(Top Banner Ad)
setting
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

setting

UK: /ˈsetɪŋ/ • US: /ˈsɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bối cảnh khung cảnh môi trường cài đặt chế độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place or type of surroundings where something is positioned or where an event takes place.

Vietnamese Meaning

Địa điểm hoặc kiểu môi trường nơi một cái gì đó được đặt hoặc nơi một sự kiện diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel has a beautiful riverside setting."

    "Khách sạn có một khung cảnh ven sông tuyệt đẹp."

  • "The movie's setting is in Paris."

    "Bối cảnh của bộ phim là ở Paris."

  • "I need to change the settings on my camera."

    "Tôi cần thay đổi các cài đặt trên máy ảnh của mình."

  • "What are the settings on your washing machine?"

    "Máy giặt của bạn đang để chế độ nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, thiết lập, sắp xếp
Noun set bộ, nhóm, cảnh (phim, kịch)
Adjective set đã định sẵn, đã được sắp xếp
Verb reset đặt lại, thiết lập lại
Noun setter người đặt, chó săn
Verb upset làm phiền, lật đổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
Middle English
setten
English (Verb)
set
English (Noun/Gerund)
setting

Nguồn gốc của 'Setting'

Từ 'setting' bắt nguồn từ động từ 'set' trong tiếng Anh cổ (settan), có nghĩa là 'đặt', 'để' hoặc 'làm cho ngồi'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để bao gồm các ý tưởng về 'vị trí', 'bối cảnh' nơi một sự việc diễn ra, hoặc 'cách sắp đặt' một vật gì đó (như viên đá quý).

Usage Note

Từ 'setting' có thể chỉ một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the setting of the play is Verona') hoặc một môi trường chung (ví dụ: 'a rural setting'). Nó thường mang ý nghĩa về bối cảnh, khung cảnh, hoàn cảnh diễn ra một sự việc.

Prepositions

in against

'in a setting' đề cập đến việc nằm trong một môi trường cụ thể. 'against a setting' đề cập đến việc tương phản hoặc nổi bật so với một môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + setting
  • beautiful a beautiful setting
    (một khung cảnh đẹp)
  • natural a natural setting
    (một môi trường/bối cảnh tự nhiên)
  • urban an urban setting
    (một bối cảnh đô thị)
  • historical a historical setting
    (một bối cảnh lịch sử)
  • perfect a perfect setting
    (một bối cảnh hoàn hảo)
  • intimate an intimate setting
    (một không gian ấm cúng/riêng tư)
Verb + setting
  • change the change the setting
    (thay đổi cài đặt/bối cảnh)
  • create a create a setting
    (tạo ra một bối cảnh)
  • provide a provide a setting
    (cung cấp một bối cảnh)
Noun + setting
  • book the book's setting
    (bối cảnh của cuốn sách)
  • game game setting
    (cài đặt trò chơi/bối cảnh trò chơi)
  • story story setting
    (bối cảnh câu chuyện)

Idioms

  • setting the stage (for something)

    chuẩn bị, tạo tiền đề, dọn đường (cho việc gì đó)

    "The economic reforms are setting the stage for significant growth."

    (Các cải cách kinh tế đang tạo tiền đề cho sự tăng trưởng đáng kể.)

  • setting a trend

    tạo ra một xu hướng

    "Her innovative designs are setting a trend in fashion."

    (Những thiết kế sáng tạo của cô ấy đang tạo ra một xu hướng trong thời trang.)

  • the setting sun

    mặt trời lặn (thường dùng trong văn thơ hoặc mang tính biểu tượng)

    "We watched the setting sun over the ocean."

    (Chúng tôi ngắm nhìn mặt trời lặn trên đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

setting

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm hoặc kiểu môi trường nơi một cái gì đó được đặt hoặc nơi một sự kiện diễn ra.

"The hotel has a beautiful riverside setting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setting".

Tầm quan trọng của Bối cảnh trong Truyện kể

Trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử, 'setting' (bối cảnh) là yếu tố vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là địa điểm và thời gian mà câu chuyện diễn ra, mà còn góp phần xây dựng không khí, tâm trạng, và thậm chí ảnh hưởng đến sự phát triển của nhân vật. Một bối cảnh được xây dựng tốt có thể làm cho câu chuyện trở nên sống động và đáng nhớ hơn rất nhiều.

Nghệ thuật Sắp đặt Bàn ăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'table setting' (cách sắp đặt bàn ăn) là một phần của nghi thức xã giao quan trọng. Có những quy tắc cụ thể về vị trí của dao, dĩa, thìa, ly và đĩa, thường thay đổi tùy theo mức độ trang trọng của bữa ăn. Việc sắp đặt bàn ăn đúng cách thể hiện sự tôn trọng đối với khách và chủ nhà.