(Top Banner Ad)
mismatched
B2
adjective B2 Tổng quát

mismatched

UK: /ˌmɪsˈmætʃt/ • US: /ˌmɪsˈmætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

lệch lạc không phù hợp khập khiễng không tương xứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Badly matched; not suited to each other.

Vietnamese Meaning

Không hợp nhau, không ăn khớp, không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They wore mismatched socks."

    "Họ đi tất không đôi (tất không hợp nhau)."

  • "The colors of the walls and the furniture were completely mismatched."

    "Màu sắc của tường và đồ nội thất hoàn toàn không hợp nhau."

  • "There's a real danger of demand being mismatched with supply."

    "Có một nguy cơ thực sự về việc nhu cầu không phù hợp với nguồn cung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb match khớp, hợp
Noun match sự khớp, sự hợp
Adjective matching hợp nhau, đồng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
mis-
English
match
English
-ed

Nguồn gốc của 'mismatched'

Từ 'mismatched' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng') vào từ 'match' (có nghĩa là 'khớp', 'hợp'). Hậu tố '-ed' biến nó thành tính từ hoặc dạng quá khứ phân từ. Vì vậy, 'mismatched' có nghĩa là 'không khớp', 'không hợp nhau'.

Usage Note

Từ 'mismatched' thường được sử dụng để mô tả sự không phù hợp về màu sắc, kiểu dáng, hoặc tính chất. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chỉ sự thiếu hài hòa. Khác với 'unmatched' (chưa được đối chiếu, chưa có đối thủ), 'mismatched' nhấn mạnh sự kết hợp sai lệch, tạo ra một ấn tượng không tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mismatched
  • completely completely mismatched
    (hoàn toàn không phù hợp)
  • badly badly mismatched
    (rất không phù hợp)
Verb + mismatched
  • be be mismatched
    (bị lệch, không phù hợp)
  • feel feel mismatched
    (cảm thấy không phù hợp)

Idioms

  • a mismatched couple

    một cặp đôi không xứng đôi vừa lứa

    "Everyone thought they were a mismatched couple because of their different backgrounds."

    (Mọi người đều nghĩ họ là một cặp đôi không xứng đôi vừa lứa vì xuất thân khác nhau của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mismatched

adjective
Lật mặt

Không hợp nhau, không ăn khớp, không phù hợp.

"They wore mismatched socks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear mismatched socks to the interview, the interviewer will think you're disorganized.
Nếu bạn đi tất không đồng màu đến buổi phỏng vấn, người phỏng vấn sẽ nghĩ bạn là người thiếu tổ chức.
Phủ định
If the patterns are too mismatched, she won't wear that outfit.
Nếu các hoa văn quá không phù hợp, cô ấy sẽ không mặc bộ trang phục đó.
Nghi vấn
Will people laugh if our outfits are mismatched?
Mọi người có cười nếu trang phục của chúng ta không phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mismatched".

Thời trang và sự 'mismatched'

Trong thời trang hiện đại, việc mặc 'mismatched' (không đồng bộ) đôi khi được coi là một phong cách, thể hiện sự cá tính và phá cách. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải biết cách phối hợp để tạo ra một tổng thể hài hòa, thay vì luộm thuộm.