(Top Banner Ad)
staging
B2
Noun B2 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

staging

UK: /ˈsteɪdʒɪŋ/ • US: /ˈsteɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dàn dựng tổ chức giai đoạn (bệnh) chuẩn bị dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or method of presenting a play or other show.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc phương pháp dàn dựng một vở kịch hoặc chương trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The staging of the play was impressive."

    "Việc dàn dựng vở kịch rất ấn tượng."

  • "Home staging can significantly increase the selling price of a house."

    "Việc trang trí nhà cửa có thể làm tăng đáng kể giá bán của một ngôi nhà."

  • "The company is in the staging phase of its new product launch."

    "Công ty đang trong giai đoạn chuẩn bị cho việc ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage Sân khấu, giai đoạn, tầng lớp
Verb stage Dàn dựng, tổ chức, biểu diễn
Adjective staged Đã được dàn dựng, giả tạo, không tự nhiên
Noun (countable) stager Người có kinh nghiệm lâu năm (trong một lĩnh vực cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Vulgar Latin
*staticum
Old French
estage
Middle English
stage
English
stage
English
staging

Nguồn gốc của 'Staging'

Từ 'staging' có nguồn gốc từ 'stage', ban đầu có nghĩa là 'nơi đứng' hoặc 'nền tảng'. Gốc rễ xa xưa của nó có thể truy ngược về tiếng Latin 'stare' (đứng) và thậm chí là Proto-Indo-European '*steh₂-' (đứng). Từ 'estage' trong tiếng Pháp cổ đã mang ý nghĩa 'sân khấu' hoặc 'tầng', sau này phát triển thành 'stage' trong tiếng Anh, ám chỉ một nền tảng để biểu diễn hoặc một giai đoạn. 'Staging' sau đó xuất hiện như một danh động từ hoặc danh từ chỉ hành động sắp đặt, dàn dựng hoặc các cấu trúc tạm thời.

Usage Note

Chỉ quá trình chuẩn bị và dàn dựng một sự kiện biểu diễn, nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + staging (địa điểm/cấu trúc)
  • staging staging area
    (khu vực tập kết, khu vực chuẩn bị)
  • staging staging post
    (trạm dừng chân, điểm tập kết (trên hành trình))
  • staging staging ground
    (bãi tập kết, địa điểm chuẩn bị)
Verb + staging (hành động dàn dựng/tổ chức)
  • staging staging a comeback
    (đang dàn dựng một sự trở lại (ấn tượng))
  • staging staging a protest
    (đang tổ chức một cuộc biểu tình)
  • staging staging an event
    (đang tổ chức một sự kiện)
  • staging staging a play/show
    (đang dàn dựng một vở kịch/chương trình biểu diễn)
Adjective + staging (mô tả cấu trúc)
  • mobile mobile staging
    (sân khấu di động, giàn giáo di động)
  • temporary temporary staging
    (giàn giáo tạm thời, sân khấu tạm thời)
  • elaborate elaborate staging
    (sự dàn dựng công phu, sân khấu hoành tráng)

Idioms

  • Staging a comeback

    Thực hiện một cuộc trở lại mạnh mẽ (sau một thời gian vắng bóng hoặc thất bại).

    "After years out of the spotlight, the singer is staging a comeback with a new album."

    (Sau nhiều năm vắng bóng, nữ ca sĩ đang thực hiện một cuộc trở lại mạnh mẽ với album mới.)

  • Staging a coup

    Thực hiện một cuộc đảo chính (thường là bất hợp pháp hoặc bất ngờ).

    "The military leaders were accused of staging a coup to seize power."

    (Các nhà lãnh đạo quân sự bị cáo buộc thực hiện một cuộc đảo chính để giành quyền lực.)

  • Staging an intervention

    Tổ chức một cuộc can thiệp (để đối phó với vấn đề của ai đó, thường là nghiện ngập hoặc hành vi tiêu cực).

    "His family decided on staging an intervention to help him overcome his addiction."

