(Top Banner Ad)
misread
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học

misread

UK: /ˌmɪsˈriːd/ • US: /ˌmɪsˈriːd/

Nghĩa tiếng Việt

đọc sai hiểu sai ý khi đọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To read (something) incorrectly; to misunderstand in reading.

Vietnamese Meaning

Đọc sai, hiểu sai ý khi đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I misread the sign and went the wrong way."

    "Tôi đã đọc sai biển báo và đi nhầm đường."

  • "Don't misread my intentions; I'm only trying to help."

    "Đừng hiểu sai ý định của tôi; tôi chỉ đang cố gắng giúp đỡ."

  • "She misread his silence as disapproval."

    "Cô ấy hiểu sai sự im lặng của anh ấy là không đồng tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read đọc
Noun reading sự đọc, bài đọc
Noun misreading sự đọc sai, sự hiểu sai

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mis-
Old English
rædan
English
misread

Nguồn gốc của 'misread'

Từ 'misread' kết hợp tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) với động từ 'read' (đọc). Nó có nghĩa là đọc sai hoặc hiểu sai một cái gì đó. Tiền tố 'mis-' rất phổ biến trong tiếng Anh và được sử dụng để tạo ra nhiều từ có nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Thường dùng khi nói về việc hiểu sai ý nghĩa của văn bản, biển báo, hoặc các ký hiệu viết khác do đọc không kỹ hoặc do cách diễn đạt phức tạp. Khác với 'misunderstand' ở chỗ 'misread' cụ thể đề cập đến việc đọc hiểu văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misread
  • easily easily misread
    (dễ bị đọc sai, dễ bị hiểu sai)
  • often often misread
    (thường bị đọc sai, thường bị hiểu sai)
Verb + misread
  • can can misread
    (có thể đọc sai, có thể hiểu sai)
  • tend to tend to misread
    (có xu hướng đọc sai, có xu hướng hiểu sai)

Idioms

  • misread the situation

    hiểu sai tình hình

    "He completely misread the situation and made a fool of himself."

    (Anh ta hoàn toàn hiểu sai tình hình và tự làm mình trở nên ngốc nghếch.)

  • misread someone's intentions

    hiểu sai ý định của ai đó

    "I think you're misreading his intentions; he's just trying to help."

    (Tôi nghĩ bạn đang hiểu sai ý định của anh ấy; anh ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misread

Động từ
Lật mặt

Đọc sai, hiểu sai ý khi đọc.

"I misread the sign and went the wrong way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I misread the sign, I would probably get lost.
Nếu tôi đọc sai biển báo, có lẽ tôi sẽ bị lạc.
Phủ định
If she didn't misread his intentions, she wouldn't be so disappointed now.
Nếu cô ấy không hiểu sai ý định của anh ấy, cô ấy sẽ không thất vọng đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
Would you have understood the letter if you hadn't misread a crucial word?
Bạn có hiểu lá thư không nếu bạn không đọc sai một từ quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misread".

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong giao tiếp, đặc biệt là giữa các nền văn hóa khác nhau, việc 'misread' (hiểu sai) các tín hiệu phi ngôn ngữ như ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt là rất phổ biến. Điều này có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột.