(Top Banner Ad)
reading
A2
danh từ A2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

reading

UK: /ˈriːdɪŋ/ • US: /ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc đọc sự đọc tài liệu đọc đang đọc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or skill of reading.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc kỹ năng đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading is a fundamental skill for learning."

    "Đọc là một kỹ năng cơ bản để học tập."

  • "He enjoys reading novels in his free time."

    "Anh ấy thích đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh."

  • "The reading room in the library is very quiet."

    "Phòng đọc trong thư viện rất yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read đọc
Noun reader người đọc, độc giả; thiết bị đọc sách
Adjective readable dễ đọc, dễ hiểu
Adjective unreadable khó đọc, không thể đọc được
Verb reread đọc lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hreh₁dʰ-
Proto-Germanic
*rēdaną
Old English
rædan
Old English
rǣding
Middle English
reding
Modern English
reading

Từ đọc hiểu đến đọc chữ

Từ xa xưa, khái niệm 'đọc' không chỉ đơn thuần là nhận diện chữ viết. Gốc từ Old English 'rædan' mà 'reading' bắt nguồn mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm 'khuyên bảo', 'giải thích', 'diễn giải', và cả 'đọc'. Điều này cho thấy nguồn gốc của từ 'reading' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu, giải mã thông tin hơn là chỉ lướt qua từ ngữ. Mãi về sau, ý nghĩa 'đọc chữ' mới trở nên phổ biến như ngày nay.

Usage Note

‘Reading’ chỉ quá trình tiếp nhận và hiểu ý nghĩa của văn bản viết. Khác với ‘skimming’ (đọc lướt để nắm ý chính) hay ‘scanning’ (đọc dò tìm thông tin cụ thể).

Prepositions

on about

‘Reading on’ thường dùng để chỉ việc đọc về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'I did some reading on the history of Vietnam.' ‘Reading about’ cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh vào nội dung của việc đọc. Ví dụ: 'I enjoyed reading about the Vietnam War.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reading
  • avid avid reading
    (thói quen đọc sách say mê)
  • light light reading
    (sách báo giải trí nhẹ nhàng, dễ đọc)
  • extensive extensive reading
    (đọc mở rộng (đọc nhiều tài liệu để nâng cao khả năng ngôn ngữ/kiến thức))
  • close close reading
    (đọc kỹ, đọc phân tích sâu)
Verb + reading
  • do do some reading
    (đọc một chút gì đó)
  • enjoy enjoy reading
    (thích đọc sách)
  • finish finish reading
    (đọc xong)
  • assign assign reading
    (giao bài đọc)
reading + Noun
  • comprehension reading comprehension
    (khả năng đọc hiểu)
  • material reading material
    (tài liệu đọc)
  • glasses reading glasses
    (kính đọc sách)
  • list reading list
    (danh mục sách cần đọc)

Idioms

  • read between the lines

    hiểu ý nghĩa ngầm, đọc ra điều không được nói thẳng

    "Her email was very polite, but I could read between the lines that she was really angry."

    (Email của cô ấy rất lịch sự, nhưng tôi có thể đọc ra rằng cô ấy thực sự rất tức giận.)

  • reading the room

    đánh giá, cảm nhận tình hình hoặc tâm trạng của những người xung quanh để cư xử phù hợp

    "A good leader knows how to read the room and adjust their speech accordingly."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách đánh giá tình hình và điều chỉnh bài nói của mình cho phù hợp.)

  • give a reading of (something)

    đưa ra một bản diễn giải, một nhận định hoặc con số đo lường (ví dụ: nhiệt độ, huyết áp)

    "The nurse took a reading of his blood pressure."

    (Y tá đã đo và đưa ra chỉ số huyết áp của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reading

danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc kỹ năng đọc.

"Reading is a fundamental skill for learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is reading a novel.
Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
He is not reading the newspaper.
Anh ấy không đọc báo.
Nghi vấn
Are you reading a book?
Bạn đang đọc sách à?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reading is her favorite hobby: she spends hours immersed in books.
Đọc sách là sở thích yêu thích của cô ấy: cô ấy dành hàng giờ đắm mình trong sách.
Phủ định
He doesn't enjoy reading novels: he prefers short stories.
Anh ấy không thích đọc tiểu thuyết: anh ấy thích truyện ngắn hơn.
Nghi vấn
Are you reading that book for class: or just for fun?
Bạn đang đọc cuốn sách đó cho lớp học: hay chỉ để giải trí?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The novel is being read by many people this month.
Cuốn tiểu thuyết đang được nhiều người đọc trong tháng này.
Phủ định
The assigned reading was not completed by the students.
Bài đọc được giao đã không được hoàn thành bởi các sinh viên.
Nghi vấn
Will the book be read by the class next week?
Cuốn sách sẽ được cả lớp đọc vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reading".

Văn hóa đọc và tầm quan trọng trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia nói tiếng Anh, 'reading' (đọc sách) được coi là một kỹ năng nền tảng và thiết yếu cho giáo dục cũng như sự phát triển cá nhân. Từ khi còn nhỏ, trẻ em đã được khuyến khích đọc sách thông qua các chương trình thư viện, câu lạc bộ đọc sách và những buổi kể chuyện. Khả năng đọc hiểu tốt là chìa khóa để tiếp thu kiến thức và tư duy phản biện.

Đọc sách như một hình thức thư giãn và khám phá

Ngoài mục đích học tập, đọc sách còn là một hoạt động giải trí được yêu thích. Nhiều người tìm đến sách như một cách để thoát ly khỏi thực tại, khám phá những thế giới mới, trải nghiệm các câu chuyện và ý tưởng đa dạng. Việc đọc sách thường được gắn liền với sự yên tĩnh, thư giãn, giúp giảm căng thẳng và mở rộng tầm nhìn cá nhân.