    (Gia đình anh ấy quyết định tổ chức một cuộc can thiệp để giúp anh ấy vượt qua chứng nghiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staging

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc phương pháp dàn dựng một vở kịch hoặc chương trình khác.

"The staging of the play was impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Staging the play requires a lot of preparation.
Việc dàn dựng vở kịch đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị.
Phủ định
They are not considering staging the event this year.
Họ không cân nhắc việc tổ chức sự kiện trong năm nay.
Nghi vấn
Is staging the competition a good idea?
Việc tổ chức cuộc thi có phải là một ý kiến hay không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater must stage the play next week.
Nhà hát chắc chắn phải dàn dựng vở kịch vào tuần tới.
Phủ định
They shouldn't stage the protest near the government building.
Họ không nên tổ chức cuộc biểu tình gần tòa nhà chính phủ.
Nghi vấn
Could we stage a surprise party for her birthday?
Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho ngày sinh nhật của cô ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had finished the staging on time, the actors would perform better now.
Nếu họ đã hoàn thành việc dàn dựng đúng thời hạn, các diễn viên sẽ biểu diễn tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If the director hadn't staged the play so creatively, the audience wouldn't be so impressed now.
Nếu đạo diễn không dàn dựng vở kịch một cách sáng tạo như vậy, khán giả sẽ không ấn tượng đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the event planners had started the staging earlier, would the event be less chaotic now?
Nếu những người lên kế hoạch sự kiện bắt đầu dàn dựng sớm hơn, liệu sự kiện có bớt hỗn loạn hơn bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater will stage the play next month.
Nhà hát sẽ dàn dựng vở kịch vào tháng tới.
Phủ định
The director did not stage the scene effectively.
Đạo diễn đã không dàn dựng cảnh quay một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is the company staging a new production this year?
Công ty có đang dàn dựng một sản phẩm mới trong năm nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater company will stage the play next month.
Công ty nhà hát sẽ dàn dựng vở kịch vào tháng tới.
Phủ định
Did they stage the protest without a permit?
Họ có dàn dựng cuộc biểu tình mà không có giấy phép không?
Nghi vấn
Is the staging for the concert elaborate?
Sân khấu cho buổi hòa nhạc có được dàn dựng công phu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater group will be staging a new play next month.
Nhóm kịch sẽ dàn dựng một vở kịch mới vào tháng tới.
Phủ định
The museum won't be staging any new exhibits during the renovation.
Bảo tàng sẽ không trưng bày bất kỳ cuộc triển lãm mới nào trong quá trình cải tạo.
Nghi vấn
Will they be staging the event outdoors this year?
Năm nay họ sẽ tổ chức sự kiện ngoài trời phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater stages a new play every month.
Nhà hát dàn dựng một vở kịch mới mỗi tháng.
Phủ định
She does not stage her room for quick sale.
Cô ấy không trang trí phòng của mình để bán nhanh chóng.
Nghi vấn
Do they stage protests often?
Họ có thường xuyên tổ chức các cuộc biểu tình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staging".

Vai trò của Staging trong Sân khấu

Trong kịch nghệ và biểu diễn, 'staging' (dàn dựng) không chỉ là việc sắp xếp đạo cụ và diễn viên trên sân khấu. Nó là một nghệ thuật tinh tế, bao gồm việc sử dụng ánh sáng, âm thanh, bối cảnh và chuyển động của diễn viên để tạo ra bầu không khí, truyền tải cảm xúc và kể chuyện. Một cách dàn dựng thông minh có thể nâng tầm một vở kịch, biến nó thành một trải nghiệm sống động và đáng nhớ cho khán giả.

Khu vực Tập kết (Staging Area)

'Staging area' (khu vực tập kết) là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ quân sự, cứu trợ thiên tai đến tổ chức sự kiện lớn. Đây là nơi các nguồn lực (nhân lực, thiết bị, vật tư) được tập hợp, chuẩn bị và điều phối trước khi được triển khai đến địa điểm hoạt động chính. Việc có một khu vực tập kết hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo các hoạt động diễn ra suôn sẻ và có tổ chức, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc phức tạp.