moba
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moba'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thể loại con của trò chơi điện tử chiến lược, trong đó hai đội người chơi cạnh tranh với nhau trên một chiến trường được xác định trước, mỗi người chơi điều khiển một nhân vật duy nhất với một bộ khả năng riêng biệt được cải thiện trong suốt trận đấu.
Definition (English Meaning)
A subgenre of strategy video games in which two teams of players compete against each other on a predefined battlefield, with each player controlling a single character with a unique set of abilities that improve over the course of a match.
Ví dụ Thực tế với 'Moba'
-
"League of Legends is a popular MOBA game."
"Liên Minh Huyền Thoại là một trò chơi MOBA phổ biến."
-
"He is a skilled MOBA player."
"Anh ấy là một người chơi MOBA giỏi."
-
"MOBA games require teamwork and strategic thinking."
"Các trò chơi MOBA đòi hỏi sự làm việc nhóm và tư duy chiến lược."
Từ loại & Từ liên quan của 'Moba'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: moba
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Moba'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
MOBA là viết tắt của Multiplayer Online Battle Arena. Thường dùng để chỉ các trò chơi như League of Legends (LoL), Dota 2, Heroes of the Storm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Moba'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That MOBA games are popular is undeniable.
|
Việc các game MOBA phổ biến là không thể phủ nhận. |
| Phủ định |
Whether MOBA is your favorite genre is not the question.
|
Việc MOBA có phải thể loại game yêu thích của bạn hay không không phải là vấn đề. |
| Nghi vấn |
Why MOBA games attract millions of players is still being researched.
|
Tại sao các game MOBA thu hút hàng triệu người chơi vẫn đang được nghiên cứu. |