prehistoric art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art produced in prehistoric cultures, before the development of writing systems.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật được tạo ra trong các nền văn hóa tiền sử, trước khi hệ thống chữ viết phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prehistoric art provides valuable insights into the lives and beliefs of early humans."
"Nghệ thuật tiền sử cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống và tín ngưỡng của người tiền sử."
-
"The Lascaux cave in France is famous for its prehistoric art."
"Hang động Lascaux ở Pháp nổi tiếng với nghệ thuật tiền sử."
-
"Studies of prehistoric art can reveal patterns of early human migration."
"Nghiên cứu về nghệ thuật tiền sử có thể tiết lộ các mô hình di cư của người tiền sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prehistoric | thuộc về thời tiền sử |
| Noun | prehistory | thời tiền sử |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các tác phẩm nghệ thuật (bao gồm hội họa, điêu khắc, khắc đá, v.v.) được tạo ra bởi con người trong thời kỳ tiền sử. Nó thường liên quan đến các hang động, đá và các đồ vật di động nhỏ. Sự khác biệt giữa 'prehistoric art' và 'ancient art' thường dựa trên việc một nền văn hóa đã phát triển hệ thống chữ viết hay chưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cave cave prehistoric art (nghệ thuật tiền sử trong hang động)
-
early early prehistoric art (nghệ thuật tiền sử ban đầu)
-
European European prehistoric art (nghệ thuật tiền sử châu Âu)
-
study study prehistoric art (nghiên cứu nghệ thuật tiền sử)
-
analyze analyze prehistoric art (phân tích nghệ thuật tiền sử)
-
discover discover prehistoric art (khám phá nghệ thuật tiền sử)
Idioms
-
a window into the past (relating to prehistoric art)
một cánh cửa sổ nhìn về quá khứ (liên quan đến nghệ thuật tiền sử)
"Prehistoric art provides a window into the past, revealing how early humans lived."
(Nghệ thuật tiền sử cung cấp một cánh cửa sổ nhìn về quá khứ, tiết lộ cách con người thời kỳ đầu sinh sống.)
-
a glimpse into the lives of (relating to prehistoric art)
cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của (liên quan đến nghệ thuật tiền sử)
"Prehistoric art offers a glimpse into the lives of our ancestors."
(Nghệ thuật tiền sử mang đến một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của tổ tiên chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prehistoric art
Noun PhraseNghệ thuật được tạo ra trong các nền văn hóa tiền sử, trước khi hệ thống chữ viết phát triển.
"Prehistoric art provides valuable insights into the lives and beliefs of early humans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prehistoric art".
