(Top Banner Ad)
misunderstood
B2
Verb (past tense/participle) B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

misunderstood

UK: /ˌmɪs.ʌn.dəˈstʊd/ • US: /ˌmɪs.ʌn.dərˈstʊd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hiểu lầm hiểu sai không được hiểu đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an incorrect understanding of something.

Vietnamese Meaning

Hiểu sai, hiểu lầm, không hiểu đúng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I was misunderstood."

    "Tôi nghĩ tôi đã bị hiểu lầm."

  • "His silence was misunderstood as agreement."

    "Sự im lặng của anh ấy đã bị hiểu lầm là sự đồng ý."

  • "She felt deeply misunderstood by her colleagues."

    "Cô ấy cảm thấy bị các đồng nghiệp hiểu lầm sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Verb misunderstand hiểu lầm, hiểu sai
Noun understanding sự hiểu biết, sự thông cảm
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, sự hiểu sai
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Adjective misunderstood bị hiểu lầm, bị hiểu sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
understandan
Old English
mis-
Middle English
misunderstonden
Modern English
misunderstand
Modern English
misunderstood

Gốc rễ của 'Hiểu'

Từ 'understand' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Anh cổ. Phần 'under-' ở đây không có nghĩa là 'dưới' như chúng ta thường nghĩ, mà là 'ở giữa' hoặc 'trong số'. Do đó, 'understand' ban đầu có nghĩa là 'đứng giữa' các sự vật, khái niệm để nắm bắt hoặc lĩnh hội chúng.

Tiền tố 'Sai'

Tiền tố 'mis-' xuất phát từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức cổ, luôn mang nghĩa 'sai', 'lỗi', 'xấu' hoặc 'ngược lại'. Khi nó được thêm vào động từ 'understand' (hiểu), nó tạo ra 'misunderstand', có nghĩa là 'hiểu sai' hoặc 'hiểu lầm'.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc một người không hiểu đúng ý định, thông điệp hoặc tình huống. Khác với 'mistake' (nhầm lẫn) ở chỗ 'misunderstood' nhấn mạnh vào sự sai lệch trong nhận thức hoặc diễn giải.

Prepositions

by

Dùng 'by' để chỉ người hoặc điều gì gây ra sự hiểu lầm. Ví dụ: 'I felt misunderstood by my parents.' (Tôi cảm thấy không được cha mẹ hiểu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misunderstood
  • widely widely misunderstood
    (bị hiểu lầm rộng rãi)
  • often often misunderstood
    (thường bị hiểu lầm)
  • deeply deeply misunderstood
    (bị hiểu lầm sâu sắc)
  • genuinely genuinely misunderstood
    (thực sự bị hiểu lầm)
Verb + misunderstood
  • feel feel misunderstood
    (cảm thấy bị hiểu lầm)
  • be be misunderstood
    (bị hiểu lầm)
Noun + misunderstood
  • a a misunderstood artist
    (một nghệ sĩ bị hiểu lầm)
  • a a misunderstood concept
    (một khái niệm bị hiểu lầm)

Idioms

  • To be widely misunderstood

    Được nhiều người hiểu lầm/không được hiểu đúng

    "His intentions were widely misunderstood by the public."

    (Ý định của anh ấy đã bị công chúng hiểu lầm rộng rãi.)

  • To feel misunderstood

    Cảm thấy bị hiểu lầm/không được ai hiểu

    "After the argument, she felt completely misunderstood."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị hiểu lầm.)

  • A misunderstood genius/figure

    Một thiên tài/nhân vật bị hiểu lầm (thường không được đánh giá đúng trong thời đại của mình)

    "Van Gogh is often seen as a misunderstood genius."

    (Van Gogh thường được coi là một thiên tài bị hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misunderstood

Verb (past tense/participle)
Lật mặt

Hiểu sai, hiểu lầm, không hiểu đúng ý.

"I think I was misunderstood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student misunderstood the teacher's instructions.
Học sinh đã hiểu sai hướng dẫn của giáo viên.
Phủ định
She didn't understand my explanation.
Cô ấy đã không hiểu lời giải thích của tôi.
Nghi vấn
Did you misunderstand the question?
Bạn có hiểu sai câu hỏi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Why was the instruction misunderstood by the new employee?
Tại sao hướng dẫn lại bị nhân viên mới hiểu sai?
Phủ định
Why wasn't his explanation understood properly?
Tại sao lời giải thích của anh ấy không được hiểu đúng cách?
Nghi vấn
What part of the agreement was misunderstood?
Phần nào của thỏa thuận đã bị hiểu sai?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been misunderstanding his intentions for weeks.
Tôi đã hiểu sai ý định của anh ấy trong nhiều tuần.
Phủ định
She hasn't been misunderstanding the instructions; she's just been ignoring them.
Cô ấy không hề hiểu sai các hướng dẫn; cô ấy chỉ đang phớt lờ chúng.
Nghi vấn
Have you been misunderstanding the whole situation?
Bạn đã hiểu sai toàn bộ tình huống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misunderstood".

'Thiên tài bị hiểu lầm' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và văn học, có một hình mẫu phổ biến là 'thiên tài bị hiểu lầm'. Đó là những người có tài năng kiệt xuất hoặc tư tưởng vượt thời đại nhưng lại không được xã hội công nhận hoặc đánh giá đúng mức trong suốt cuộc đời mình. Ví dụ như Vincent van Gogh hay Nikola Tesla.

Vai trò của sự thấu cảm

Việc 'hiểu lầm' (misunderstand) thường dẫn đến xung đột hoặc rạn nứt các mối quan hệ. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sự thấu cảm (empathy) được coi là chìa khóa để tránh hiểu lầm. Bằng cách cố gắng đặt mình vào vị trí của người khác, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về động cơ và cảm xúc của họ, từ đó giảm thiểu những hiểu lầm không đáng có.