(Top Banner Ad)
mobile
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

mobile

UK: /ˈməʊbaɪl/ • US: /ˈmoʊbl/

Nghĩa tiếng Việt

di động điện thoại di động lưu động đồ trang trí động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to move or be moved freely or easily.

Vietnamese Meaning

Có khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do hoặc dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mobile library provides books to people in rural areas."

    "Thư viện lưu động cung cấp sách cho người dân ở vùng nông thôn."

  • "I need to buy a new mobile phone."

    "Tôi cần mua một chiếc điện thoại di động mới."

  • "The company has a highly mobile workforce."

    "Công ty có một lực lượng lao động có tính di động cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immobile Không di chuyển được, bất động (trong tiếng Việt)
Noun mobility Tính di động, khả năng di chuyển (trong tiếng Việt)
Verb mobilize Huy động, động viên (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
French
mobile
English
mobile

Từ 'Mobilis' đến 'Mobile'

Từ 'mobile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mobilis', có nghĩa là 'dễ dàng di chuyển'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả những vật thể không cố định. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh. Ý nghĩa gốc về khả năng di chuyển vẫn được giữ nguyên đến ngày nay, thể hiện trong nhiều cách sử dụng của từ 'mobile'.

Usage Note

Tính từ này mô tả khả năng di động của một vật thể hoặc người. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có thể dễ dàng mang theo hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Lưu ý sự khác biệt với 'portable', thường mang ý nghĩa dễ dàng mang theo, còn 'mobile' nhấn mạnh khả năng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile
  • highly highly mobile workforce
    (lực lượng lao động có tính di động cao)
  • increasingly increasingly mobile society
    (xã hội ngày càng di động)
Verb + mobile
  • access access mobile internet
    (truy cập internet trên điện thoại di động)
  • use use mobile devices
    (sử dụng các thiết bị di động)

Idioms

  • on the go

    bận rộn, luôn di chuyển

    "I'm always on the go, so I need a phone that can keep up."

    (Tôi luôn bận rộn, vì vậy tôi cần một chiếc điện thoại có thể theo kịp.)

  • mobile home

    nhà di động

    "They decided to live in a mobile home to save money."

    (Họ quyết định sống trong một ngôi nhà di động để tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do hoặc dễ dàng.

"The mobile library provides books to people in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile".

Điện thoại di động trong văn hóa hiện đại

Điện thoại di động đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Chúng ta sử dụng chúng để liên lạc, làm việc, giải trí và nhiều hơn thế nữa. Sự phụ thuộc vào điện thoại di động đã thay đổi cách chúng ta tương tác với nhau và với thế giới xung quanh.