(Top Banner Ad)
prehistoric art
B2
Noun Phrase B2 Khảo cổ học, Lịch sử Nghệ thuật

prehistoric art

UK: /ˌpriːhɪˈstɒrɪk ɑːt/ • US: /ˌpriːhɪˈstɔːrɪk ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật tiền sử mỹ thuật thời tiền sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art produced in prehistoric cultures, before the development of writing systems.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật được tạo ra trong các nền văn hóa tiền sử, trước khi hệ thống chữ viết phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prehistoric art provides valuable insights into the lives and beliefs of early humans."

    "Nghệ thuật tiền sử cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống và tín ngưỡng của người tiền sử."

  • "The Lascaux cave in France is famous for its prehistoric art."

    "Hang động Lascaux ở Pháp nổi tiếng với nghệ thuật tiền sử."

  • "Studies of prehistoric art can reveal patterns of early human migration."

    "Nghiên cứu về nghệ thuật tiền sử có thể tiết lộ các mô hình di cư của người tiền sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prehistoric thuộc về thời tiền sử
Noun prehistory thời tiền sử

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
protos (first) + historia (history)
English
pre- (before) + historic (related to history)
English
prehistoric (before written history)
English
prehistoric art

Nguồn gốc 'Prehistoric'

Từ 'prehistoric' kết hợp tiền tố 'pre-' (trước) với 'historic' (thuộc về lịch sử). Nó được sử dụng để mô tả thời kỳ trước khi có chữ viết, khi con người giao tiếp và ghi lại thông tin bằng các hình thức nghệ thuật như tranh vẽ hang động thay vì văn bản. Nghệ thuật tiền sử giúp chúng ta hiểu về cuộc sống và suy nghĩ của tổ tiên.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các tác phẩm nghệ thuật (bao gồm hội họa, điêu khắc, khắc đá, v.v.) được tạo ra bởi con người trong thời kỳ tiền sử. Nó thường liên quan đến các hang động, đá và các đồ vật di động nhỏ. Sự khác biệt giữa 'prehistoric art' và 'ancient art' thường dựa trên việc một nền văn hóa đã phát triển hệ thống chữ viết hay chưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prehistoric art
  • cave cave prehistoric art
    (nghệ thuật tiền sử trong hang động)
  • early early prehistoric art
    (nghệ thuật tiền sử ban đầu)
  • European European prehistoric art
    (nghệ thuật tiền sử châu Âu)
Verb + prehistoric art
  • study study prehistoric art
    (nghiên cứu nghệ thuật tiền sử)
  • analyze analyze prehistoric art
    (phân tích nghệ thuật tiền sử)
  • discover discover prehistoric art
    (khám phá nghệ thuật tiền sử)

Idioms

  • a window into the past (relating to prehistoric art)

    một cánh cửa sổ nhìn về quá khứ (liên quan đến nghệ thuật tiền sử)

    "Prehistoric art provides a window into the past, revealing how early humans lived."

    (Nghệ thuật tiền sử cung cấp một cánh cửa sổ nhìn về quá khứ, tiết lộ cách con người thời kỳ đầu sinh sống.)

  • a glimpse into the lives of (relating to prehistoric art)

    cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của (liên quan đến nghệ thuật tiền sử)

    "Prehistoric art offers a glimpse into the lives of our ancestors."

    (Nghệ thuật tiền sử mang đến một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của tổ tiên chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prehistoric art

Noun Phrase
Lật mặt

Nghệ thuật được tạo ra trong các nền văn hóa tiền sử, trước khi hệ thống chữ viết phát triển.

"Prehistoric art provides valuable insights into the lives and beliefs of early humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prehistoric art".

Ý nghĩa của tranh hang động

Tranh hang động, một hình thức nghệ thuật tiền sử, thường được tìm thấy trong các hang động sâu và tối. Các nhà khảo cổ học tin rằng những bức tranh này có thể đã có ý nghĩa tôn giáo, nghi lễ hoặc được sử dụng để kể chuyện và truyền đạt kiến thức qua các thế hệ.

UNESCO và nghệ thuật tiền sử

Nhiều địa điểm có nghệ thuật tiền sử quan trọng đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Điều này giúp bảo tồn và bảo vệ những di sản văn hóa này cho các thế hệ tương lai, đồng thời nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chúng.