(Top Banner Ad)
mislabel
B2
Động từ B2 Tổng quát

mislabel

UK: /ˌmɪsˈleɪbəl/ • US: /ˌmɪsˈleɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dán nhãn sai ghi nhãn sai đặt tên sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To label something incorrectly or misleadingly.

Vietnamese Meaning

Dán nhãn sai, ghi nhãn sai, dán nhãn gây hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for mislabeling its products."

    "Công ty đã bị phạt vì dán nhãn sai sản phẩm của mình."

  • "These pills were mislabeled and caused serious side effects."

    "Những viên thuốc này đã bị dán nhãn sai và gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng."

  • "The museum mislabeled the artifact, leading to confusion among visitors."

    "Bảo tàng đã dán nhãn sai hiện vật, dẫn đến sự nhầm lẫn cho du khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mislabel dán nhãn sai, ghi sai nhãn
Noun mislabeling sự dán nhãn sai, việc ghi sai nhãn
Adjective mislabeled bị dán nhãn sai, bị ghi sai nhãn
Verb label dán nhãn, ghi nhãn
Noun label nhãn, mác, bảng tên
Adjective unlabeled chưa được dán nhãn, không có nhãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Old French
label
Middle English
label
English
mislabel

Nguồn gốc 'mislabel': Khi nhãn dán sai sự thật

Từ 'mislabel' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng' trong tiếng Anh cổ và German cổ) với từ 'label' (có nghĩa là 'nhãn', 'thẻ', vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'label' chỉ một dải băng nhỏ). Vì vậy, 'mislabel' có nghĩa đen là 'dán nhãn sai', tức là đặt một nhãn không chính xác hoặc gây hiểu lầm lên thứ gì đó.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc dán nhãn sai thông tin về sản phẩm, hàng hóa, hoặc các đối tượng khác. Sự sai lệch có thể là vô tình hoặc cố ý, dẫn đến việc gây nhầm lẫn hoặc hiểu sai cho người tiêu dùng hoặc người sử dụng. Cần phân biệt với 'label incorrectly', 'tag incorrectly' - 'mislabel' mang tính khái quát và nhấn mạnh kết quả của hành động hơn là hành động đó.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', nó thường đi sau động từ 'mislabel' để chỉ ra cái gì đã bị dán nhãn sai thành cái gì khác. Ví dụ: 'The product was mislabeled as organic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mislabel
  • accidentally accidentally mislabel
    (vô tình dán nhãn sai)
  • incorrectly incorrectly mislabel
    (dán nhãn sai một cách không chính xác)
  • deliberately deliberately mislabel
    (cố tình dán nhãn sai)
Noun + mislabeling (the act of)
  • product product mislabeling
    (việc dán nhãn sai sản phẩm)
  • food food mislabeling
    (việc dán nhãn sai thực phẩm)
  • data data mislabeling
    (việc gán nhãn sai dữ liệu)
mislabel + Noun
  • products mislabel products
    (dán nhãn sai các sản phẩm)
  • ingredients mislabel ingredients
    (dán nhãn sai thành phần)
  • data mislabel data
    (gán nhãn sai dữ liệu)

Idioms

  • to be mislabeled as X

    bị dán nhãn/gán mác là X (một cách sai lầm)

    "The budget airline was often mislabeled as a premium service."

    (Hãng hàng không giá rẻ thường bị dán nhãn sai là dịch vụ cao cấp.)

  • a clear case of mislabeling

    một trường hợp dán nhãn sai rõ ràng

    "The wrong allergy warning on the food was a clear case of mislabeling."

    (Cảnh báo dị ứng sai trên thực phẩm là một trường hợp dán nhãn sai rõ ràng.)

  • mislabel someone/something

    gán sai nhãn/mác cho ai đó/cái gì đó

    "It's unfair to mislabel him as lazy just because he took a day off."

    (Thật không công bằng khi gán mác lười biếng cho anh ấy chỉ vì anh ấy nghỉ một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mislabel

Động từ
Lật mặt

Dán nhãn sai, ghi nhãn sai, dán nhãn gây hiểu lầm.

"The company was fined for mislabeling its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspection occurs, the company will have mislabeled thousands of products.
Vào thời điểm cuộc kiểm tra diễn ra, công ty sẽ đã dán nhãn sai hàng ngàn sản phẩm.
Phủ định
By next week, they won't have mislabeled any more boxes, thanks to the new system.
Đến tuần sau, họ sẽ không còn dán nhãn sai bất kỳ hộp nào nữa, nhờ vào hệ thống mới.
Nghi vấn
Will the store have mislabeled all the organic vegetables by the end of the day?
Liệu cửa hàng có dán nhãn sai tất cả rau hữu cơ vào cuối ngày không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had been mislabeling the organic vegetables for weeks before the inspection.
Nhà máy đã dán nhãn sai cho rau hữu cơ trong nhiều tuần trước khi cuộc kiểm tra diễn ra.
Phủ định
The company hadn't been mislabeling their products intentionally; it was due to a software error.
Công ty đã không cố ý dán nhãn sai sản phẩm của họ; đó là do lỗi phần mềm.
Nghi vấn
Had the journalist been mislabeling facts in his reports to create sensational headlines?
Có phải nhà báo đã xuyên tạc sự thật trong các bài báo của mình để tạo ra những tiêu đề giật gân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mislabel".

An toàn thực phẩm và nhãn mác (Food Safety and Labeling)

Ở các nước phương Tây, việc ghi nhãn thực phẩm rất nghiêm ngặt. Dán nhãn sai, đặc biệt là về thành phần gây dị ứng, hạn sử dụng hoặc thông tin dinh dưỡng, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người tiêu dùng và bị phạt nặng. Đây là một vấn đề đạo đức và pháp lý quan trọng.

Nhận định xã hội và định kiến (Social Perception and Stereotypes)

Ngoài việc dán nhãn vật lý, từ 'mislabel' còn có thể áp dụng cho việc gán nhãn sai cho con người hoặc nhóm người. Ví dụ, việc 'mislabelling' một người dựa trên ngoại hình hoặc một hành động đơn lẻ có thể dẫn đến định kiến, phân biệt đối xử và hiểu lầm trong xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác.