(Top Banner Ad)
unsuited
B2
adjective B2 Tổng quát

unsuited

UK: /ʌnˈsuːtɪd/ • US: /ʌnˈsuːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không phù hợp không thích hợp không đủ tư cách không đủ khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the right qualities or character for a particular purpose or activity.

Vietnamese Meaning

Không có những phẩm chất hoặc tính cách phù hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unsuited for a career in sales because he was too shy."

    "Anh ấy không phù hợp với sự nghiệp bán hàng vì anh ấy quá nhút nhát."

  • "The climate is unsuited to growing wheat."

    "Khí hậu không thích hợp để trồng lúa mì."

  • "This type of soil is unsuited for agriculture."

    "Loại đất này không phù hợp cho nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suit phù hợp, thích hợp
Adjective suited phù hợp, thích hợp
Noun suitability sự phù hợp, tính thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsuited

Nguồn gốc của 'unsuited'

Từ 'unsuited' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'suited' (có nghĩa là 'phù hợp'). Do đó, 'unsuited' mang nghĩa là 'không phù hợp'. Cách hình thành từ này khá phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra nghĩa trái ngược.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự không phù hợp về kỹ năng, tính cách, hoặc điều kiện cần thiết để thành công trong một công việc, vai trò hoặc tình huống nào đó. Khác với 'inappropriate' (không thích hợp) nhấn mạnh sự không phù hợp về mặt đạo đức, xã hội hoặc quy tắc.

Prepositions

for to

'Unsuited for' được dùng phổ biến hơn, chỉ sự không phù hợp với một công việc, vai trò, hoặc mục đích cụ thể. 'Unsuited to' ít phổ biến hơn, thường chỉ sự không phù hợp với một môi trường hoặc điều kiện cụ thể, hoặc một hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuited
  • utterly utterly unsuited
    (hoàn toàn không phù hợp)
  • completely completely unsuited
    (hoàn toàn không phù hợp)
  • patently patently unsuited
    (rõ ràng là không phù hợp)
Verb + unsuited
  • be be unsuited
    (không phù hợp)
  • seem seem unsuited
    (có vẻ không phù hợp)

Idioms

  • unsuited to the task

    không phù hợp với nhiệm vụ

    "He was unsuited to the task of managing such a large team."

    (Anh ấy không phù hợp với nhiệm vụ quản lý một đội lớn như vậy.)

  • unsuited for office

    không thích hợp cho chức vụ

    "The candidate was deemed unsuited for office due to his lack of experience."

    (Ứng cử viên bị cho là không thích hợp cho chức vụ vì thiếu kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuited

adjective
Lật mặt

Không có những phẩm chất hoặc tính cách phù hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

"He was unsuited for a career in sales because he was too shy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she applies, she will have been deemed unsuited for the position.
Vào thời điểm cô ấy nộp đơn, cô ấy sẽ bị coi là không phù hợp cho vị trí này.
Phủ định
They won't have considered him unsuited for the task, given his experience.
Họ sẽ không coi anh ấy là không phù hợp cho nhiệm vụ này, xét đến kinh nghiệm của anh ấy.
Nghi vấn
Will the company have found her unsuited to the corporate culture by the end of the internship?
Liệu công ty có nhận thấy cô ấy không phù hợp với văn hóa doanh nghiệp vào cuối kỳ thực tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuited".

Quan niệm về sự phù hợp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá sự phù hợp của một người (ví dụ: 'unsuited for the job') thường dựa trên kinh nghiệm, kỹ năng và tính cách cá nhân. Điều này có thể khác với các nền văn hóa coi trọng thâm niên hoặc các mối quan hệ hơn.