(Top Banner Ad)
model complexity
Khoa học máy tính, Học máy

model complexity

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model mô hình, người mẫu, kiểu mẫu
Verb model làm mẫu, mô phỏng, tạo mô hình
Noun complexity sự phức tạp, độ phức tạp
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Verb complicate làm phức tạp, gây rắc rối
Adjective complicated phức tạp, khó hiểu

Subject Area

Khoa học máy tính, Học máy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
Old Italian
modello
Old French
modelle
English
model

Nguồn gốc của 'Model'

Từ 'model' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modulus', mang ý nghĩa là 'một thước đo nhỏ' hoặc 'tiêu chuẩn'. Qua tiếng Ý cổ 'modello' (khuôn mẫu, hình mẫu) và tiếng Pháp cổ 'modelle', nó dần trở thành 'model' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một bản sao, một hình mẫu, hoặc một hệ thống trừu tượng để giải thích điều gì đó.

Sự ra đời của 'Complexity'

Từ 'complexity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'quấn vào nhau, đan xen'. Sau đó, nó phát triển thành 'complexitas' trong tiếng Latin muộn, mô tả trạng thái rối rắm, phức tạp. Khi kết hợp với 'model', nó đặc biệt đề cập đến mức độ chi tiết, số lượng thành phần hoặc mối quan hệ bên trong một mô hình, một khái niệm then chốt trong khoa học và công nghệ hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model complexity
  • high high model complexity
    (độ phức tạp mô hình cao)
  • low low model complexity
    (độ phức tạp mô hình thấp)
  • excessive excessive model complexity
    (độ phức tạp mô hình quá mức)
  • optimal optimal model complexity
    (độ phức tạp mô hình tối ưu)
  • reduced reduced model complexity
    (độ phức tạp mô hình đã giảm)
Verb + model complexity
  • manage manage model complexity
    (quản lý độ phức tạp của mô hình)
  • reduce reduce model complexity
    (giảm độ phức tạp của mô hình)
  • assess assess model complexity
    (đánh giá độ phức tạp của mô hình)
  • control control model complexity
    (kiểm soát độ phức tạp của mô hình)
  • increase increase model complexity
    (tăng độ phức tạp của mô hình)
Noun phrase with 'model complexity'
  • level of level of model complexity
    (mức độ phức tạp của mô hình)
  • trade-off between trade-off between model complexity and accuracy
    (sự đánh đổi giữa độ phức tạp mô hình và độ chính xác)
  • measure of measure of model complexity
    (thước đo độ phức tạp của mô hình)

Idioms

  • the curse of dimensionality and model complexity

    Gánh nặng về sự phức tạp của mô hình khi số lượng các biến (chiều) tăng lên, dẫn đến khó khăn trong phân tích và yêu cầu nhiều dữ liệu hơn.

    "Dealing with high-dimensional data often leads to *the curse of dimensionality and model complexity*."

    (Xử lý dữ liệu có nhiều chiều thường dẫn đến *vấn đề về số chiều và độ phức tạp của mô hình*.)

  • a sweet spot for model complexity

    Một mức độ phức tạp tối ưu cho mô hình, nơi nó đủ mạnh để giải thích dữ liệu mà không quá phức tạp gây ra tình trạng overfitting (quá khớp).

    "Researchers aim to find *a sweet spot for model complexity* to balance bias and variance."

    (Các nhà nghiên cứu hướng tới việc tìm ra *mức độ phức tạp tối ưu cho mô hình* để cân bằng giữa độ chệch và phương sai.)

  • balancing model complexity with interpretability

    Sự cân bằng giữa việc tạo ra một mô hình mạnh mẽ và việc đảm bảo mô hình đó dễ hiểu, giải thích được.

    "In many applications, it's crucial to consider *balancing model complexity with interpretability*."

    (Trong nhiều ứng dụng, điều quan trọng là phải xem xét *cân bằng giữa độ phức tạp của mô hình với khả năng diễn giải*.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model complexity

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model complexity".

Nguyên lý Dao cạo của Ockham (Occam's Razor)

Trong khoa học và kỹ thuật, đặc biệt khi xây dựng các mô hình, một nguyên tắc nổi tiếng là 'Nguyên lý Dao cạo của Ockham'. Nó khuyến khích chọn giải thích đơn giản nhất giữa các giả thuyết cạnh tranh, nếu chúng giải thích hiện tượng tốt như nhau. Điều này liên quan trực tiếp đến việc quản lý 'độ phức tạp của mô hình' – một mô hình nên đủ phức tạp để chính xác nhưng không phức tạp hơn mức cần thiết.

Thách thức về Overfitting và Underfitting

Trong lĩnh vực học máy và thống kê, 'độ phức tạp của mô hình' là yếu tố then chốt để tránh hai vấn đề lớn: 'overfitting' (quá khớp) và 'underfitting' (dưới khớp). Mô hình quá phức tạp dễ bị overfitting, nghĩa là nó học thuộc dữ liệu huấn luyện quá kỹ và không tổng quát hóa tốt với dữ liệu mới. Ngược lại, mô hình quá đơn giản dễ bị underfitting, không thể nắm bắt được các mẫu trong dữ liệu. Việc tìm kiếm độ phức tạp phù hợp là một nghệ thuật và khoa học.