(Top Banner Ad)
mistreat
B2
Động từ B2 Xã hội

mistreat

UK: /ˌmɪsˈtriːt/ • US: /ˌmɪsˈtriːt/

Nghĩa tiếng Việt

ngược đãi đối xử tệ bạc hành hạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone or something badly or unfairly.

Vietnamese Meaning

Đối xử tệ bạc, ngược đãi, hành hạ ai đó hoặc cái gì đó một cách tồi tệ hoặc không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is wrong to mistreat animals."

    "Ngược đãi động vật là sai trái."

  • "Children who are mistreated often have emotional problems."

    "Trẻ em bị ngược đãi thường gặp các vấn đề về cảm xúc."

  • "The company was accused of mistreating its employees."

    "Công ty bị cáo buộc ngược đãi nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mistreat ngược đãi, đối xử tệ bạc
Noun mistreatment sự ngược đãi, sự đối xử tệ bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
mistreat

Nguồn gốc của 'mistreat'

Từ 'mistreat' đơn giản chỉ là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng') và động từ 'treat' (đối xử). Vì vậy, 'mistreat' có nghĩa là 'đối xử sai trái', 'đối xử không công bằng' hoặc 'ngược đãi'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh khá muộn so với từ 'treat'.

Usage Note

Từ 'mistreat' nhấn mạnh hành động đối xử một cách sai trái và gây hại, có thể là về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. So với 'abuse', 'mistreat' có thể ít nghiêm trọng hơn, nhưng vẫn chỉ ra sự thiếu tôn trọng và quan tâm. 'Maltreat' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'mistreat' phổ biến hơn trong cách sử dụng hàng ngày.

Prepositions

by

Thường được sử dụng trong câu bị động để chỉ ai là người thực hiện hành động ngược đãi: 'The animals were mistreated by the farmer.' (Những con vật bị người nông dân ngược đãi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mistreat
  • severely severely mistreat someone
    (ngược đãi ai đó một cách nghiêm trọng)
  • badly badly mistreat animals
    (ngược đãi động vật một cách tồi tệ)
  • often often mistreat children
    (thường xuyên ngược đãi trẻ em)
mistreat + Noun
  • patients mistreat patients
    (ngược đãi bệnh nhân)
  • prisoners mistreat prisoners
    (ngược đãi tù nhân)
  • employees mistreat employees
    (ngược đãi nhân viên)

Idioms

  • Don't kick a man when he's down.

    Đừng dồn người khác vào đường cùng/Đừng đánh kẻ chạy lại.

    "He lost his job and his house. Don't kick a man when he's down by reminding him of his failures; offer support instead."

    (Anh ta mất việc và nhà cửa. Đừng dồn người khác vào đường cùng bằng cách nhắc lại những thất bại của anh ta; thay vào đó hãy giúp đỡ anh ta.)

  • To add insult to injury

    Thêm dầu vào lửa/Một tát nước vào mặt.

    "First, I lost my wallet, and then, to add insult to injury, it started raining."

    (Đầu tiên, tôi bị mất ví, và sau đó, thêm một gáo nước lạnh vào mặt, trời bắt đầu mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mistreat

Động từ
Lật mặt

Đối xử tệ bạc, ngược đãi, hành hạ ai đó hoặc cái gì đó một cách tồi tệ hoặc không công bằng.

"It is wrong to mistreat animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cruel boss mistreated his employees.
Ông chủ tàn nhẫn đã ngược đãi nhân viên của mình.
Phủ định
They didn't mistreat the animals at the zoo.
Họ đã không ngược đãi động vật tại sở thú.
Nghi vấn
Did she mistreat her stepchildren?
Cô ấy có ngược đãi con riêng của chồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistreat".

Quyền Con Người

Ở nhiều quốc gia, việc ngược đãi người khác là vi phạm pháp luật và vi phạm các quyền con người cơ bản. Điều này bao gồm ngược đãi thể chất, tinh thần và tình cảm. Các tổ chức nhân quyền trên toàn thế giới đấu tranh để bảo vệ những người bị ngược đãi.

Ngược Đãi Động Vật

Nhiều xã hội hiện đại lên án hành vi ngược đãi động vật. Có luật pháp bảo vệ động vật khỏi sự tàn ác và đảm bảo chúng được đối xử nhân đạo. Các nhóm bảo vệ động vật hoạt động để nâng cao nhận thức và cứu giúp những con vật bị bỏ rơi hoặc ngược đãi.