(Top Banner Ad)
unbalanced
B2
adjective B2 Tổng quát

unbalanced

UK: /ˌʌnˈbælənst/ • US: /ˌʌnˈbælənst/

Nghĩa tiếng Việt

mất cân bằng không cân đối bất ổn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in equilibrium; not balanced.

Vietnamese Meaning

Không cân bằng; mất cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is unbalanced due to the large gap between rich and poor."

    "Nền kinh tế mất cân đối do khoảng cách lớn giữa người giàu và người nghèo."

  • "An unbalanced diet can lead to health problems."

    "Một chế độ ăn uống không cân bằng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "The country's budget is unbalanced."

    "Ngân sách của quốc gia đang mất cân đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, cái cân, số dư
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced được cân bằng, công bằng, hợp lý
Verb unbalance làm mất cân bằng, làm xáo trộn
Noun imbalance sự mất cân bằng, sự không đối xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
balanced
English
balance
Old French
balance
Latin
bilanx

Nguồn gốc của 'Balance' từ cái cân

Từ 'balance' (cân bằng) mà 'unbalanced' (mất cân bằng) dựa vào, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilanx', nghĩa là 'có hai đĩa cân'. Nó miêu tả hình ảnh chiếc cân với hai bên đĩa, một biểu tượng cổ xưa cho sự công bằng và đối xứng. Khi một bên nặng hơn, cái cân sẽ mất đi sự cân bằng.

Sức mạnh của tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh là một trong những tiền tố phủ định phổ biến nhất, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Khi thêm 'un-' vào một tính từ như 'balanced' (cân bằng, ổn định), nó ngay lập tức đảo ngược ý nghĩa, tạo thành 'unbalanced' (mất cân bằng, không ổn định). Đây là một cách hiệu quả để diễn đạt sự đối lập.

Usage Note

Từ 'unbalanced' thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu sự cân bằng về vật lý, hóa học, hoặc tinh thần/cảm xúc. Nó có thể chỉ sự mất cân bằng tạm thời hoặc là một đặc tính lâu dài. So với 'uneven', 'unbalanced' nhấn mạnh sự thiếu cân bằng, còn 'uneven' nhấn mạnh sự không đồng đều.

Prepositions

in with

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ sự thiếu cân bằng trong một hệ thống hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: unbalanced in diet). Khi dùng với 'with', nó có thể chỉ sự mất cân bằng trong mối quan hệ hoặc tình huống (ví dụ: unbalanced with power).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbalanced
  • mentally mentally unbalanced
    (mất cân bằng về tinh thần)
  • emotionally emotionally unbalanced
    (mất cân bằng về cảm xúc)
  • psychologically psychologically unbalanced
    (mất cân bằng về tâm lý)
  • slightly slightly unbalanced
    (hơi mất cân bằng)
  • severely severely unbalanced
    (mất cân bằng nghiêm trọng)
Verb + unbalanced
  • feel feel unbalanced
    (cảm thấy mất thăng bằng/không ổn định)
  • become become unbalanced
    (trở nên mất cân bằng/không ổn định)
  • get get unbalanced
    (bị mất cân bằng)
  • seem seem unbalanced
    (có vẻ mất cân bằng/không ổn định)
Unbalanced + Noun
  • diet an unbalanced diet
    (chế độ ăn uống không cân bằng)
  • person an unbalanced person
    (một người không ổn định về tinh thần)
  • budget an unbalanced budget
    (ngân sách không cân đối/thâm hụt)
  • report an unbalanced report
    (một báo cáo phiến diện/không khách quan)
  • equation an unbalanced equation
    (một phương trình không cân bằng)

Idioms

  • mentally unbalanced

    mất cân bằng về tinh thần; có vấn đề về tâm lý

    "The stress of the job made him mentally unbalanced."

    (Áp lực công việc khiến anh ta mất cân bằng về tinh thần.)

  • an unbalanced diet

    chế độ ăn uống không cân bằng (thiếu hoặc thừa chất)

    "Eating too much fast food can lead to an unbalanced diet."

    (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể dẫn đến một chế độ ăn uống không cân bằng.)

  • an unbalanced view/perspective

    quan điểm/góc nhìn phiến diện, không khách quan

    "The article presented an unbalanced view of the situation, focusing only on one side."

    (Bài báo đưa ra một cái nhìn phiến diện về tình hình, chỉ tập trung vào một phía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbalanced

adjective
Lật mặt

Không cân bằng; mất cân đối.

"The economy is unbalanced due to the large gap between rich and poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbalanced".

Sự kỳ thị về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gọi một người là 'mentally unbalanced' (mất cân bằng về tinh thần) có thể mang ý nghĩa tiêu cực và gắn liền với sự kỳ thị đối với những người mắc bệnh tâm thần. Mặc dù thuật ngữ này mô tả trạng thái không ổn định, nhưng nó thường được tránh dùng trong các bối cảnh y tế chính thức vì có thể gây tổn thương và không chính xác về mặt lâm sàng.

Tầm quan trọng của sự cân bằng

Khái niệm 'balance' (cân bằng) rất được coi trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây, từ cân bằng công việc-cuộc sống (work-life balance), cân bằng dinh dưỡng (balanced diet) cho đến sự ổn định cảm xúc. Do đó, 'unbalanced' thường được dùng để chỉ một trạng thái không mong muốn, báo hiệu sự mất hài hòa, thiếu ổn định, hoặc sự không công bằng, cần được điều chỉnh.