(Top Banner Ad)
mistreatment
C1
noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

mistreatment

UK: /ˌmɪsˈtriːtmənt/ • US: /ˌmɪsˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đối xử tệ bạc hành vi ngược đãi sự lạm dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of treating someone or something badly or unfairly.

Vietnamese Meaning

Hành động đối xử tệ bạc, không công bằng với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a pattern of mistreatment of patients."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một loạt các hành vi đối xử tệ bạc với bệnh nhân."

  • "The report documented widespread mistreatment of prisoners."

    "Báo cáo ghi lại tình trạng đối xử tệ bạc lan rộng đối với tù nhân."

  • "She suffered years of mistreatment at the hands of her employer."

    "Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều năm bị đối xử tệ bạc dưới tay chủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat Đối xử, chữa trị, xử lý
Noun treatment Sự đối xử, sự chữa trị, quá trình xử lý
Verb mistreat Ngược đãi, đối xử tệ bạc
Adjective mistreated Bị ngược đãi, bị đối xử tệ bạc
Noun maltreatment Sự ngược đãi, sự bạc đãi (thường nặng hơn 'mistreatment')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Latin
trahere
Latin
tractare
Old French
traitier
Middle English
treten
Old French
-ment
English
mistreatment

Gốc rễ của 'Mistreatment'

Từ 'mistreatment' là sự kết hợp của ba yếu tố. Tiền tố 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sai, tồi tệ'. Phần gốc 'treat' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'kéo, xử lý'. Hậu tố '-ment' dùng để biến động từ thành danh từ. Vì vậy, 'mistreatment' nghĩa đen là 'hành động xử lý một cách sai trái hoặc tồi tệ'.

Usage Note

Từ 'mistreatment' thường mang ý nghĩa tiêu cực và đề cập đến việc lạm dụng, ngược đãi, hoặc đối xử không đúng mực. Nó khác với 'treatment' (đối xử) vốn trung lập và chỉ đơn thuần mô tả cách một người được đối xử. So với 'abuse' (lạm dụng), 'mistreatment' có thể bao hàm mức độ nhẹ hơn, nhưng vẫn gây tổn hại.

Prepositions

of by

‘Mistreatment of’ thường được dùng để chỉ đối tượng bị đối xử tệ (ví dụ: mistreatment of animals). ‘Mistreatment by’ thường được dùng để chỉ người gây ra sự đối xử tệ (ví dụ: mistreatment by a supervisor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mistreatment
  • severe severe mistreatment
    (sự ngược đãi nghiêm trọng)
  • cruel cruel mistreatment
    (sự ngược đãi tàn nhẫn)
  • physical physical mistreatment
    (sự ngược đãi thể chất)
  • emotional emotional mistreatment
    (sự ngược đãi tinh thần)
  • systematic systematic mistreatment
    (sự ngược đãi có hệ thống)
  • alleged alleged mistreatment
    (sự ngược đãi bị cáo buộc)
Verb + mistreatment
  • suffer suffer mistreatment
    (chịu đựng sự ngược đãi)
  • endure endure mistreatment
    (cam chịu sự ngược đãi)
  • report report mistreatment
    (báo cáo sự ngược đãi)
  • prevent prevent mistreatment
    (ngăn chặn sự ngược đãi)
  • condemn condemn mistreatment
    (lên án sự ngược đãi)
  • address address mistreatment
    (giải quyết vấn đề ngược đãi)
Mistreatment + Prepositional Phrase
  • mistreatment of mistreatment of animals
    (sự ngược đãi động vật)
  • mistreatment of mistreatment of prisoners
    (sự ngược đãi tù nhân)
  • mistreatment by mistreatment by authorities
    (sự ngược đãi bởi chính quyền)

Idioms

  • be subjected to mistreatment

    bị/phải chịu sự ngược đãi

    "Many refugees are subjected to mistreatment in detention camps."

    (Nhiều người tị nạn phải chịu sự ngược đãi trong các trại giam.)

  • suffer mistreatment at the hands of someone

    chịu sự ngược đãi dưới bàn tay của ai đó

    "She suffered mistreatment at the hands of her employers."

    (Cô ấy đã chịu sự ngược đãi dưới bàn tay của những người chủ của mình.)

  • a history of mistreatment

    tiền sử/lịch sử bị ngược đãi

    "The report highlighted a long history of mistreatment against indigenous communities."

    (Báo cáo nhấn mạnh một lịch sử dài về sự ngược đãi đối với các cộng đồng bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mistreatment

noun
Lật mặt

Hành động đối xử tệ bạc, không công bằng với ai đó hoặc điều gì đó.

"The investigation revealed a pattern of mistreatment of patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company ignores reports of mistreatment, its reputation will suffer.
Nếu công ty phớt lờ các báo cáo về hành vi ngược đãi, danh tiếng của công ty sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
If we don't address the mistreatment of workers immediately, they won't trust management.
Nếu chúng ta không giải quyết việc ngược đãi người lao động ngay lập tức, họ sẽ không tin tưởng vào ban quản lý.
Nghi vấn
Will employees resign if the mistreatment continues?
Liệu nhân viên có từ chức nếu hành vi ngược đãi tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistreatment".

Quyền Con Người và Sự Ngược Đãi

Khái niệm 'mistreatment' thường gắn liền với các vấn đề về quyền con người và luật pháp quốc tế. Nhiều công ước quốc tế, như Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền, nghiêm cấm mọi hình thức đối xử tệ bạc, hành hạ hoặc ngược đãi đối với con người. Việc lên án và ngăn chặn 'mistreatment' là nền tảng của các xã hội văn minh.

Phúc Lợi Động Vật

Ngoài con người, 'mistreatment' cũng thường được dùng để chỉ việc đối xử tàn nhẫn hoặc bỏ bê động vật. Các tổ chức bảo vệ động vật trên khắp thế giới đấu tranh chống lại 'mistreatment' động vật, thúc đẩy luật pháp và nâng cao nhận thức về quyền được sống tử tế của chúng.