nhau, hoặc khi hành động của họ mâu thuẫn với niềm tin của họ. Con người thường cố gắng giảm bớt sự bất hòa này bằng cách thay đổi niềm tin, thái độ hoặc hành vi của mình.

Bất Hòa trong Âm Nhạc và Nghệ Thuật

Trong âm nhạc, 'discordance' (sự bất hòa âm) hay 'dissonance' (nghịch âm) là sự kết hợp các nốt nhạc tạo ra âm thanh căng thẳng, không ổn định, thường cần được giải quyết thành 'concordance' (hòa âm). Các nghệ sĩ đôi khi sử dụng sự bất hòa có chủ ý để tạo ra hiệu ứng kịch tính, cảm xúc mạnh mẽ hoặc để thách thức người nghe, người xem, mang lại một trải nghiệm nghệ thuật độc đáo.