interpret correctly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand or explain something accurately and without error.
Vietnamese Meaning
Hiểu hoặc giải thích điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's crucial to interpret the data correctly to draw valid conclusions."
"Điều quan trọng là phải giải thích dữ liệu một cách chính xác để đưa ra kết luận hợp lệ."
-
"The instructions must be interpreted correctly to avoid errors."
"Các hướng dẫn phải được giải thích chính xác để tránh sai sót."
-
"If you interpret the contract correctly, you'll see that you're entitled to compensation."
"Nếu bạn giải thích hợp đồng một cách chính xác, bạn sẽ thấy rằng bạn có quyền được bồi thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interpret | Giải thích, làm sáng tỏ, phiên dịch |
| Noun | interpretation | Sự giải thích, bản dịch, cách hiểu |
| Noun | interpreter | Người phiên dịch, người giải thích |
| Adjective | interpretive | Có tính giải thích, liên quan đến sự giải thích |
| Adjective | interpretable | Có thể giải thích được |
| Adjective | correct | Đúng, chính xác |
| Noun | correction | Sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| Noun | correctness | Sự đúng đắn, tính chính xác |
| Adjective | corrective | Mang tính sửa chữa, cải thiện |
| Adjective | incorrect | Sai, không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác trong việc giải thích. 'Interpret' có nghĩa là giải thích hoặc hiểu, và 'correctly' bổ nghĩa cho động từ, chỉ ra rằng việc giải thích được thực hiện đúng đắn. Khác với chỉ 'interpret' đơn thuần, cụm này nhấn mạnh đến tính chính xác của việc giải thích. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'correctly' và các trạng từ đồng nghĩa khác như 'accurately' (chính xác) hay 'precisely' (một cách tỉ mỉ, cẩn thận). 'Correctly' thường mang ý nghĩa 'đúng' theo nghĩa đen, không bị sai lệch so với sự thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to interpret correctly (cố gắng giải thích/hiểu đúng)
-
fail to fail to interpret correctly (không giải thích/hiểu đúng được)
-
manage to manage to interpret correctly (xoay sở để giải thích/hiểu đúng)
-
learn to learn to interpret correctly (học cách giải thích/hiểu đúng)
-
need to need to interpret correctly (cần phải giải thích/hiểu đúng)
-
data interpret the data correctly (giải thích dữ liệu một cách chính xác)
-
instructions interpret the instructions correctly (hiểu/làm theo hướng dẫn một cách chính xác)
-
law interpret the law correctly (diễn giải luật pháp một cách đúng đắn)
-
signs interpret the signs correctly (giải mã các dấu hiệu một cách chính xác)
-
signals interpret the signals correctly (giải mã các tín hiệu một cách chính xác)
-
crucial to It's crucial to interpret correctly. (Điều quan trọng là phải giải thích/hiểu đúng.)
-
essential to It's essential to interpret correctly. (Điều cần thiết là phải giải thích/hiểu đúng.)
Idioms
-
It's crucial to interpret [something] correctly to avoid [misunderstanding/errors].
Việc giải thích [điều gì đó] một cách chính xác là rất quan trọng để tránh [hiểu lầm/sai sót].
"It's crucial to interpret the patient's symptoms correctly to avoid a misdiagnosis."
(Việc giải thích đúng các triệu chứng của bệnh nhân là rất quan trọng để tránh chẩn đoán sai.)
-
A failure to interpret [information/signals] correctly can lead to serious consequences.
Việc không giải thích [thông tin/tín hiệu] một cách chính xác có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
"A failure to interpret the market signals correctly can lead to significant financial losses."
(Việc không giải mã đúng các tín hiệu thị trường có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.)
-
The key is to interpret the context correctly.
Điều cốt yếu là phải hiểu đúng ngữ cảnh.
"When studying literature, the key is to interpret the context correctly to grasp the author's message."
(Khi nghiên cứu văn học, điều cốt yếu là phải hiểu đúng ngữ cảnh để nắm bắt thông điệp của tác giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interpret correctly
Cụm động từHiểu hoặc giải thích điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.
"It's crucial to interpret the data correctly to draw valid conclusions."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to interpret the data correctly. |
Điều quan trọng là giải thích dữ liệu một cách chính xác. |
| Phủ định | It is crucial not to interpret the instructions incorrectly. |
Điều quan trọng là không được giải thích sai hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Is it necessary to interpret his words correctly to understand his point? |
Có cần thiết phải giải thích chính xác lời nói của anh ấy để hiểu quan điểm của anh ấy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study the context carefully, you will interpret the author's message correctly. |
Nếu bạn nghiên cứu bối cảnh cẩn thận, bạn sẽ giải thích chính xác thông điệp của tác giả. |
| Phủ định | If the evidence is unclear, the jury won't interpret the facts correctly. |
Nếu bằng chứng không rõ ràng, bồi thẩm đoàn sẽ không giải thích chính xác các sự kiện. |
| Nghi vấn | Will the AI interpret the nuances of human language correctly if it's trained on incomplete data? |
Liệu AI có giải thích chính xác các sắc thái của ngôn ngữ loài người nếu nó được đào tạo trên dữ liệu không đầy đủ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Interpret the instructions correctly to avoid mistakes. |
Hãy diễn giải hướng dẫn một cách chính xác để tránh sai sót. |
| Phủ định | Don't interpret my silence correctly, it doesn't mean I agree. |
Đừng diễn giải sự im lặng của tôi một cách chính xác, nó không có nghĩa là tôi đồng ý. |
| Nghi vấn | Please interpret my message correctly; please don't misunderstand. |
Làm ơn diễn giải thông điệp của tôi một cách chính xác; làm ơn đừng hiểu lầm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpret correctly".
