(Top Banner Ad)
battlefield
B2
Danh từ B2 Quân sự, Lịch sử

battlefield

UK: /ˈbætlˌfiːld/ • US: /ˈbætlˌfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

chiến trường bãi chiến trường trường chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of ground on which a battle is fought.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất, nơi diễn ra một trận chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battlefield was littered with the wreckage of tanks and aircraft."

    "Chiến trường ngổn ngang những mảnh vỡ của xe tăng và máy bay."

  • "Many soldiers lost their lives on the battlefield."

    "Nhiều người lính đã mất mạng trên chiến trường."

  • "The battlefield is now a national park."

    "Chiến trường hiện nay là một công viên quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc chiến
Verb battle chiến đấu, đấu tranh
Noun field cánh đồng, bãi đất; lĩnh vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bataille
Old English
feld
English
battlefield

Nguồn gốc từ ngữ

Từ "battlefield" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: "battle" (nghĩa là 'trận chiến, cuộc chiến đấu') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bataille', và "field" (nghĩa là 'cánh đồng, khu vực') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feld'. Ghép lại, "battlefield" có nghĩa đen là 'một khu vực hoặc cánh đồng nơi diễn ra trận chiến'. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16-17.

Usage Note

Từ 'battlefield' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, nơi các lực lượng vũ trang đối đầu nhau trong một cuộc chiến. Nó có thể là một cánh đồng rộng lớn, một khu rừng, một thành phố hoặc bất kỳ địa điểm nào khác mà chiến sự diễn ra. Khác với 'battleground' có thể mang nghĩa bóng rộng hơn, 'battlefield' thường mang tính chất vật lý và cụ thể hơn.

Prepositions

on in over

'on the battlefield': trên chiến trường (vị trí cụ thể). 'in the battlefield': trong phạm vi chiến trường (nhấn mạnh sự bao trùm). 'over the battlefield': phía trên chiến trường (liên quan đến không gian phía trên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battlefield
  • bloody bloody battlefield
    (chiến trường đẫm máu)
  • ancient ancient battlefield
    (chiến trường cổ xưa)
  • modern modern battlefield
    (chiến trường hiện đại)
  • political political battlefield
    (chiến trường chính trị (nghĩa bóng))
Verb + battlefield
  • dominate dominate the battlefield
    (thống trị chiến trường)
  • leave leave the battlefield
    (rời bỏ chiến trường)
  • sweep sweep the battlefield
    (quét sạch chiến trường (chiến thắng hoàn toàn))
Noun + battlefield
  • the battlefield of ideas the battlefield of ideas
    (chiến trường ý tưởng (nơi tranh luận các ý tưởng))
  • the battlefield of life the battlefield of life
    (chiến trường cuộc đời (cuộc đấu tranh trong cuộc sống))

Idioms

  • a battlefield of emotions

    một mớ cảm xúc hỗn độn, một cuộc chiến nội tâm

    "Her mind was a battlefield of emotions after the breakup."

    (Sau khi chia tay, tâm trí cô ấy là một mớ cảm xúc hỗn độn.)

  • on the battlefield (of something)

    trên chiến trường (nghĩa bóng, trong một lĩnh vực cạnh tranh/đấu tranh)

    "Entrepreneurs face many challenges on the battlefield of business."

    (Các doanh nhân đối mặt với nhiều thử thách trên chiến trường kinh doanh.)

  • to clear the battlefield

    dọn dẹp chiến trường; giải quyết xong xuôi vấn đề (sau một cuộc tranh cãi/đấu tranh)

    "After the intense negotiations, it was time to clear the battlefield and move forward."

    (Sau các cuộc đàm phán căng thẳng, đã đến lúc dọn dẹp chiến trường và tiến về phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battlefield

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất, nơi diễn ra một trận chiến.

"The battlefield was littered with the wreckage of tanks and aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battlefield".

Di sản lịch sử và tưởng niệm

Nhiều chiến trường lịch sử nổi tiếng trên thế giới (như Gettysburg ở Mỹ hay Waterloo ở Bỉ) được bảo tồn làm di tích quốc gia. Chúng không chỉ thu hút khách du lịch và học giả mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tưởng niệm những người đã ngã xuống và ghi nhớ các sự kiện định hình lịch sử của các quốc gia.

Nghĩa bóng trong đời sống hiện đại

Ngày nay, từ "battlefield" thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ các lĩnh vực cạnh tranh hoặc đấu tranh gay gắt trong cuộc sống hàng ngày, không liên quan đến chiến tranh quân sự thực tế. Ví dụ phổ biến bao gồm 'chiến trường chính trị', 'chiến trường kinh doanh', hoặc 'chiến trường ý tưởng', mô tả nơi các đối thủ cạnh tranh hoặc ý kiến đối lập đối đầu.