setting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The place or type of surroundings where something is positioned or where an event takes place.
Vietnamese Meaning
Địa điểm hoặc kiểu môi trường nơi một cái gì đó được đặt hoặc nơi một sự kiện diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel has a beautiful riverside setting."
"Khách sạn có một khung cảnh ven sông tuyệt đẹp."
-
"The movie's setting is in Paris."
"Bối cảnh của bộ phim là ở Paris."
-
"I need to change the settings on my camera."
"Tôi cần thay đổi các cài đặt trên máy ảnh của mình."
-
"What are the settings on your washing machine?"
"Máy giặt của bạn đang để chế độ nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'setting' có thể chỉ một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the setting of the play is Verona') hoặc một môi trường chung (ví dụ: 'a rural setting'). Nó thường mang ý nghĩa về bối cảnh, khung cảnh, hoàn cảnh diễn ra một sự việc.
Prepositions
'in a setting' đề cập đến việc nằm trong một môi trường cụ thể. 'against a setting' đề cập đến việc tương phản hoặc nổi bật so với một môi trường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful setting (một khung cảnh đẹp)
-
natural a natural setting (một môi trường/bối cảnh tự nhiên)
-
urban an urban setting (một bối cảnh đô thị)
-
historical a historical setting (một bối cảnh lịch sử)
-
perfect a perfect setting (một bối cảnh hoàn hảo)
-
intimate an intimate setting (một không gian ấm cúng/riêng tư)
-
change the change the setting (thay đổi cài đặt/bối cảnh)
-
create a create a setting (tạo ra một bối cảnh)
-
provide a provide a setting (cung cấp một bối cảnh)
-
book the book's setting (bối cảnh của cuốn sách)
-
game game setting (cài đặt trò chơi/bối cảnh trò chơi)
-
story story setting (bối cảnh câu chuyện)
Idioms
-
setting the stage (for something)
chuẩn bị, tạo tiền đề, dọn đường (cho việc gì đó)
"The economic reforms are setting the stage for significant growth."
(Các cải cách kinh tế đang tạo tiền đề cho sự tăng trưởng đáng kể.)
-
setting a trend
tạo ra một xu hướng
"Her innovative designs are setting a trend in fashion."
(Những thiết kế sáng tạo của cô ấy đang tạo ra một xu hướng trong thời trang.)
-
the setting sun
mặt trời lặn (thường dùng trong văn thơ hoặc mang tính biểu tượng)
"We watched the setting sun over the ocean."
(Chúng tôi ngắm nhìn mặt trời lặn trên đại dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
setting
Danh từĐịa điểm hoặc kiểu môi trường nơi một cái gì đó được đặt hoặc nơi một sự kiện diễn ra.
"The hotel has a beautiful riverside setting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setting".
