(Top Banner Ad)
parietal art
C1
noun C1 Khảo cổ học, Nghệ thuật

parietal art

UK: /pəˈraɪ.ə.təl ɑːt/ • US: /pəˈraɪ.ə.təl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật vách hang động nghệ thuật trên vách đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artwork done on cave walls or large blocks of stone.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật được thực hiện trên các bức tường hang động hoặc các khối đá lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parietal art in Lascaux Caves is famous worldwide."

    "Nghệ thuật trên vách hang động ở hang Lascaux nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Parietal art provides valuable insights into the lives of early humans."

    "Nghệ thuật vách hang động cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống của người tiền sử."

  • "The study of parietal art is a crucial aspect of archaeological research."

    "Nghiên cứu về nghệ thuật vách hang động là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu khảo cổ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj parietal
Noun art
Noun artist
Adj artistic
Adv artistically

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paries (wall)
English
parietal (of a wall)
Latin
ars (skill, craft)
Old French
art
Middle English
art
English
art
English (modern academic coinage)
parietal art

Nguồn gốc của 'Parietal'

Từ 'parietal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paries' (số nhiều: parietes), có nghĩa là 'bức tường'. Trong ngữ cảnh 'parietal art', nó đặc biệt chỉ những tác phẩm nghệ thuật được tạo ra trên các bề mặt vách đá hoặc hang động, làm nổi bật tính chất 'trên tường' của chúng.

Hành trình của 'Art'

Từ 'art' đã trải qua một hành trình dài từ tiếng Latin 'ars', mang ý nghĩa ban đầu là 'kỹ năng' hoặc 'nghề thủ công'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, rồi phát triển thành nghĩa 'nghệ thuật' như chúng ta hiểu ngày nay – những tác phẩm đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng cao.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'parietal art', chúng ta có một thuật ngữ mô tả chính xác 'nghệ thuật trên tường', đặc biệt là các bức tranh và hình khắc tiền sử được tìm thấy trong hang động hoặc trên các vách đá ngoài trời. Thuật ngữ này giúp phân biệt chúng với 'nghệ thuật di động' (portable art), những vật phẩm nhỏ có thể di chuyển được.

Usage Note

Thuật ngữ 'parietal art' đặc biệt đề cập đến những tác phẩm nghệ thuật thời tiền sử được tìm thấy trong hang động hoặc trên các vách đá, khác với 'mobiliary art' là những tác phẩm nghệ thuật di động, nhỏ gọn có thể mang theo được. Parietal art thường mang tính chất nghi lễ, tôn giáo, hoặc biểu tượng.

Prepositions

in on

'Parietal art in caves' chỉ vị trí nghệ thuật nằm trong hang động. 'Parietal art on rock shelters' chỉ vị trí nghệ thuật nằm trên các mái đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parietal art
  • ancient ancient parietal art
    (nghệ thuật vách đá cổ đại)
  • prehistoric prehistoric parietal art
    (nghệ thuật vách đá tiền sử)
  • cave cave parietal art
    (nghệ thuật vách đá hang động)
  • painted painted parietal art
    (nghệ thuật vách đá được vẽ)
  • engraved engraved parietal art
    (nghệ thuật vách đá được khắc)
Verb + parietal art
  • discover discover parietal art
    (khám phá nghệ thuật vách đá)
  • study study parietal art
    (nghiên cứu nghệ thuật vách đá)
  • interpret interpret parietal art
    (giải thích/giải mã nghệ thuật vách đá)
  • create create parietal art
    (tạo ra nghệ thuật vách đá)
Noun + of + parietal art
  • examples examples of parietal art
    (các ví dụ về nghệ thuật vách đá)
  • sites sites of parietal art
    (các địa điểm/khu vực có nghệ thuật vách đá)

Idioms

  • the study of parietal art

    việc nghiên cứu nghệ thuật vách đá

    "The study of parietal art offers invaluable insights into prehistoric human culture."

    (Việc nghiên cứu nghệ thuật vách đá mang lại những hiểu biết vô giá về văn hóa con người thời tiền sử.)

  • a masterpiece of parietal art

    một kiệt tác nghệ thuật vách đá

    "The Lascaux caves contain a masterpiece of parietal art dating back 17,000 years."

    (Các hang động Lascaux chứa một kiệt tác nghệ thuật vách đá có niên đại 17.000 năm.)

  • the significance of parietal art

    tầm quan trọng của nghệ thuật vách đá

    "Understanding the significance of parietal art helps us appreciate early human cognitive abilities."

    (Hiểu được tầm quan trọng của nghệ thuật vách đá giúp chúng ta đánh giá cao khả năng nhận thức của con người thời kỳ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parietal art

noun
Lật mặt

Nghệ thuật được thực hiện trên các bức tường hang động hoặc các khối đá lớn.

"The parietal art in Lascaux Caves is famous worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the archaeologists had discovered more parietal art in the cave, they would have better understood the culture of the ancient people.
Nếu các nhà khảo cổ học đã phát hiện thêm nghệ thuật trên vách đá trong hang động, họ đã có thể hiểu rõ hơn về văn hóa của người cổ đại.
Phủ định
If the heavy rains had not damaged the parietal art, we would not have lost valuable information about prehistoric life.
Nếu những trận mưa lớn không làm hỏng nghệ thuật trên vách đá, chúng ta đã không mất đi những thông tin quý giá về cuộc sống thời tiền sử.
Nghi vấn
Would the historians have changed their theories if they had seen the parietal art with their own eyes?
Liệu các nhà sử học có thay đổi các lý thuyết của họ nếu họ được tận mắt chứng kiến nghệ thuật trên vách đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parietal art".

Cái nôi của sự sáng tạo con người

Nghệ thuật vách đá, như các bức vẽ trong hang động Lascaux (Pháp) hay Altamira (Tây Ban Nha), là một trong những bằng chứng sớm nhất về khả năng sáng tạo và biểu đạt của loài người. Chúng cho thấy rằng con người tiền sử không chỉ tập trung vào sự sinh tồn mà còn có nhu cầu thể hiện thế giới xung quanh và những ý tưởng trừu tượng, đặt nền móng cho nền văn hóa và nghệ thuật sau này.

Cửa sổ nhìn vào đời sống tiền sử

Những bức tranh và hình khắc trên vách đá thường mô tả động vật, cảnh săn bắn, dấu tay, và các biểu tượng bí ẩn. Chúng cung cấp cái nhìn độc đáo về hệ động vật, kỹ thuật săn bắn, niềm tin tâm linh, và có thể là cả các nghi lễ của các cộng đồng người tiền sử, giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cuộc sống và tư duy của tổ tiên mình.