(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ read
A1

read

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đọc đọc hiểu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Read'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhìn vào và hiểu ý nghĩa của chữ viết hoặc in.

Definition (English Meaning)

To look at and understand the meaning of written or printed matter.

Ví dụ Thực tế với 'Read'

  • "I like to read books in my free time."

    "Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh."

  • "Can you read this sign?"

    "Bạn có thể đọc biển báo này không?"

  • "She reads a lot of novels."

    "Cô ấy đọc rất nhiều tiểu thuyết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Read'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: read
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Read'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'read' là một trong những động từ cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh. Nó có thể diễn tả hành động đọc sách, báo, tin nhắn, hoặc bất kỳ văn bản nào. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ khả năng đọc hiểu của một người. Nó khác với 'scan' (đọc lướt) và 'skim' (đọc nhanh) ở chỗ 'read' ngụ ý sự tập trung và hiểu nội dung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about into out

‘Read about’ dùng để nói về việc đọc về một chủ đề cụ thể. ‘Read into’ dùng để giải thích một ý nghĩa sâu xa hơn từ điều gì đó. 'Read out' dùng để đọc to thành tiếng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Read'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can read a book in English.
Tôi có thể đọc một cuốn sách bằng tiếng Anh.
Phủ định
She should not read that article.
Cô ấy không nên đọc bài báo đó.
Nghi vấn
Could you read this for me?
Bạn có thể đọc cái này cho tôi được không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, she enjoys reading novels, magazines, and short stories.
Sau một ngày dài, cô ấy thích đọc tiểu thuyết, tạp chí và truyện ngắn.
Phủ định
Unlike John, who prefers fiction, she does not read many fantasy books, nor does she enjoy science fiction.
Không giống như John, người thích tiểu thuyết, cô ấy không đọc nhiều sách giả tưởng, và cô ấy cũng không thích khoa học viễn tưởng.
Nghi vấn
Well, did you read the assigned chapter, or did you skip it?
Chà, bạn đã đọc chương được giao chưa, hay bạn đã bỏ qua nó?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reads books every day, doesn't she?
Cô ấy đọc sách mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They don't read newspapers anymore, do they?
Họ không đọc báo nữa, phải không?
Nghi vấn
He read the report carefully, didn't he?
Anh ấy đã đọc báo cáo cẩn thận, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)