misclassified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Incorrectly categorized or classified.
Vietnamese Meaning
Bị phân loại sai, bị xếp loại không đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documents were misclassified, leading to confusion."
"Các tài liệu đã bị phân loại sai, dẫn đến sự nhầm lẫn."
-
"Many workers are misclassified as independent contractors."
"Nhiều công nhân bị phân loại sai là nhà thầu độc lập."
-
"The issue was misclassified as a minor problem."
"Vấn đề đã bị đánh giá sai là một vấn đề nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | classify | phân loại |
| Noun | classification | sự phân loại |
| Adjective | classified | được phân loại, thuộc về phân loại |
| Noun | misclassification | sự phân loại sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc phân loại dữ liệu, hồ sơ, hoặc đối tượng vào một nhóm không phù hợp. Sự khác biệt với 'incorrectly classified' nằm ở chỗ 'misclassified' nhấn mạnh vào hành động phân loại sai hơn là kết quả sai lệch. 'Incorrectly classified' có thể dùng khi lỗi đến từ nhiều nguyên nhân, không chỉ từ việc phân loại.
Prepositions
'misclassified as' dùng để chỉ rõ cái gì bị phân loại nhầm thành cái gì. Ví dụ: 'The disease was misclassified as a mild infection.' (Bệnh này đã bị chẩn đoán nhầm là một bệnh nhiễm trùng nhẹ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often misclassified (thường bị phân loại sai)
-
frequently frequently misclassified (bị phân loại sai một cách thường xuyên)
-
be be misclassified (bị phân loại sai)
-
risk being risk being misclassified (có nguy cơ bị phân loại sai)
Idioms
-
It's a misclassification.
Đó là một sự phân loại sai.
"Calling that a success is a misclassification."
(Gọi cái đó là thành công là một sự phân loại sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misclassified
tính từBị phân loại sai, bị xếp loại không đúng.
"The documents were misclassified, leading to confusion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misclassified".
