staging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or method of presenting a play or other show.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc phương pháp dàn dựng một vở kịch hoặc chương trình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The staging of the play was impressive."
"Việc dàn dựng vở kịch rất ấn tượng."
-
"Home staging can significantly increase the selling price of a house."
"Việc trang trí nhà cửa có thể làm tăng đáng kể giá bán của một ngôi nhà."
-
"The company is in the staging phase of its new product launch."
"Công ty đang trong giai đoạn chuẩn bị cho việc ra mắt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình chuẩn bị và dàn dựng một sự kiện biểu diễn, nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật và kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
staging staging area (khu vực tập kết, khu vực chuẩn bị)
-
staging staging post (trạm dừng chân, điểm tập kết (trên hành trình))
-
staging staging ground (bãi tập kết, địa điểm chuẩn bị)
-
staging staging a comeback (đang dàn dựng một sự trở lại (ấn tượng))
-
staging staging a protest (đang tổ chức một cuộc biểu tình)
-
staging staging an event (đang tổ chức một sự kiện)
-
staging staging a play/show (đang dàn dựng một vở kịch/chương trình biểu diễn)
-
mobile mobile staging (sân khấu di động, giàn giáo di động)
-
temporary temporary staging (giàn giáo tạm thời, sân khấu tạm thời)
-
elaborate elaborate staging (sự dàn dựng công phu, sân khấu hoành tráng)
Idioms
-
Staging a comeback
Thực hiện một cuộc trở lại mạnh mẽ (sau một thời gian vắng bóng hoặc thất bại).
"After years out of the spotlight, the singer is staging a comeback with a new album."
(Sau nhiều năm vắng bóng, nữ ca sĩ đang thực hiện một cuộc trở lại mạnh mẽ với album mới.)
-
Staging a coup
Thực hiện một cuộc đảo chính (thường là bất hợp pháp hoặc bất ngờ).
"The military leaders were accused of staging a coup to seize power."
(Các nhà lãnh đạo quân sự bị cáo buộc thực hiện một cuộc đảo chính để giành quyền lực.)
-
Staging an intervention
Tổ chức một cuộc can thiệp (để đối phó với vấn đề của ai đó, thường là nghiện ngập hoặc hành vi tiêu cực).
"His family decided on staging an intervention to help him overcome his addiction."
(Gia đình anh ấy quyết định tổ chức một cuộc can thiệp để giúp anh ấy vượt qua chứng nghiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staging
NounQuá trình hoặc phương pháp dàn dựng một vở kịch hoặc chương trình khác.
"The staging of the play was impressive."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Staging the play requires a lot of preparation. |
Việc dàn dựng vở kịch đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị. |
| Phủ định | They are not considering staging the event this year. |
Họ không cân nhắc việc tổ chức sự kiện trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is staging the competition a good idea? |
Việc tổ chức cuộc thi có phải là một ý kiến hay không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater must stage the play next week. |
Nhà hát chắc chắn phải dàn dựng vở kịch vào tuần tới. |
| Phủ định | They shouldn't stage the protest near the government building. |
Họ không nên tổ chức cuộc biểu tình gần tòa nhà chính phủ. |
| Nghi vấn | Could we stage a surprise party for her birthday? |
Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho ngày sinh nhật của cô ấy không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had finished the staging on time, the actors would perform better now. |
Nếu họ đã hoàn thành việc dàn dựng đúng thời hạn, các diễn viên sẽ biểu diễn tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the director hadn't staged the play so creatively, the audience wouldn't be so impressed now. |
Nếu đạo diễn không dàn dựng vở kịch một cách sáng tạo như vậy, khán giả sẽ không ấn tượng đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If the event planners had started the staging earlier, would the event be less chaotic now? |
Nếu những người lên kế hoạch sự kiện bắt đầu dàn dựng sớm hơn, liệu sự kiện có bớt hỗn loạn hơn bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater will stage the play next month. |
Nhà hát sẽ dàn dựng vở kịch vào tháng tới. |
| Phủ định | The director did not stage the scene effectively. |
Đạo diễn đã không dàn dựng cảnh quay một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is the company staging a new production this year? |
Công ty có đang dàn dựng một sản phẩm mới trong năm nay không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater company will stage the play next month. |
Công ty nhà hát sẽ dàn dựng vở kịch vào tháng tới. |
| Phủ định | Did they stage the protest without a permit? |
Họ có dàn dựng cuộc biểu tình mà không có giấy phép không? |
| Nghi vấn | Is the staging for the concert elaborate? |
Sân khấu cho buổi hòa nhạc có được dàn dựng công phu không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater group will be staging a new play next month. |
Nhóm kịch sẽ dàn dựng một vở kịch mới vào tháng tới. |
| Phủ định | The museum won't be staging any new exhibits during the renovation. |
Bảo tàng sẽ không trưng bày bất kỳ cuộc triển lãm mới nào trong quá trình cải tạo. |
| Nghi vấn | Will they be staging the event outdoors this year? |
Năm nay họ sẽ tổ chức sự kiện ngoài trời phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater stages a new play every month. |
Nhà hát dàn dựng một vở kịch mới mỗi tháng. |
| Phủ định | She does not stage her room for quick sale. |
Cô ấy không trang trí phòng của mình để bán nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Do they stage protests often? |
Họ có thường xuyên tổ chức các cuộc biểu tình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staging".
