(Top Banner Ad)
disappearance
B2
Noun B2 Chung

disappearance

UK: /ˌdɪsəˈpɪərəns/ • US: /ˌdɪsəˈpɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến mất sự tẩu thoát sự mất tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or an instance of disappearing; the state of being no longer visible or present.

Vietnamese Meaning

Sự biến mất; hành động hoặc một trường hợp biến mất; trạng thái không còn nhìn thấy hoặc hiện diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden disappearance of the ship baffled investigators."

    "Sự biến mất đột ngột của con tàu làm các nhà điều tra bối rối."

  • "The disappearance of Amelia Earhart remains one of the greatest aviation mysteries."

    "Sự biến mất của Amelia Earhart vẫn là một trong những bí ẩn hàng không lớn nhất."

  • "The disappearance of the rainforests is a major environmental concern."

    "Sự biến mất của rừng mưa nhiệt đới là một mối quan tâm lớn về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disappear biến mất, không còn nhìn thấy nữa
Noun appearance sự xuất hiện; vẻ bề ngoài
Verb reappear tái xuất hiện
Noun reappearance sự tái xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparere
Old French
apparaître
Old French
desapparaître
English
disappear
English
disappearance

Gốc Từ Hóa Thân

Từ "disappearance" có gốc từ tiếng Latin "apparere" (nghĩa là "xuất hiện"). Qua tiếng Pháp cổ, nó biến thành "desapparaître" ("không xuất hiện"). Khi sang tiếng Anh, động từ "disappear" ra đời, và thêm hậu tố "-ance" để tạo thành danh từ "disappearance", nghĩa là "sự biến mất". Thật thú vị khi một từ về "sự biến mất" lại bắt nguồn từ từ về "sự xuất hiện"!

Usage Note

Disappearance thường được sử dụng để chỉ sự biến mất đột ngột hoặc không giải thích được. Khác với 'vanishing' mang tính chất dần dần và 'evaporation' chỉ sự biến mất của chất lỏng.

Prepositions

of from

'disappearance of something': sự biến mất của cái gì. 'disappearance from somewhere': sự biến mất khỏi đâu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disappearance
  • sudden sudden disappearance
    (sự biến mất đột ngột)
  • complete complete disappearance
    (sự biến mất hoàn toàn)
  • mysterious mysterious disappearance
    (sự biến mất bí ẩn)
  • total total disappearance
    (sự biến mất toàn bộ)
  • unexpected unexpected disappearance
    (sự biến mất bất ngờ)
Verb + disappearance
  • report report a disappearance
    (báo cáo một vụ mất tích)
  • explain explain the disappearance
    (giải thích sự biến mất)
  • lead to lead to the disappearance of something
    (dẫn đến sự biến mất của cái gì)
  • investigate investigate a disappearance
    (điều tra một vụ mất tích)
Noun + disappearance
  • case case of disappearance
    (trường hợp mất tích)
  • rate disappearance rate
    (tỷ lệ biến mất)

Idioms

  • do a disappearing act

    biến mất đột ngột (thường để tránh né hoặc không muốn đối mặt)

    "After he lost all his money, he did a disappearing act and no one heard from him again."

    (Sau khi mất hết tiền, anh ta biến mất đột ngột và không ai còn nghe tin tức gì về anh ta nữa.)

  • perform a vanishing act

    biến mất một cách nhanh chóng, ngoạn mục (như ảo thuật); biến mất không dấu vết

    "The magician performed a stunning vanishing act, leaving the audience amazed."

    (Nhà ảo thuật đã biểu diễn một màn biến mất ngoạn mục, khiến khán giả kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappearance

Noun
Lật mặt

Sự biến mất; hành động hoặc một trường hợp biến mất; trạng thái không còn nhìn thấy hoặc hiện diện.

