unsuited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having the right qualities or character for a particular purpose or activity.
Vietnamese Meaning
Không có những phẩm chất hoặc tính cách phù hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was unsuited for a career in sales because he was too shy."
"Anh ấy không phù hợp với sự nghiệp bán hàng vì anh ấy quá nhút nhát."
-
"The climate is unsuited to growing wheat."
"Khí hậu không thích hợp để trồng lúa mì."
-
"This type of soil is unsuited for agriculture."
"Loại đất này không phù hợp cho nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suit | phù hợp, thích hợp |
| Adjective | suited | phù hợp, thích hợp |
| Noun | suitability | sự phù hợp, tính thích hợp |
| Adverb | suitably | một cách phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự không phù hợp về kỹ năng, tính cách, hoặc điều kiện cần thiết để thành công trong một công việc, vai trò hoặc tình huống nào đó. Khác với 'inappropriate' (không thích hợp) nhấn mạnh sự không phù hợp về mặt đạo đức, xã hội hoặc quy tắc.
Prepositions
'Unsuited for' được dùng phổ biến hơn, chỉ sự không phù hợp với một công việc, vai trò, hoặc mục đích cụ thể. 'Unsuited to' ít phổ biến hơn, thường chỉ sự không phù hợp với một môi trường hoặc điều kiện cụ thể, hoặc một hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly unsuited (hoàn toàn không phù hợp)
-
completely completely unsuited (hoàn toàn không phù hợp)
-
patently patently unsuited (rõ ràng là không phù hợp)
-
be be unsuited (không phù hợp)
-
seem seem unsuited (có vẻ không phù hợp)
Idioms
-
unsuited to the task
không phù hợp với nhiệm vụ
"He was unsuited to the task of managing such a large team."
(Anh ấy không phù hợp với nhiệm vụ quản lý một đội lớn như vậy.)
-
unsuited for office
không thích hợp cho chức vụ
"The candidate was deemed unsuited for office due to his lack of experience."
(Ứng cử viên bị cho là không thích hợp cho chức vụ vì thiếu kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsuited
adjectiveKhông có những phẩm chất hoặc tính cách phù hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
"He was unsuited for a career in sales because he was too shy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she applies, she will have been deemed unsuited for the position. |
Vào thời điểm cô ấy nộp đơn, cô ấy sẽ bị coi là không phù hợp cho vị trí này. |
| Phủ định | They won't have considered him unsuited for the task, given his experience. |
Họ sẽ không coi anh ấy là không phù hợp cho nhiệm vụ này, xét đến kinh nghiệm của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will the company have found her unsuited to the corporate culture by the end of the internship? |
Liệu công ty có nhận thấy cô ấy không phù hợp với văn hóa doanh nghiệp vào cuối kỳ thực tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuited".
