fitting title
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suitable or appropriate; apt.
Vietnamese Meaning
Phù hợp, thích hợp, xứng đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A fitting title for the book would be 'The Journey Within'."
"Một tiêu đề phù hợp cho cuốn sách sẽ là 'Hành trình bên trong'."
-
"The speech was a fitting tribute to his long career."
"Bài phát biểu là một sự tri ân xứng đáng cho sự nghiệp lâu dài của ông."
-
"It's a fitting end to a perfect day."
"Đó là một kết thúc phù hợp cho một ngày hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fit | Vừa vặn, thích hợp; lắp đặt |
| Adjective | fit | Vừa vặn, phù hợp; khỏe mạnh |
| Noun | fit | Sự vừa vặn, sự thích hợp; cơn (ho, giận) |
| Adjective | fitted | Được trang bị, vừa vặn |
| Noun | fitness | Sự khỏe mạnh, thể lực; sự thích hợp |
| Adjective | unfit | Không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn; không khỏe mạnh |
| Noun | title | Tiêu đề, tước hiệu; quyền sở hữu |
| Verb | title | Đặt tiêu đề, gọi bằng tước hiệu |
| Verb | entitle | Đặt tên (cho tác phẩm); cho phép, ban quyền |
| Noun | entitlement | Quyền được hưởng, sự được phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fitting" nhấn mạnh sự phù hợp về mặt ý nghĩa, mục đích hoặc chức năng. Nó thường được sử dụng để mô tả điều gì đó đáp ứng được yêu cầu hoặc kỳ vọng. Khác với "suitable" mang tính tổng quát hơn, "fitting" mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng, vừa vặn và hoàn hảo.
Prepositions
"Fitting for" chỉ sự phù hợp với một mục đích, dịp hoặc người nào đó. Ví dụ: "This gift is fitting for her birthday." (Món quà này phù hợp cho ngày sinh nhật của cô ấy). "Fitting to" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự phù hợp với một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: "His behavior was not fitting to the occasion." (Hành vi của anh ta không phù hợp với dịp này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly fitting title (một tiêu đề thực sự phù hợp)
-
a perfectly a perfectly fitting title (một tiêu đề hoàn toàn phù hợp)
-
an apt an apt fitting title (một tiêu đề đúng đắn, thích hợp)
-
choose a choose a fitting title (chọn một tiêu đề phù hợp)
-
find a find a fitting title (tìm một tiêu đề phù hợp)
-
deserve a deserve a fitting title (xứng đáng có một tiêu đề phù hợp)
-
give something a give something a fitting title (đặt cho cái gì một tiêu đề phù hợp)
Idioms
-
a fitting title for (something)
Một tiêu đề phù hợp cho (cái gì đó)
"Given its epic scope and emotional depth, 'War and Peace' is indeed a fitting title for Leo Tolstoy's masterpiece."
(Với phạm vi hoành tráng và chiều sâu cảm xúc, 'Chiến tranh và Hòa bình' quả thực là một tiêu đề phù hợp cho kiệt tác của Leo Tolstoy.)
-
prove to be a fitting title
Chứng tỏ là một tiêu đề phù hợp
"Many years later, 'The End of History?' by Francis Fukuyama proved to be a remarkably fitting title as events unfolded."
(Nhiều năm sau, 'Sự Kết thúc Lịch sử?' của Francis Fukuyama đã chứng tỏ là một tiêu đề phù hợp đáng kinh ngạc khi các sự kiện diễn ra.)
-
no more fitting title could be found
Không thể tìm thấy tiêu đề nào phù hợp hơn
"After witnessing the grand finale, one realized that 'The Ultimate Spectacle' was no more fitting title for the show."
(Sau khi chứng kiến màn trình diễn cuối cùng hoành tráng, người ta nhận ra rằng 'Màn Trình Diễn Đỉnh Cao' không thể là một tiêu đề nào phù hợp hơn cho chương trình đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitting title
Tính từPhù hợp, thích hợp, xứng đáng.
"A fitting title for the book would be 'The Journey Within'."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Choosing a fitting title is essential for grabbing readers' attention. |
Việc chọn một tiêu đề phù hợp là rất cần thiết để thu hút sự chú ý của độc giả. |
| Phủ định | Not fitting a title to the content can mislead the audience. |
Việc không làm cho tiêu đề phù hợp với nội dung có thể gây hiểu lầm cho khán giả. |
| Nghi vấn | Is fitting a title your top priority when writing an article? |
Việc chọn một tiêu đề phù hợp có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn khi viết một bài báo không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor chose a fitting title for the book. |
Biên tập viên đã chọn một tiêu đề phù hợp cho cuốn sách. |
| Phủ định | The article doesn't have a fitting title. |
Bài báo không có một tiêu đề phù hợp. |
| Nghi vấn | Is "The Silent Patient" a fitting title for the novel? |
"Bệnh nhân thầm lặng" có phải là một tiêu đề phù hợp cho cuốn tiểu thuyết không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the editor thought the title was fitting for the story. |
Cô ấy nói rằng biên tập viên nghĩ tiêu đề đó phù hợp với câu chuyện. |
| Phủ định | He told me that he didn't think 'A Dark Night' was a fitting title for a children's book. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ 'Một đêm tối' là một tiêu đề phù hợp cho một cuốn sách thiếu nhi. |
| Nghi vấn | The author asked if I believed 'The Lost Treasure' was a fitting title for the adventure novel. |
Tác giả hỏi liệu tôi có tin rằng 'Kho báu bị mất' là một tiêu đề phù hợp cho cuốn tiểu thuyết phiêu lưu hay không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor believed the author had already fitted a fitting title to the manuscript before he suggested a change. |
Biên tập viên tin rằng tác giả đã đặt một tiêu đề phù hợp cho bản thảo trước khi anh ấy đề nghị thay đổi. |
| Phủ định | She hadn't believed that the article had fitted the fitting title the editor suggested. |
Cô ấy không tin rằng bài báo đã phù hợp với tiêu đề phù hợp mà biên tập viên đề xuất. |
| Nghi vấn | Had they thought that the book had fitted a fitting title before the reviews came out? |
Họ đã nghĩ rằng cuốn sách đã có một tiêu đề phù hợp trước khi các bài đánh giá xuất hiện phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newspaper used to fit a fitting title on the front page every day. |
Tờ báo thường có một tiêu đề phù hợp trên trang nhất mỗi ngày. |
| Phủ định | The editor didn't use to think finding a fitting title was so difficult. |
Biên tập viên đã không từng nghĩ rằng việc tìm một tiêu đề phù hợp lại khó khăn đến vậy. |
| Nghi vấn | Did the magazine use to fit such a long fitting title? |
Tạp chí có từng dùng một tiêu đề dài phù hợp như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitting title".
