(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reading
A2

reading

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

việc đọc sự đọc tài liệu đọc đang đọc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reading'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoạt động hoặc kỹ năng đọc.

Definition (English Meaning)

The activity or skill of reading.

Ví dụ Thực tế với 'Reading'

  • "Reading is a fundamental skill for learning."

    "Đọc là một kỹ năng cơ bản để học tập."

  • "He enjoys reading novels in his free time."

    "Anh ấy thích đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh."

  • "The reading room in the library is very quiet."

    "Phòng đọc trong thư viện rất yên tĩnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reading'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: reading
  • Verb: read (present participle: reading)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Reading'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Reading’ chỉ quá trình tiếp nhận và hiểu ý nghĩa của văn bản viết. Khác với ‘skimming’ (đọc lướt để nắm ý chính) hay ‘scanning’ (đọc dò tìm thông tin cụ thể).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on about

‘Reading on’ thường dùng để chỉ việc đọc về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'I did some reading on the history of Vietnam.' ‘Reading about’ cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh vào nội dung của việc đọc. Ví dụ: 'I enjoyed reading about the Vietnam War.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reading'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is reading a novel.
Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
He is not reading the newspaper.
Anh ấy không đọc báo.
Nghi vấn
Are you reading a book?
Bạn đang đọc sách à?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reading is her favorite hobby: she spends hours immersed in books.
Đọc sách là sở thích yêu thích của cô ấy: cô ấy dành hàng giờ đắm mình trong sách.
Phủ định
He doesn't enjoy reading novels: he prefers short stories.
Anh ấy không thích đọc tiểu thuyết: anh ấy thích truyện ngắn hơn.
Nghi vấn
Are you reading that book for class: or just for fun?
Bạn đang đọc cuốn sách đó cho lớp học: hay chỉ để giải trí?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The novel is being read by many people this month.
Cuốn tiểu thuyết đang được nhiều người đọc trong tháng này.
Phủ định
The assigned reading was not completed by the students.
Bài đọc được giao đã không được hoàn thành bởi các sinh viên.
Nghi vấn
Will the book be read by the class next week?
Cuốn sách sẽ được cả lớp đọc vào tuần tới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)