(Top Banner Ad)
mobilize
B2
Động từ B2 Chính trị, Quân sự, Quản lý, Xã hội

mobilize

UK: /ˈməʊ.bə.laɪz/ • US: /ˈmoʊ.bəl.aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

huy động vận động tổ chức lực lượng điều động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To organize or prepare something, such as a group of people, for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Tổ chức hoặc chuẩn bị một cái gì đó, chẳng hạn như một nhóm người, cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to mobilize support for the new policy."

    "Chính phủ đang cố gắng huy động sự ủng hộ cho chính sách mới."

  • "The troops were mobilized for war."

    "Quân đội đã được huy động cho chiến tranh."

  • "We need to mobilize resources to fight poverty."

    "Chúng ta cần huy động nguồn lực để chống lại đói nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobile Điện thoại di động; Vật có thể di chuyển
Adjective mobile Có thể di chuyển, linh động
Noun mobility Tính di động, khả năng di chuyển
Noun mobilization Sự huy động, sự động viên, sự tổng động viên
Verb demobilize Giải ngũ, giải thể (quân đội); cho xuất ngũ
Noun demobilization Sự giải ngũ, sự giải thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
mobilis
French
mobiliser
English
mobilize

Từ 'Có Thể Di Chuyển' Đến 'Sẵn Sàng Hành Động'

Từ 'mobilize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mobilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển' hoặc 'linh hoạt'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp thành 'mobiliser' với ý nghĩa 'làm cho có thể di chuyển' hoặc 'đặt vào trạng thái chuyển động'. Đến khi vào tiếng Anh, 'mobilize' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là tập hợp và chuẩn bị cho một hành động lớn, thường là quân sự hoặc xã hội.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc huy động lực lượng cho một mục đích chung, có thể là quân sự, chính trị, xã hội hoặc kinh tế. Nó nhấn mạnh việc tập hợp và chuẩn bị sẵn sàng để hành động. Khác với 'organize' (tổ chức) ở chỗ 'mobilize' mang tính chủ động và hướng tới hành động hơn.

Prepositions

for against around

'mobilize for': Huy động cho mục đích gì đó (ví dụ: mobilize for war, mobilize for a campaign). 'mobilize against': Huy động chống lại cái gì đó (ví dụ: mobilize against climate change). 'mobilize around': Huy động xung quanh một vấn đề hoặc ý tưởng (ví dụ: mobilize around a candidate).

Collocations (Từ đi kèm)

Mobilize + Object Noun (Nguồn lực/Đối tượng)
  • resources mobilize resources
    (huy động các nguồn lực)
  • support mobilize support
    (huy động sự ủng hộ)
  • efforts mobilize efforts
    (huy động nỗ lực)
  • troops mobilize troops
    (huy động quân đội)
  • public mobilize the public
    (huy động công chúng)
  • voters mobilize voters
    (vận động cử tri)
Mobilize + Preposition + Noun (Mục đích/Hướng hành động)
  • action mobilize for action
    (huy động để hành động)
  • threat mobilize against a threat
    (huy động chống lại mối đe dọa)
  • cause mobilize for a cause
    (huy động vì một mục tiêu/chính nghĩa)

Idioms

  • mobilize public opinion

    Huy động/gây ảnh hưởng dư luận quần chúng

    "Activists attempted to mobilize public opinion against the new policy."

    (Các nhà hoạt động đã cố gắng huy động dư luận chống lại chính sách mới.)

  • mobilize a rapid response

    Huy động một phản ứng nhanh chóng/kịp thời

    "The emergency services quickly mobilized a rapid response to the disaster."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã nhanh chóng huy động một phản ứng kịp thời đối với thảm họa.)

  • mobilize behind a leader/plan

    Tập hợp/hỗ trợ đằng sau một nhà lãnh đạo/kế hoạch

    "The community decided to mobilize behind the mayor's initiative to clean up the park."

    (Cộng đồng đã quyết định tập hợp ủng hộ sáng kiến của thị trưởng để dọn dẹp công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobilize

Động từ
Lật mặt

Tổ chức hoặc chuẩn bị một cái gì đó, chẳng hạn như một nhóm người, cho một mục đích cụ thể.

"The government is trying to mobilize support for the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobilize".

Huy Động Quân Sự

Một trong những ngữ cảnh lịch sử và văn hóa mạnh mẽ nhất của 'mobilize' là trong quân sự. 'General mobilization' (tổng động viên) là việc một quốc gia chuẩn bị quân đội và nguồn lực cho chiến tranh, thường là dấu hiệu của một cuộc xung đột lớn sắp xảy ra. Khái niệm này đã định hình nhiều sự kiện lịch sử quan trọng, từ Thế chiến I đến nay, thể hiện sự sẵn sàng của một quốc gia trong tình hình khẩn cấp.

Huy Động Xã Hội và Chính Trị

Ngoài quân sự, 'mobilize' cũng rất quan trọng trong các phong trào xã hội và chính trị. Nó đề cập đến việc tập hợp người dân, các nhóm cộng đồng hoặc tổ chức để hành động vì một mục tiêu chung, như biểu tình, vận động bầu cử, hoặc quyên góp cho một chính nghĩa. Điều này thể hiện sức mạnh của sự đoàn kết và hành động tập thể trong xã hội dân chủ, nơi công dân cùng nhau tạo ra sự thay đổi.