"The sudden disappearance of the ship baffled investigators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To disappear suddenly was his ultimate goal.
Biến mất đột ngột là mục tiêu cuối cùng của anh ấy.
Phủ định
He chose not to disappear without saying goodbye.
Anh ấy chọn không biến mất mà không nói lời tạm biệt.
Nghi vấn
Why did the magician choose to disappear during the show?
Tại sao nhà ảo thuật lại chọn biến mất trong suốt buổi biểu diễn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective investigated the disappearance: a locked room mystery.
Thám tử điều tra vụ mất tích: một bí ẩn phòng kín.
Phủ định
There wasn't any indication of a disappearance: everything was in its place.
Không có bất kỳ dấu hiệu nào của một vụ mất tích: mọi thứ đều ở đúng vị trí của nó.
Nghi vấn
Was the disappearance planned: a calculated move?
Vụ mất tích có được lên kế hoạch trước không: một động thái được tính toán?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disappearance of the ancient city remains a mystery.
Sự biến mất của thành phố cổ vẫn còn là một bí ẩn.
Phủ định
The magician did not disappear as planned during the show.
Nhà ảo thuật đã không biến mất như kế hoạch trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did anyone witness the disappearance of the valuable necklace?
Có ai chứng kiến sự biến mất của chiếc vòng cổ đắt giá không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disappearance of the ancient city remains a mystery.
Sự biến mất của thành phố cổ đại vẫn còn là một bí ẩn.
Phủ định
His sudden disappearance was not expected by anyone.
Sự biến mất đột ngột của anh ấy không ai ngờ tới.
Nghi vấn
Was the disappearance of the evidence intentional?
Liệu sự biến mất của bằng chứng có phải là cố ý?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sudden disappearance caused great concern among his friends.
Sự biến mất đột ngột của anh ấy gây ra sự lo lắng lớn cho bạn bè.
Phủ định
Why didn't anyone notice the disappearance of the valuable painting?
Tại sao không ai nhận thấy sự biến mất của bức tranh có giá trị?
Nghi vấn
What caused the mysterious disappearance of the ship?
Điều gì gây ra sự biến mất bí ẩn của con tàu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detectives will be investigating the disappearance of the valuable necklace.
Các thám tử sẽ đang điều tra vụ biến mất của chiếc vòng cổ giá trị.
Phủ định
The hope of finding her will not be disappearing anytime soon.
Hy vọng tìm thấy cô ấy sẽ không biến mất sớm.
Nghi vấn
Will the fog be disappearing by the time we reach the summit?
Liệu sương mù có tan biến vào thời điểm chúng ta lên đến đỉnh không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been investigating the disappearance for weeks before they found any clues.
Cảnh sát đã điều tra vụ mất tích hàng tuần trước khi họ tìm thấy bất kỳ manh mối nào.
Phủ định
They hadn't been considering foul play in the disappearance of the cat until they found the broken window.
Họ đã không xem xét hành vi ám muội trong vụ mất tích của con mèo cho đến khi họ tìm thấy cửa sổ bị vỡ.
Nghi vấn
Had the media been reporting on the disappearing glacier for long before the scientists released their findings?
Truyền thông đã đưa tin về việc sông băng biến mất trong bao lâu trước khi các nhà khoa học công bố những phát hiện của họ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness's description greatly aided the investigation into the disappearance.
Lời miêu tả của nhân chứng đã giúp ích rất nhiều cho cuộc điều tra về vụ mất tích.
Phủ định
Nobody noticed the magician's sudden disappearance from the stage.
Không ai nhận thấy sự biến mất đột ngột của ảo thuật gia khỏi sân khấu.
Nghi vấn
Is it truly believed that the hiker's mysterious disappearance was due to natural causes?
Người ta có thực sự tin rằng sự mất tích bí ẩn của người đi bộ đường dài là do nguyên nhân tự nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappearance".

Sự Biến Mất Trong Văn Hóa Đại Chúng

Sự biến mất là một chủ đề phổ biến trong văn học, phim ảnh và truyền hình, thường được dùng để tạo ra bí ẩn, căng thẳng hoặc kịch tính. Các câu chuyện về người mất tích, những nền văn minh biến mất, hoặc các vụ án không lời giải luôn thu hút sự tò mò của công chúng. Nó khám phá nỗi sợ hãi về sự không chắc chắn và bản chất bí ẩn của cuộc sống.

Biến Mất và Bảo Tồn Môi Trường

Thuật ngữ "disappearance" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh môi trường để chỉ sự tuyệt chủng hoặc suy giảm nghiêm trọng của các loài động vật, thực vật, hoặc hệ sinh thái. Việc ngăn chặn "sự biến mất" này là trọng tâm của nhiều nỗ lực bảo tồn trên toàn thế giới, nhằm bảo vệ đa dạng sinh học và sự cân bằng của hành tinh.