(Top Banner Ad)
misclassified
C1
tính từ C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Quản lý

misclassified

UK: /ˌmɪsˈklæsɪfaɪd/ • US: /ˌmɪsˈklæsɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị phân loại sai bị xếp loại không đúng bị đánh giá sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incorrectly categorized or classified.

Vietnamese Meaning

Bị phân loại sai, bị xếp loại không đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents were misclassified, leading to confusion."

    "Các tài liệu đã bị phân loại sai, dẫn đến sự nhầm lẫn."

  • "Many workers are misclassified as independent contractors."

    "Nhiều công nhân bị phân loại sai là nhà thầu độc lập."

  • "The issue was misclassified as a minor problem."

    "Vấn đề đã bị đánh giá sai là một vấn đề nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb classify phân loại
Noun classification sự phân loại
Adjective classified được phân loại, thuộc về phân loại
Noun misclassification sự phân loại sai

Synonyms

wrongly classified (phân loại sai)incorrectly categorized (phân loại không chính xác)

Antonyms

correctly classified (phân loại đúng)properly categorized (phân loại thích hợp)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classificare
English
classify
English
misclassified

Nguồn gốc của 'misclassified'

Từ 'misclassified' xuất phát từ việc thêm tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) vào động từ 'classify' (phân loại). Do đó, 'misclassified' có nghĩa là phân loại sai, hoặc phân loại không chính xác. Việc phân loại sai có thể dẫn đến nhiều vấn đề trong các lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc phân loại dữ liệu, hồ sơ, hoặc đối tượng vào một nhóm không phù hợp. Sự khác biệt với 'incorrectly classified' nằm ở chỗ 'misclassified' nhấn mạnh vào hành động phân loại sai hơn là kết quả sai lệch. 'Incorrectly classified' có thể dùng khi lỗi đến từ nhiều nguyên nhân, không chỉ từ việc phân loại.

Prepositions

as

'misclassified as' dùng để chỉ rõ cái gì bị phân loại nhầm thành cái gì. Ví dụ: 'The disease was misclassified as a mild infection.' (Bệnh này đã bị chẩn đoán nhầm là một bệnh nhiễm trùng nhẹ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misclassified
  • often often misclassified
    (thường bị phân loại sai)
  • frequently frequently misclassified
    (bị phân loại sai một cách thường xuyên)
Verb + misclassified
  • be be misclassified
    (bị phân loại sai)
  • risk being risk being misclassified
    (có nguy cơ bị phân loại sai)

Idioms

  • It's a misclassification.

    Đó là một sự phân loại sai.

    "Calling that a success is a misclassification."

    (Gọi cái đó là thành công là một sự phân loại sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misclassified

tính từ
Lật mặt

Bị phân loại sai, bị xếp loại không đúng.

"The documents were misclassified, leading to confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misclassified".

Phân loại trong công việc

Trong nhiều công ty, việc phân loại nhân viên sai cách (ví dụ, phân loại một người làm công ăn lương là người làm tự do) có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý và tài chính.