(Top Banner Ad)
cruelty
B2
noun B2 Đạo đức học, Tâm lý học, Luật pháp

cruelty

UK: /ˈkruː.əl.ti/ • US: /ˈkruː.əl.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tàn ác sự độc ác tính tàn bạo hành động tàn ác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaviour that causes physical or mental pain to others, or a situation that causes suffering.

Vietnamese Meaning

Sự tàn ác, sự độc ác, hành vi gây ra đau đớn về thể xác hoặc tinh thần cho người khác, hoặc một tình huống gây ra đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cruelty of the dictator was well-known."

    "Sự tàn ác của nhà độc tài đã được biết đến rộng rãi."

  • "He was accused of acts of cruelty against prisoners of war."

    "Anh ta bị buộc tội có những hành động tàn ác đối với tù binh chiến tranh."

  • "The report detailed the cruelty and neglect suffered by the children."

    "Bản báo cáo đã mô tả chi tiết sự tàn ác và bỏ bê mà những đứa trẻ phải chịu đựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cruel tàn nhẫn, độc ác, nhẫn tâm
Adverb cruelly một cách tàn nhẫn, một cách độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreuh₂-
Latin
crudus ('raw, bloody')
Latin
crudelitas ('cruelty')
Old French
cruelté
Middle English
crueltee
Modern English
cruelty

Từ 'Thịt Sống' đến 'Sự Tàn Nhẫn'

Từ 'cruelty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crudus', nghĩa là 'sống' hoặc 'đẫm máu'. Điều này gợi lên hình ảnh về một hành động nguyên thủy, dã man và chưa được 'nấu chín' hay văn minh hóa. Việc hiểu rõ gốc từ này giúp bạn cảm nhận được mức độ nghiêm trọng và bản chất tàn bạo của từ 'cruelty'.

Usage Note

Từ 'cruelty' thường ám chỉ một hành động hoặc thái độ cố ý gây ra đau khổ. Nó khác với 'meanness' (sự keo kiệt, bủn xỉn), thường liên quan đến việc từ chối chia sẻ hoặc giúp đỡ, và khác với 'violence' (bạo lực), thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực.

Prepositions

to towards

Cruelty 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng chịu sự tàn ác (ví dụ: cruelty to animals). Cruelty 'towards' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn, ám chỉ thái độ tàn nhẫn hướng đến ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cruelty
  • extreme cruelty
    (sự tàn nhẫn tột độ)
  • unimaginable cruelty
    (sự tàn nhẫn không thể tưởng tượng nổi)
  • deliberate cruelty
    (sự tàn nhẫn có chủ đích, cố ý)
  • animal cruelty
    (sự tàn ác với động vật)
Verb + cruelty
  • inflict cruelty on sb/sth
    (gây ra sự tàn nhẫn cho ai/cái gì)
  • suffer cruelty
    (chịu đựng sự tàn nhẫn)
  • witness cruelty
    (chứng kiến sự tàn nhẫn)
  • condemn cruelty
    (lên án sự tàn nhẫn)
Noun + of + cruelty
  • an act of cruelty
    (một hành động tàn nhẫn)
  • a victim of cruelty
    (một nạn nhân của sự tàn nhẫn)
  • a life of cruelty
    (một cuộc đời đầy sự tàn nhẫn)

Idioms

  • to be cruel to be kind

    làm điều gây tổn thương vì mục đích tốt đẹp lâu dài (tương đương 'thương cho roi cho vọt')

    "I know you don't want to tell him he failed, but sometimes you have to be cruel to be kind."

    (Tôi biết bạn không muốn nói rằng anh ấy đã trượt, nhưng đôi khi bạn phải 'độc ác để mà tử tế'.)

  • the cruel hand of fate

    số phận nghiệt ngã, bàn tay tàn nhẫn của số phận

    "By the cruel hand of fate, he lost everything he had worked for in a single night."

    (Do số phận nghiệt ngã, anh đã mất tất cả những gì mình gầy dựng chỉ trong một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cruelty

noun
Lật mặt

Sự tàn ác, sự độc ác, hành vi gây ra đau đớn về thể xác hoặc tinh thần cho người khác, hoặc một tình huống gây ra đau khổ.

"The cruelty of the dictator was well-known."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the cruelty of his words cut deep.
Ôi, sự tàn nhẫn trong lời nói của anh ta thật sâu sắc.
Phủ định
Alas, there is no cruelty in her heart.
Than ôi, không có sự tàn nhẫn nào trong trái tim cô ấy.
Nghi vấn
Good heavens, could they treat animals so cruelly?
Lạy chúa, liệu họ có thể đối xử với động vật một cách tàn nhẫn như vậy sao?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the cruelty of his words, he would apologize sincerely.
Nếu anh ấy hiểu sự tàn nhẫn trong lời nói của mình, anh ấy sẽ xin lỗi chân thành.
Phủ định
If she weren't so cruel, she wouldn't be feared by everyone.
Nếu cô ấy không quá tàn nhẫn, cô ấy sẽ không bị mọi người sợ hãi.
Nghi vấn
Would they understand the consequences of their actions if they experienced cruelty firsthand?
Liệu họ có hiểu hậu quả của hành động của mình nếu họ trực tiếp trải nghiệm sự tàn ác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruelty".

Luật pháp về chống tàn ác với động vật

Ở nhiều nước phương Tây, tàn ác với động vật (animal cruelty) là một tội ác nghiêm trọng. Có những luật lệ rất khắt khe để bảo vệ động vật khỏi sự ngược đãi, và những người vi phạm có thể bị phạt tiền nặng hoặc thậm chí ngồi tù. Các tổ chức như RSPCA (ở Anh) và ASPCA (ở Mỹ) hoạt động rất mạnh mẽ để ngăn chặn và điều tra các vụ việc này.

Sự tàn nhẫn trong truyện cổ tích Grimm

Các phiên bản gốc của truyện cổ tích phương Tây, đặc biệt là của Anh em nhà Grimm, thường chứa đựng nhiều yếu tố tàn nhẫn. Ví dụ, trong truyện Cô bé Lọ Lem, các chị kế đã tự cắt gót chân và ngón chân để vừa chiếc giày. Những chi tiết này thường được dùng để răn đe và dạy bài học về hậu quả của cái ác, nhưng các phiên bản hiện đại thường được chỉnh sửa lại cho nhẹ nhàng hơn.