misnomer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wrong or inaccurate name or designation.
Vietnamese Meaning
Một tên gọi hoặc sự chỉ định sai hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Calling this tiny room a 'study' is a complete misnomer."
"Gọi căn phòng nhỏ xíu này là 'phòng làm việc' là một cách gọi hoàn toàn sai."
-
"It would be a misnomer to call him a hard worker; he rarely does anything."
"Gọi anh ta là một người làm việc chăm chỉ là một sự gọi sai; anh ta hiếm khi làm bất cứ điều gì."
-
"The 'Department of Defense' is something of a misnomer, since its main job is actually waging war."
"'Bộ Quốc phòng' là một tên gọi có phần sai lệch, vì công việc chính của nó thực ra là tiến hành chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | misnomer | Tên gọi sai, sự gọi sai tên; cách dùng từ không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misnomer' dùng để chỉ một tên gọi hoặc thuật ngữ được sử dụng không phù hợp vì nó không mô tả chính xác đối tượng hoặc khái niệm mà nó đề cập đến. Nó thường mang ý nghĩa phê phán hoặc hài hước. Nó khác với 'mistake' (sai lầm) vì 'misnomer' tập trung vào sự không phù hợp của tên gọi, trong khi 'mistake' là lỗi nói chung. Nó cũng khác với 'euphemism' (uyển ngữ) vì 'euphemism' là cách nói giảm, nói tránh, còn 'misnomer' không liên quan đến việc giảm nhẹ tính chất.
Prepositions
Khi sử dụng 'as', nó thường chỉ ra điều gì đó được coi là một 'misnomer': 'It's a misnomer as it doesn't accurately describe the situation.' (Đó là một tên gọi sai vì nó không mô tả chính xác tình huống.). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra lý do hoặc tại sao điều gì đó là một 'misnomer': 'Calling it a success would be a misnomer for several reasons.' (Gọi nó là một thành công sẽ là một tên gọi sai vì một vài lý do.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete misnomer (một sự gọi sai tên hoàn toàn)
-
total a total misnomer (một sự gọi sai tên hoàn toàn)
-
obvious an obvious misnomer (một sự gọi sai tên rõ ràng)
-
prove prove to be a misnomer (chứng tỏ là một sự gọi sai tên)
-
turn out turn out to be a misnomer (hóa ra là một sự gọi sai tên)
Idioms
-
It's a misnomer to call...
Gọi... là một cách gọi sai
"It's a misnomer to call him a leader; he never takes responsibility."
(Gọi anh ta là một nhà lãnh đạo là một cách gọi sai; anh ta không bao giờ chịu trách nhiệm.)
-
The name is something of a misnomer.
Cái tên có phần không chính xác.
"The 'Pacific' Ocean. The name is something of a misnomer, considering how often it has violent storms."
(Đại dương 'Thái Bình Dương'. Cái tên có phần không chính xác, khi xét đến việc nó thường xuyên có bão lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misnomer
nounMột tên gọi hoặc sự chỉ định sai hoặc không chính xác.
