misread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To read (something) incorrectly; to misunderstand in reading.
Vietnamese Meaning
Đọc sai, hiểu sai ý khi đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I misread the sign and went the wrong way."
"Tôi đã đọc sai biển báo và đi nhầm đường."
-
"Don't misread my intentions; I'm only trying to help."
"Đừng hiểu sai ý định của tôi; tôi chỉ đang cố gắng giúp đỡ."
-
"She misread his silence as disapproval."
"Cô ấy hiểu sai sự im lặng của anh ấy là không đồng tình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi nói về việc hiểu sai ý nghĩa của văn bản, biển báo, hoặc các ký hiệu viết khác do đọc không kỹ hoặc do cách diễn đạt phức tạp. Khác với 'misunderstand' ở chỗ 'misread' cụ thể đề cập đến việc đọc hiểu văn bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily misread (dễ bị đọc sai, dễ bị hiểu sai)
-
often often misread (thường bị đọc sai, thường bị hiểu sai)
-
can can misread (có thể đọc sai, có thể hiểu sai)
-
tend to tend to misread (có xu hướng đọc sai, có xu hướng hiểu sai)
Idioms
-
misread the situation
hiểu sai tình hình
"He completely misread the situation and made a fool of himself."
(Anh ta hoàn toàn hiểu sai tình hình và tự làm mình trở nên ngốc nghếch.)
-
misread someone's intentions
hiểu sai ý định của ai đó
"I think you're misreading his intentions; he's just trying to help."
(Tôi nghĩ bạn đang hiểu sai ý định của anh ấy; anh ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misread
Động từĐọc sai, hiểu sai ý khi đọc.
"I misread the sign and went the wrong way."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I misread the sign, I would probably get lost. |
Nếu tôi đọc sai biển báo, có lẽ tôi sẽ bị lạc. |
| Phủ định | If she didn't misread his intentions, she wouldn't be so disappointed now. |
Nếu cô ấy không hiểu sai ý định của anh ấy, cô ấy sẽ không thất vọng đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | Would you have understood the letter if you hadn't misread a crucial word? |
Bạn có hiểu lá thư không nếu bạn không đọc sai một từ quan trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misread".
