mobile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do hoặc dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mobile library provides books to people in rural areas."
"Thư viện lưu động cung cấp sách cho người dân ở vùng nông thôn."
-
"I need to buy a new mobile phone."
"Tôi cần mua một chiếc điện thoại di động mới."
-
"The company has a highly mobile workforce."
"Công ty có một lực lượng lao động có tính di động cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả khả năng di động của một vật thể hoặc người. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có thể dễ dàng mang theo hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Lưu ý sự khác biệt với 'portable', thường mang ý nghĩa dễ dàng mang theo, còn 'mobile' nhấn mạnh khả năng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly mobile workforce (lực lượng lao động có tính di động cao)
-
increasingly increasingly mobile society (xã hội ngày càng di động)
-
access access mobile internet (truy cập internet trên điện thoại di động)
-
use use mobile devices (sử dụng các thiết bị di động)
Idioms
-
on the go
bận rộn, luôn di chuyển
"I'm always on the go, so I need a phone that can keep up."
(Tôi luôn bận rộn, vì vậy tôi cần một chiếc điện thoại có thể theo kịp.)
-
mobile home
nhà di động
"They decided to live in a mobile home to save money."
(Họ quyết định sống trong một ngôi nhà di động để tiết kiệm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobile
Tính từCó khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do hoặc dễ dàng.
"The mobile library provides books to people in rural areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile".