"Calling this tiny room a 'study' is a complete misnomer."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That calling a Greenland 'Greenland' is a misnomer is quite evident, considering its icy landscape. |
Việc gọi Greenland là 'Greenland' là một sự gọi sai tên khá rõ ràng, xét đến cảnh quan băng giá của nó. |
| Phủ định | Whether the term 'classical music' is a misnomer isn't something everyone agrees on. |
Việc liệu thuật ngữ 'nhạc cổ điển' có phải là một sự gọi sai tên hay không không phải là điều mà mọi người đều đồng ý. |
| Nghi vấn | Is what you call 'organized' really just a misnomer for 'chaotic'? |
Những gì bạn gọi là 'có tổ chức' có thực sự chỉ là một sự gọi sai tên cho 'hỗn loạn'? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calling a Greenland shark 'Greenland' is a misnomer since it lives in many other cold ocean regions. |
Gọi cá mập Greenland là 'Greenland' là một tên gọi sai vì nó sống ở nhiều vùng biển lạnh khác. |
| Phủ định | It is not a misnomer to call a penguin a bird, as it fits the biological classification. |
Không phải là một tên gọi sai khi gọi chim cánh cụt là chim, vì nó phù hợp với phân loại sinh học. |
| Nghi vấn | Is it a misnomer to refer to Pluto as a planet now that it has been reclassified? |
Có phải là một tên gọi sai khi gọi Sao Diêm Vương là một hành tinh bây giờ khi nó đã được tái phân loại? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The term 'fighting fish' is a misnomer because they often live peacefully when not provoked. |
Thuật ngữ 'cá chọi' là một cách gọi sai vì chúng thường sống hòa bình khi không bị khiêu khích. |
| Phủ định | It is not a misnomer to call him a genius, considering his extraordinary accomplishments. |
Không phải là một cách gọi sai khi gọi anh ấy là một thiên tài, xét đến những thành tựu phi thường của anh ấy. |
| Nghi vấn | Isn't 'vegetarian burger' a bit of a misnomer, given that it's often made to imitate meat? |
Có phải 'burger chay' là một cách gọi sai không, khi mà nó thường được làm để bắt chước thịt? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the name is a misnomer, people will likely be confused. |
Nếu cái tên là một sự gọi sai, mọi người có thể sẽ bối rối. |
| Phủ định | If you don't understand the word 'misnomer', you won't be able to appreciate the irony. |
Nếu bạn không hiểu từ 'misnomer', bạn sẽ không thể đánh giá cao sự trớ trêu. |
| Nghi vấn | Will the product description be accurate if the brand name is a misnomer? |
Liệu mô tả sản phẩm có chính xác nếu tên thương hiệu là một sự gọi sai? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calling a Greenland shark a 'sleeper shark' is a misnomer; they are active predators. |
Gọi cá mập Greenland là 'cá mập ngủ' là một tên gọi sai; chúng là những kẻ săn mồi tích cực. |
| Phủ định | Seldom have I heard such a complete misnomer applied to something so clearly defined. |
Hiếm khi tôi nghe thấy một tên gọi sai hoàn toàn như vậy được áp dụng cho một thứ được định nghĩa rõ ràng như vậy. |
| Nghi vấn | Is 'jumbo shrimp' not the most commonly used misnomer? |
Phải chăng 'tôm jumbo' không phải là một tên gọi sai phổ biến nhất sao? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that calling him 'genius' was a misnomer, as his ideas were often impractical. |
Cô ấy nói rằng gọi anh ta là 'thiên tài' là một cách gọi sai lầm, vì những ý tưởng của anh ta thường thiếu thực tế. |
| Phủ định | He said that labeling the product 'eco-friendly' wasn't a misnomer, because it was made from recycled materials. |
Anh ấy nói rằng dán nhãn sản phẩm là 'thân thiện với môi trường' không phải là một sự gọi sai, bởi vì nó được làm từ vật liệu tái chế. |
| Nghi vấn | She asked if it was a misnomer to call the small, scruffy dog a 'Great Dane'. |
Cô ấy hỏi liệu gọi con chó nhỏ, xơ xác là 'chó Great Dane' có phải là một sự gọi sai không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The title 'General' had been a misnomer for him, as he rarely commanded troops. |
Danh hiệu 'Tướng' đã từng là một tên gọi sai cho ông ta, vì ông ta hiếm khi chỉ huy quân đội. |
| Phủ định | I had not realized that 'vegetarian burger' had been such a misnomer until I found out it contained fish. |
Tôi đã không nhận ra rằng 'burger chay' lại là một tên gọi sai cho đến khi tôi phát hiện ra nó chứa cá. |
| Nghi vấn | Had the term 'peacekeeping force' been a misnomer, considering the violence they had engaged in? |
Liệu thuật ngữ 'lực lượng gìn giữ hòa bình' có phải là một tên gọi sai, khi xét đến bạo lực mà họ đã tham gia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misnomer".
