(Top Banner Ad)
incompatible
B2
adjective B2 Tổng quát

incompatible

UK: /ˌɪnkəmˈpætəbl/ • US: /ˌɪnkəmˈpætəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không tương thích khắc nhau không hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So opposed in character as to be incapable of existing together.

Vietnamese Meaning

Không tương thích, không hợp nhau, xung khắc; không thể cùng tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is incompatible with the older operating system."

    "Phần mềm mới không tương thích với hệ điều hành cũ."

  • "Their personalities were utterly incompatible."

    "Tính cách của họ hoàn toàn không hợp nhau."

  • "These two chemicals are incompatible and should not be mixed."

    "Hai hóa chất này không tương thích và không nên trộn lẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incompatibility sự không tương thích, sự không hợp nhau
Noun compatibility sự tương thích, sự hợp nhau
Adjective compatible tương thích, hợp nhau
Adverb incompatibly một cách không tương thích, một cách không hợp
Adverb compatibly một cách tương thích, một cách hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

antithetical (đối nghịch)discordant (lạc điệu)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
compati
Latin
incompatibilis
Old French
incompatible
English
incompatible

Nguồn gốc từ 'incompatible'

Từ 'incompatible' có nguồn gốc từ tiếng Latin, được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và động từ 'compati' (nghĩa là 'chịu đựng cùng' hoặc 'hòa hợp'). Ban đầu, từ 'incompatibilis' trong tiếng Latin dùng để chỉ những điều không thể hòa hợp hoặc tồn tại cùng nhau mà không gây mâu thuẫn. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên và phát triển trong tiếng Anh hiện đại, mô tả sự không tương thích, không thể sống chung hoặc hoạt động cùng nhau.

Usage Note

Từ 'incompatible' thường được sử dụng để chỉ sự không hòa hợp giữa hai hoặc nhiều thứ, có thể là người, ý tưởng, hệ thống hoặc thiết bị. Nó nhấn mạnh sự khác biệt hoặc xung đột đến mức chúng không thể hoạt động tốt cùng nhau. Khác với 'different' (khác biệt) chỉ đơn thuần là sự không giống nhau, 'incompatible' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự xung đột và không thể hòa hợp.

Prepositions

with to

‘Incompatible with’ dùng để chỉ cái gì đó không thể tồn tại hoặc hoạt động cùng với một thứ khác. ‘Incompatible to’ ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng nhưng ‘incompatible with’ thường được ưu tiên hơn trong văn phong chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incompatible
  • mutually mutually incompatible
    (không tương thích lẫn nhau)
  • fundamentally fundamentally incompatible
    (không tương thích về cơ bản)
  • deeply deeply incompatible
    (không hợp nhau sâu sắc)
  • completely completely incompatible
    (hoàn toàn không tương thích)
Verb + incompatible
  • seem seem incompatible
    (dường như không tương thích)
  • become become incompatible
    (trở nên không tương thích)
  • render render something incompatible
    (làm cho cái gì đó không tương thích)
Incompatible + Noun
  • incompatible incompatible goals
    (các mục tiêu không tương thích)
  • incompatible incompatible systems
    (các hệ thống không tương thích)
  • incompatible incompatible personalities
    (những tính cách không hợp nhau)
  • incompatible incompatible file formats
    (các định dạng tệp không tương thích)

Idioms

  • be incompatible with something/someone

    không tương thích với điều gì/ai đó, không hợp với điều gì/ai đó

    "His work schedule is completely incompatible with his family life."

    (Lịch làm việc của anh ấy hoàn toàn không tương thích với cuộc sống gia đình.)

  • find someone/something incompatible

    nhận thấy ai/cái gì không tương thích/không hợp

    "They eventually found their values to be incompatible, leading to their breakup."

    (Cuối cùng họ nhận thấy giá trị sống của mình không tương thích, dẫn đến việc chia tay.)

  • make something incompatible

    làm cho cái gì đó không tương thích (với một cái khác)

    "The new operating system updates might make some old software incompatible."

    (Các bản cập nhật hệ điều hành mới có thể làm cho một số phần mềm cũ không tương thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incompatible

adjective
Lật mặt

Không tương thích, không hợp nhau, xung khắc; không thể cùng tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả cùng nhau.

"The new software is incompatible with the older operating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incompatible".

Sự không tương thích trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'incompatible' thường được dùng để mô tả những cặp đôi không hợp nhau về tính cách, giá trị sống, sở thích hoặc mục tiêu dài hạn. Đây có thể là một lý do chính dẫn đến việc ly hôn hoặc chia tay, khi hai người nhận ra họ không thể cùng nhau xây dựng một tương lai hạnh phúc, dù có thể vẫn còn tình cảm.

Tương thích trong công nghệ và tiêu chuẩn

Trong thế giới công nghệ, khái niệm 'incompatible' rất phổ biến và quan trọng. Nó dùng để chỉ việc các phần mềm, phần cứng, định dạng dữ liệu hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau không thể hoạt động hoặc tương tác cùng nhau. Ví dụ, một phần mềm có thể không tương thích với một hệ điều hành cũ hơn, hoặc hai loại cáp không tương thích với cùng một cổng kết nối, gây ra khó khăn trong việc sử dụng và kết nối thiết bị.