mobiliary art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, portable art objects made by prehistoric people, such as carved bone, ivory, or stone figurines.
Vietnamese Meaning
Những đồ vật nghệ thuật nhỏ, di động được tạo ra bởi người tiền sử, chẳng hạn như tượng nhỏ bằng xương, ngà voi hoặc đá được chạm khắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Examples of mobiliary art, such as the Venus of Willendorf, provide valuable insights into the artistic expression of early humans."
"Các ví dụ về mobiliary art, chẳng hạn như tượng Venus of Willendorf, cung cấp những hiểu biết có giá trị về biểu hiện nghệ thuật của người nguyên thủy."
-
"The exhibition featured a collection of mobiliary art from various Paleolithic sites."
"Triển lãm trưng bày một bộ sưu tập mobiliary art từ nhiều địa điểm khảo cổ thời kỳ đồ đá cũ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mobiliary art' nhấn mạnh tính di động của các tác phẩm nghệ thuật này. Chúng không được cố định vào một vị trí (như tranh tường trong hang động - parietal art) mà có thể được mang theo, di chuyển cùng với người tạo ra chúng. Chúng thường mang tính cá nhân, có thể là đồ trang sức, bùa hộ mệnh, hoặc đơn giản là đồ vật trang trí. Giá trị của chúng nằm ở khả năng cung cấp thông tin về đời sống, tín ngưỡng và khả năng nghệ thuật của người tiền sử.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc của mobiliary art (ví dụ: 'mobiliary art of the Magdalenian period'). Cũng có thể dùng để chỉ đặc tính, ví dụ: 'examples of mobiliary art of great detail'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Paleolithic Paleolithic mobiliary art (Nghệ thuật di động thời kỳ đồ đá cũ)
-
portable portable mobiliary art (Nghệ thuật di động, cầm tay)
-
study study mobiliary art (nghiên cứu nghệ thuật di động)
-
analyze analyze mobiliary art (phân tích nghệ thuật di động)
Idioms
-
Out of sight, out of mind
Xa mặt cách lòng
"The artist had several pieces of mobiliary art, but out of sight, out of mind, no one remembered his talent."
(Người nghệ sĩ có một vài tác phẩm nghệ thuật di động, nhưng xa mặt cách lòng, không ai nhớ đến tài năng của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobiliary art
danh từNhững đồ vật nghệ thuật nhỏ, di động được tạo ra bởi người tiền sử, chẳng hạn như tượng nhỏ bằng xương, ngà voi hoặc đá được chạm khắc.
"Examples of mobiliary art, such as the Venus of Willendorf, provide valuable insights into the artistic expression of early humans."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Collectors often display mobiliary art alongside larger sculptures. |
Các nhà sưu tập thường trưng bày nghệ thuật di động cùng với các tác phẩm điêu khắc lớn hơn. |
| Phủ định | Rarely have I seen such exquisite examples of prehistoric mobiliary art. |
Hiếm khi tôi thấy những ví dụ tinh tế như vậy về nghệ thuật di động thời tiền sử. |
| Nghi vấn | Should you find any mobiliary art during the excavation, please document it carefully. |
Nếu bạn tìm thấy bất kỳ đồ vật nghệ thuật di động nào trong quá trình khai quật, vui lòng ghi lại cẩn thận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobiliary art".
