(Top Banner Ad)
set design
B2
noun B2 Nghệ thuật biểu diễn, Điện ảnh, Sân khấu

set design

UK: /ˈsɛt dɪˈzaɪn/ • US: /ˈsɛt dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế bối cảnh thiết kế mỹ thuật (cho sân khấu, điện ảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and practice of creating the physical environment for a theatrical production, film, television show, or other performance.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và thực hành tạo ra môi trường vật chất cho một sản phẩm sân khấu, phim, chương trình truyền hình hoặc buổi biểu diễn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set design perfectly captured the atmosphere of the 1920s."

    "Thiết kế bối cảnh đã nắm bắt hoàn hảo bầu không khí của những năm 1920."

  • "She's working on the set design for the new play."

    "Cô ấy đang làm việc về thiết kế bối cảnh cho vở kịch mới."

  • "The film's set design was highly praised for its attention to detail."

    "Thiết kế bối cảnh của bộ phim được đánh giá cao vì sự chú ý đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set designer người thiết kế bối cảnh
Verb design thiết kế
Noun design bản thiết kế; sự thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun set bối cảnh, phông nền (trong nhà hát/phim)
Verb set sắp đặt, bài trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Điện ảnh, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
Old French
designer
English
set design

Sự kết hợp của 'sắp đặt' và 'thiết kế'

Từ 'set design' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Set' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt, sắp xếp' một cái gì đó vào vị trí. 'Design' đến từ tiếng Pháp cổ 'designer', có nghĩa là 'phác thảo, lên kế hoạch'. Khi ghép lại, 'set design' mang ý nghĩa là nghệ thuật và quá trình 'sắp đặt' và 'thiết kế' không gian, bối cảnh cho một vở kịch, bộ phim hoặc sự kiện, tạo ra một thế giới trực quan cho câu chuyện.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh cả khía cạnh nghệ thuật và kỹ thuật của việc thiết kế bối cảnh. Nó bao gồm việc lựa chọn, bố trí và trang trí các đạo cụ, phông nền và các yếu tố khác để tạo ra một không gian trực quan và chức năng, hỗ trợ câu chuyện và tầm nhìn nghệ thuật của tác phẩm. 'Set design' khác với 'stage design' ở chỗ nó rộng hơn, bao gồm cả phim ảnh và truyền hình, trong khi 'stage design' chủ yếu liên quan đến sân khấu.

Prepositions

for in

'Set design for' được sử dụng khi đề cập đến set design cho một tác phẩm cụ thể (ví dụ: The set design for 'Hamlet'). 'Set design in' thường được sử dụng khi nói về các yếu tố hoặc phong cách cụ thể trong một set design nhất định (ví dụ: The set design in that movie was very realistic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + set design
  • impressive impressive set design
    (thiết kế bối cảnh ấn tượng)
  • elaborate elaborate set design
    (thiết kế bối cảnh công phu, tỉ mỉ)
  • minimalist minimalist set design
    (thiết kế bối cảnh tối giản)
  • stunning stunning set design
    (thiết kế bối cảnh tuyệt đẹp)
  • theatrical theatrical set design
    (thiết kế bối cảnh sân khấu)
Verb + set design
  • create create set design
    (tạo ra thiết kế bối cảnh)
  • develop develop set design
    (phát triển thiết kế bối cảnh)
  • oversee oversee set design
    (giám sát thiết kế bối cảnh)
  • praise praise the set design
    (khen ngợi thiết kế bối cảnh)
  • study study set design
    (nghiên cứu thiết kế bối cảnh)

Idioms

  • the art of set design

    nghệ thuật thiết kế bối cảnh

    "She truly understands the art of set design, making every scene visually captivating."

    (Cô ấy thực sự hiểu nghệ thuật thiết kế bối cảnh, khiến mọi cảnh quay trở nên lôi cuốn về mặt thị giác.)

  • elements of set design

    các yếu tố của thiết kế bối cảnh

    "Lighting and props are crucial elements of set design that impact the mood."

    (Ánh sáng và đạo cụ là những yếu tố then chốt của thiết kế bối cảnh ảnh hưởng đến tâm trạng.)

  • masterful set design

    thiết kế bối cảnh bậc thầy

    "The film received awards for its masterful set design, which transported viewers to another era."

    (Bộ phim đã nhận giải thưởng nhờ thiết kế bối cảnh bậc thầy, đưa khán giả đến một kỷ nguyên khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set design

noun
Lật mặt

Nghệ thuật và thực hành tạo ra môi trường vật chất cho một sản phẩm sân khấu, phim, chương trình truyền hình hoặc buổi biểu diễn khác.

"The set design perfectly captured the atmosphere of the 1920s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The set design for the new play was praised by critics.
Thiết kế sân khấu cho vở kịch mới đã được các nhà phê bình ca ngợi.
Phủ định
The set design was not approved by the director until the last minute.
Thiết kế sân khấu đã không được đạo diễn phê duyệt cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Was the set design influenced by minimalist art?
Thiết kế sân khấu có bị ảnh hưởng bởi nghệ thuật tối giản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set design".

Hơn cả trang trí: Kể chuyện bằng không gian

Thiết kế bối cảnh không chỉ là sắp đặt đồ đạc; đó là một phần quan trọng của nghệ thuật kể chuyện. Nó giúp thiết lập không khí, thời gian và địa điểm của câu chuyện, thậm chí còn thể hiện tính cách của nhân vật hoặc ẩn ý về chủ đề. Một thiết kế bối cảnh xuất sắc có thể giúp khán giả hoàn toàn đắm chìm vào thế giới của vở kịch hoặc bộ phim, tạo ra trải nghiệm đáng nhớ.

Từ sân khấu cổ điển đến màn ảnh kỹ thuật số

Từ những sân khấu Hy Lạp cổ đại với phông nền đơn giản, đến các nhà hát lớn thời Phục hưng với cảnh trí vẽ tay công phu, và nay là những bối cảnh kỹ thuật số phức tạp trong điện ảnh hiện đại, thiết kế bối cảnh đã không ngừng phát triển. Nó phản ánh sự tiến bộ của công nghệ và sự thay đổi trong cách chúng ta thưởng thức nghệ thuật biểu diễn, từ việc tái tạo thực tế đến việc tạo ra những thế giới hoàn toàn siêu thực.