(Top Banner Ad)
mixed-breed
B1
Tính từ B1 Động vật học, Chăn nuôi

mixed-breed

UK: /ˌmɪkst ˈbriːd/ • US: /ˌmɪkst ˈbriːd/

Nghĩa tiếng Việt

giống lai lai giống tạp chủng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of an animal, especially a dog, having parents of different breeds.

Vietnamese Meaning

Thuộc về một con vật, đặc biệt là chó, có cha mẹ thuộc các giống khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shelter has many mixed-breed dogs available for adoption."

    "Trại tạm trú có nhiều chó lai giống có sẵn để nhận nuôi."

  • "She adopted a cute mixed-breed puppy from the local animal shelter."

    "Cô ấy đã nhận nuôi một chú chó con lai dễ thương từ trại cứu trợ động vật địa phương."

  • "Many people prefer mixed-breed dogs because they tend to be healthier."

    "Nhiều người thích chó lai vì chúng có xu hướng khỏe mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mix sự pha trộn, hỗn hợp
Verb mix trộn, pha lẫn
Noun breed giống, nòi
Verb breed sinh sản, nhân giống
Adjective mixed pha trộn, hỗn hợp
Noun crossbreed giống lai, động vật lai
Adjective crossbred lai tạo, tạp chủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
Old English
brēdan
English (19th century)
mix + breed

Nguồn gốc của 'mixed-breed'

Từ 'mixed-breed' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện từ thế kỷ 19. Nó kết hợp 'mixed' (từ động từ 'mix' có gốc Latin 'miscere' nghĩa là 'trộn lẫn, pha trộn') và 'breed' (từ động từ 'breed' có gốc Old English 'brēdan' nghĩa là 'nuôi dưỡng, sản sinh ra một giống loài'). Như vậy, 'mixed-breed' mô tả một giống loài được hình thành từ sự pha trộn của nhiều giống khác nhau, thường dùng cho động vật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các loài động vật lai tạp, không thuần chủng. Thường được dùng để mô tả chó, mèo, đôi khi là ngựa hoặc các vật nuôi khác. Mang ý nghĩa trung lập, không mang tính miệt thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + mixed-breed
  • dog mixed-breed dog
    (chó lai)
  • cat mixed-breed cat
    (mèo lai)
  • animal mixed-breed animal
    (động vật lai)
Verb + mixed-breed
  • own own a mixed-breed
    (sở hữu một con vật lai)
  • adopt adopt a mixed-breed
    (nhận nuôi một con vật lai)
Adjective + mixed-breed
  • small small mixed-breed
    (con vật lai nhỏ)
  • large large mixed-breed
    (con vật lai lớn)

Idioms

  • a mixed-breed dog

    một con chó lai

    "Many people prefer to adopt a mixed-breed dog from a shelter."

    (Nhiều người thích nhận nuôi một con chó lai từ trại cứu hộ.)

  • of mixed breed

    mang giống lai, có dòng máu lai

    "The stray cat was clearly of mixed breed, with stripes and spots."

    (Con mèo hoang rõ ràng là mèo lai, với cả vằn và đốm.)

  • a mixed-breed animal

    một động vật lai

    "Veterinarians often note that mixed-breed animals tend to be healthier."

    (Các bác sĩ thú y thường lưu ý rằng động vật lai có xu hướng khỏe mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed-breed

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về một con vật, đặc biệt là chó, có cha mẹ thuộc các giống khác nhau.

"The shelter has many mixed-breed dogs available for adoption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mixed-breed dog, which we adopted from the shelter, is very friendly.
Con chó lai, mà chúng tôi nhận nuôi từ trại cứu hộ, rất thân thiện.
Phủ định
That isn't the mixed-breed puppy that I was telling you about.
Đó không phải là chú chó con lai mà tôi đã kể với bạn.
Nghi vấn
Is that the mixed-breed cat whose fur is always tangled?
Đó có phải là con mèo lai có bộ lông luôn bị rối không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more space, I would adopt a mixed-breed dog from the shelter.
Nếu tôi có nhiều không gian hơn, tôi sẽ nhận nuôi một con chó lai từ trại cứu hộ.
Phủ định
If she didn't prefer purebreds, she might adopt a mixed-breed cat.
Nếu cô ấy không thích chó mèo thuần chủng hơn, cô ấy có lẽ đã nhận nuôi một con mèo lai.
Nghi vấn
Would you consider getting a mixed-breed puppy if you had the time to train it?
Bạn có cân nhắc việc nuôi một chú chó con lai nếu bạn có thời gian huấn luyện nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dog is a mixed-breed.
Con chó của tôi là một con lai.
Phủ định
Is your new puppy not a mixed-breed?
Có phải con chó con mới của bạn không phải là chó lai?
Nghi vấn
Are mixed-breed dogs generally healthier?
Có phải chó lai thường khỏe mạnh hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor will adopt a mixed-breed dog next month.
Hàng xóm của tôi sẽ nhận nuôi một con chó lai vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to buy a purebred puppy; she's decided on a mixed-breed instead.
Cô ấy sẽ không mua một con chó con thuần chủng; thay vào đó, cô ấy đã quyết định chọn một con chó lai.
Nghi vấn
Will they choose a mixed-breed cat for their daughter?
Liệu họ có chọn một con mèo lai cho con gái của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed-breed".

Sức khỏe và sự độc đáo của chó, mèo lai

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, động vật lai (mixed-breed) thường được đánh giá cao vì sự đa dạng di truyền của chúng, điều này có thể giúp chúng ít mắc các bệnh di truyền hơn so với động vật thuần chủng. Mỗi con vật lai đều có vẻ ngoài và tính cách độc đáo, không giống bất kỳ con nào khác.

Thuật ngữ 'Mutt' và 'Mixed-breed'

Trong tiếng Anh, 'mutt' là một từ thông tục, đôi khi mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc thân mật để chỉ một con chó lai. Tuy nhiên, 'mixed-breed' là thuật ngữ trang trọng và trung lập hơn, được sử dụng rộng rãi và được chấp nhận hơn khi nói về chó, mèo hoặc bất kỳ động vật lai nào khác.